| - Các thông tin dưới Ä‘ây là thông tin chính xác cáºp nháºt hàng ngày. |
|
|
|
|
| - Quý vị có thể xem là cÆ¡ sở để mua bán và tính giá thành cho hàng nháºp khẩu. |
|
|
|
|
| - Các thông tin cá»§a chúng tôi không được sao chép dưới bất kỳ hình thức nào. |
|
|
|
|
| Ngày | 29/6/2015 | T+/G- |
| MG97 | 82.51 | -1.22 |
| MG95 | 79.98 | -1.22 |
| MG92 | 76.96 | -1.22 |
| NAPHTHA | 58.17 | -0.83 |
| KERO | 71.85 | -1.37 |
| DO 0.05% | 71.69 | -1.45 |
| DO 0.25% | 71.27 | -1.44 |
| HSFO 180 | 342.60 | -6.32 |
| HSFO 380 | 332.49 | -6.55 |
| WTI | 58.33 | -1.30 |
| Brent | 62.01 | -1.25 |









