| - Các thông tin dưới Ä‘ây là thông tin chính xác cáºp nháºt hàng ngày. |
|
|
|
|
| - Quý vị có thể xem là cÆ¡ sở để mua bán và tính giá thành cho hàng nháºp khẩu. |
|
|
|
|
| - Các thông tin cá»§a chúng tôi không được sao chép dưới bất kỳ hình thức nào. |
|
|
|
|
| Ngày | 28/10/2015 | T+/G- |
| MG97 |
|
|
| MG95 | 60.53 | 0.25 |
| MG92 | 57.60 | 0.36 |
| NAPHTHA |
|
|
| KERO | 57.07 | 0.52 |
| DO 0.05% | 56.92 | 0.29 |
| DO 0.25% | 56.38 | 0.29 |
| HSFO 180 | 236.05 | 0.6 |
| HSFO 380 |
|
|
| WTI | 45.94 | 2.74 |
| Brent | 49.05 | 2.24 |









