| Mặt hàng | Giá | Chênh lệch | % thay đổi |
| Dầu thô kỳ hạn Nymex | |||
| Dầu Brent giao ngay | 101,92 | +0,17 | +0,17% |
| Dầu WTI giao ngay | 91,57 | +0,17 | +0,19% |
Xăng dầu (Uscent/gal)
| | Giá | Chênh lệch | % thay đổi |
| Dầu đốt kỳ hạn Nymex | 285,96 | +1,67 | +0,59% |
| Xăng kỳ hạn Nymex RBOB | 275,38 | +0,64 | +0,23% |
Khí gas tá»± nhiên ($/MMBtu)
| Giá | Chênh lệch | % thay đổi | |
| Khí gas kỳ hạn Nymex | 4,18 | +0,01 | +0,19% |
| Khí gas giao ngay |
Nguồn tin: Vinanet






















