| - Các thông tin dưới Ä‘ây là thông tin chính xác cáºp nháºt hàng ngày. |
|
|
|
|
| - Quý vị có thể xem là cÆ¡ sở để mua bán và tính giá thành cho hàng nháºp khẩu. |
|
|
|
|
| - Các thông tin cá»§a chúng tôi không được sao chép dưới bất kỳ hình thức nào. |
|
|
|
|
| Ngày | 19/01/2016 | 20/01/2016 | T+/G- |
| MG97 |
|
| 0 |
| MG95 | 48.3 | 47.02 | -1.28 |
| MG92 | 45.05 | 43.65 | -1.4 |
| NAPHTHA |
|
| 0 |
| KERO | 35.71 | 27.84 | -7.87 |
| DO 0.05% | 33.72 | 31.21 | -2.51 |
| DO 0.25% | 33.52 |
|
|
| HSFO 180 | 136.07 | 132.71 | -3.36 |
| HSFO 380 |
|
| 0 |
| WTI | 28.46 | 26.55 | -1.91 |
| Brent | 28.76 | 27.88 | -0.88 |









