| - Các thông tin dưới Ä‘ây là thông tin chính xác cáºp nháºt hàng ngày. |
|
|
|
|
| - Quý vị có thể xem là cÆ¡ sở để mua bán và tính giá thành cho hàng nháºp khẩu. |
|
|
|
|
| - Các thông tin cá»§a chúng tôi không được sao chép dưới bất kỳ hình thức nào. |
|
|
|
|
| Ngày | 26/4/2016 | 27/4/2016 | T+/G- |
| MG97 |
| 61.05 |
|
| MG95 | 56.69 | 59.06 | 2.37 |
| MG92 | 53.48 | 55.85 | 2.37 |
| NAPHTHA |
| 45.12 |
|
| KERO | 51.90 | 53.76 | 1.86 |
| DO 0.05% | 51.44 | 53.47 | 2.03 |
| DO 0.25% |
| 53.18 |
|
| HSFO 180 | 203.4 | 216.23 | 12.83 |
| HSFO 380 |
| 210.35 |
|
| WTI | 44.04 | 45.33 | 1.29 |
| Brent | 45.74 | 47.18 | 1.44 |









