| - Các thông tin dưới Ä‘ây là thông tin chính xác cáºp nháºt hàng ngày. |
|
|
|
|
| - Quý vị có thể xem là cÆ¡ sở để mua bán và tính giá thành cho hàng nháºp khẩu. |
|
|
|
|
| - Các thông tin cá»§a chúng tôi không được sao chép dưới bất kỳ hình thức nào. |
|
|
|
|
| Ngày | 02/11/2015 | T+/G- |
| MG97 | 63.05 | 0.17 |
| MG95 | 61.80 | 0.17 |
| MG92 | 58.91 | 0.17 |
| NAPHTHA |
|
|
| KERO | 59.99 | 1.49 |
| DO 0.05% | 59.57 | 1.25 |
| DO 0.25% | 59.03 | 1.25 |
| HSFO 180 | 246.18 | 3.83 |
| HSFO 380 |
|
|
| WTI | 46.14 | -0.45 |
| Brent | 48.79 | -0.77 |









