| - Các thông tin dưới Ä‘ây là thông tin chính xác cáºp nháºt hàng ngày. |
|
|
|
|
| - Quý vị có thể xem là cÆ¡ sở để mua bán và tính giá thành cho hàng nháºp khẩu. |
|
|
|
|
| - Các thông tin cá»§a chúng tôi không được sao chép dưới bất kỳ hình thức nào. |
|
|
|
|
| Ngày | 25/5/2015 | T+/G- |
| MG97 | 86.11 | -1.42 |
| MG95 | 84.15 | -1.24 |
| MG92 | 81.69 | -1.14 |
| NAPHTHA | 59.84 | -2.09 |
| KERO | 76.26 | -1.80 |
| DO 0.05% | 76.61 | -1.68 |
| DO 0.25% | 76.09 | -1.68 |
| HSFO 180 | 388.55 | -5.55 |
| HSFO 380 | 371.80 | -2.62 |
| WTI | 59.72 | 0.00 |
| Brent | 65.52 | 0.15 |









