| - Các thông tin dưới Ä‘ây là thông tin chính xác cáºp nháºt hàng ngày. |
|
|
|
|
| - Quý vị có thể xem là cÆ¡ sở để mua bán và tính giá thành cho hàng nháºp khẩu. |
|
|
|
|
| - Các thông tin cá»§a chúng tôi không được sao chép dưới bất kỳ hình thức nào. |
|
|
|
|
| Ngày | 25/8/2015 | T+/G- |
| MG97 | 61.32 | -0.97 |
| MG95 | 58.70 | -1.06 |
| MG92 | 55.05 | -1.52 |
| NAPHTHA | 40.42 | -1.11 |
| KERO | 53.13 | -0.83 |
| DO 0.05% | 53.09 | -1.04 |
| DO 0.25% | 52.60 | -1.03 |
| HSFO 180 | 202.50 | -7.29 |
| HSFO 380 | 198.54 | -6.72 |
| WTI | 39.31 | 1.07 |
| Brent | 43.21 | 0.52 |









