| - Các thông tin dưới Ä‘ây là thông tin chính xác cáºp nháºt hàng ngày. |
|
|
|
|
| - Quý vị có thể xem là cÆ¡ sở để mua bán và tính giá thành cho hàng nháºp khẩu. |
|
|
|
|
| - Các thông tin cá»§a chúng tôi không được sao chép dưới bất kỳ hình thức nào. |
|
|
|
|
| Ngày | 28/5/2015 | T+/G- |
| MG97 | 82.21 | -1.96 |
| MG95 | 80.21 | -1.99 |
| MG92 | 77.59 | -2.13 |
| NAPHTHA | 59.06 | -1.41 |
| KERO | 74.02 | -1.93 |
| DO 0.05% | 74.78 | -1.37 |
| DO 0.25% | 74.25 | -1.39 |
| HSFO 180 | 380.07 | -8.53 |
| HSFO 380 | 365.22 | -7.98 |
| WTI | 57.68 | 0.17 |
| Brent | 62.58 | 0.52 |









