| - Các thông tin dưới Ä‘ây là thông tin chính xác cáºp nháºt hàng ngày. |
|
|
|
|
| - Quý vị có thể xem là cÆ¡ sở để mua bán và tính giá thành cho hàng nháºp khẩu. |
|
|
|
|
| - Các thông tin cá»§a chúng tôi không được sao chép dưới bất kỳ hình thức nào. |
|
|
|
|
| Ngày | 23/3/2016 | 24/3/2016 | T+/G- |
| MG97 |
| 55.67 |
|
| MG95 | 55.93 | 54.16 | -1.77 |
| MG92 | 53.1 | 51.69 | -1.41 |
| NAPHTHA |
| 41.15 | 41.15 |
| KERO | 49.31 | 48.08 | -1.23 |
| DO 0.05% | 47.72 | 46.41 | -1.31 |
| DO 0.25% | 47.46 | 46.16 | -1.3 |
| HSFO 180 | 186.74 | 182.21 | -4.53 |
| HSFO 380 | 183.74 | 179.06 | -4.68 |
| WTI | 39.79 | 39.46 | -0.33 |
| Brent | 40.47 | 40.44 | -0.03 |









