| - Các thông tin dưới Ä‘ây là thông tin chính xác cáºp nháºt hàng ngày. |
|
|
|
|
| - Quý vị có thể xem là cÆ¡ sở để mua bán và tính giá thành cho hàng nháºp khẩu. |
|
|
|
|
| - Các thông tin cá»§a chúng tôi không được sao chép dưới bất kỳ hình thức nào. |
|
|
|
|
| Ngày | 26/6/2015 | T+/G- |
| MG97 | 83.73 | -0.85 |
| MG95 | 81.20 | -0.85 |
| MG92 | 78.18 | -0.85 |
| NAPHTHA | 59.00 | -0.11 |
| KERO | 73.22 | -0.77 |
| DO 0.05% | 73.14 | -0.81 |
| DO 0.25% | 72.71 | -0.81 |
| HSFO 180 | 348.92 | 1.91 |
| HSFO 380 | 339.04 | 2.15 |
| WTI | 59.63 | -0.07 |
| Brent | 63.26 | 0.06 |









