| - Các thông tin dưới Ä‘ây là thông tin chính xác cáºp nháºt hàng ngày. |
|
|
|
|
| - Quý vị có thể xem là cÆ¡ sở để mua bán và tính giá thành cho hàng nháºp khẩu. |
|
|
|
|
| - Các thông tin cá»§a chúng tôi không được sao chép dưới bất kỳ hình thức nào. |
|
|
|
|
| Ngày | 11/11/2015 | T+/G- |
| MG97 |
|
|
| MG95 | 61.44 | 0.71 |
| MG92 | 57.28 | -0.69 |
| NAPHTHA |
|
|
| KERO | 58.88 | -0.59 |
| DO 0.05% | 58.49 | -0.56 |
| DO 0.25% | 57.97 | -0.56 |
| HSFO 180 | 236.39 | -3.53 |
| HSFO 380 |
|
|
| WTI | 42.93 | -0.94 |
| Brent | 45.81 | -1.38 |









