| - Các thông tin dưới Ä‘ây là thông tin chính xác cáºp nháºt hàng ngày. |
|
|
|
|
| - Quý vị có thể xem là cÆ¡ sở để mua bán và tính giá thành cho hàng nháºp khẩu. |
|
|
|
|
| - Các thông tin cá»§a chúng tôi không được sao chép dưới bất kỳ hình thức nào. |
|
|
|
|
| Ngày | 29/01/2016 | 01/02/2016 | T+/G- |
| MG97 |
| 51.22 |
|
| MG95 | 50.88 | 49.91 | -0.97 |
| MG92 | 47.27 | 46.39 | -0.88 |
| NAPHTHA |
| 36.64 |
|
| KERO | 40.24 | 40.66 | 0.42 |
| DO 0.05% | 37.86 | 37.53 | -0.33 |
| DO 0.25% |
| 37.39 |
|
| HSFO 180 | 170.63 | 170.83 | 0.20 |
| HSFO 380 |
| 169.02 |
|
| WTI | 33.62 | 33.62 | 0 |
| Brent | 33.74 | 34.3 | 0.56 |









