| - Các thông tin dưới Ä‘ây là thông tin chính xác cáºp nháºt hàng ngày. |
|
|
|
|
| - Quý vị có thể xem là cÆ¡ sở để mua bán và tính giá thành cho hàng nháºp khẩu. |
|
|
|
|
| - Các thông tin cá»§a chúng tôi không được sao chép dưới bất kỳ hình thức nào. |
|
|
|
|
| Ngày | 05/01/2016 | 06/01/2016 | T+/G- |
| MG97 |
|
| 0 |
| MG95 | 56.84 | 54.90 | -1.94 |
| MG92 | 53.55 | 51.77 | -1.78 |
| NAPHTHA |
|
| 0 |
| KERO | 43.07 | 42.95 | -0.12 |
| DO 0.05% | 42.16 | 41.97 | -0.19 |
| DO 0.25% |
|
| 0 |
| HSFO 180 | 166.79 | 162.93 | -3.86 |
| HSFO 380 |
|
| 0 |
| WTI | 35.97 | 33.97 | -2.00 |
| Brent | 36.42 | 34.23 | -2.19 |









