| - Các thông tin dưới Ä‘ây là thông tin chính xác cáºp nháºt hàng ngày. |
|
|
|
|
| - Quý vị có thể xem là cÆ¡ sở để mua bán và tính giá thành cho hàng nháºp khẩu. |
|
|
|
|
| - Các thông tin cá»§a chúng tôi không được sao chép dưới bất kỳ hình thức nào. |
|
|
|
|
| Ngày | 27/01/2016 | 28/01/2016 | T+/G- |
| MG97 |
| 50.45 |
|
| MG95 | 48.37 | 49.11 | 0.74 |
| MG92 | 44.49 | 45.43 | 0.94 |
| NAPHTHA |
| 34.08 |
|
| KERO | 36.9 | 38.96 | 2.06 |
| DO 0.05% | 34.54 | 36.49 | 1.95 |
| DO 0.25% |
| 36.34 |
|
| HSFO 180 | 148.3 | 157.79 | 9.49 |
| HSFO 380 |
| 155.42 |
|
| WTI | 32.16 | 33.22 | 1.06 |
| Brent | 32.86 | 33.89 | 1.03 |









