| - Các thông tin dưới Ä‘ây là thông tin chính xác cáºp nháºt hàng ngày. |
|
|
|
|
| - Quý vị có thể xem là cÆ¡ sở để mua bán và tính giá thành cho hàng nháºp khẩu. |
|
|
|
|
| - Các thông tin cá»§a chúng tôi không được sao chép dưới bất kỳ hình thức nào. |
|
|
|
|
| Ngày | 01/02/2016 | 02/02/2016 | T+/G- |
| MG97 | 51.22 |
|
|
| MG95 | 49.91 | 47.34 | -2.57 |
| MG92 | 46.39 | 43.82 | -2.57 |
| NAPHTHA | 36.64 |
|
|
| KERO | 40.66 | 39.98 | -0.68 |
| DO 0.05% | 37.53 | 36.64 | -0.89 |
| DO 0.25% | 37.39 |
|
|
| HSFO 180 | 170.83 | 155.63 | -15.20 |
| HSFO 380 | 169.02 |
|
|
| WTI | 33.62 | 29.71 | -3.91 |
| Brent | 34.3 |
| 0 |









