| Tên sản phẩm | Giá | Chênh lệch |
| Dầu thô Brent (USD/bbl) | 109,280 | 0,010 |
| Khí đốt hóa lá»ng (USD/MT) | 921,000 | -0,250 |
| Dầu đốt nhiệt (UScent/gal) | 291,180 | 0,330 |
| Khí thiên nhiên (USD/MMBtu) | 3,113 | 0,001 |
| Xăng kỳ hạn (UScent/gal) | 268,720 | -0,160 |
| Dầu thô WTI (USD/bbl) | 101,480 | 0,140 |
Nguồn tin:Bloomberg






















