| - Các thông tin dưới Ä‘ây là thông tin chính xác cáºp nháºt hàng ngày. |
|
|
|
|
| - Quý vị có thể xem là cÆ¡ sở để mua bán và tính giá thành cho hàng nháºp khẩu. |
|
|
|
|
| - Các thông tin cá»§a chúng tôi không được sao chép dưới bất kỳ hình thức nào. |
|
|
|
|
| Ngày | 06/01/2016 | 07/01/2016 | T+/G- |
| MG97 |
| 53.34 | 0 |
| MG95 | 54.90 | 51.13 | -3.77 |
| MG92 | 51.77 | 48.00 | -3.77 |
| NAPHTHA |
| 40.36 | 0 |
| KERO | 42.95 | 39.71 | -3.24 |
| DO 0.05% | 41.97 | 38.85 | -3.12 |
| DO 0.25% |
| 38.49 | 38.49 |
| HSFO 180 | 162.93 | 150.44 | -12.49 |
| HSFO 380 |
| 146.94 | 0 |
| WTI | 33.97 | 33.27 | -0.70 |
| Brent | 34.23 | 33.75 | -0.48 |









