| - Các thông tin dưới Ä‘ây là thông tin chính xác cáºp nháºt hàng ngày. |
|
|
|
|
| - Quý vị có thể xem là cÆ¡ sở để mua bán và tính giá thành cho hàng nháºp khẩu. |
|
|
|
|
| - Các thông tin cá»§a chúng tôi không được sao chép dưới bất kỳ hình thức nào. |
|
|
|
|
| Ngày | 29/9/2015 | T+/G- |
| MG97 | 66.95 | -1.32 |
| MG95 | 64.45 | -1.23 |
| MG92 | 61.46 | -0.77 |
| NAPHTHA | 46.72 | -0.68 |
| KERO | 58.15 | -0.44 |
| DO 0.05% | 58.11 | -0.66 |
| DO 0.25% | 57.58 | -0.67 |
| HSFO 180 | 228.03 | -5.86 |
| HSFO 380 | 221.21 | -5.85 |
| WTI | 45.23 | 0.80 |
| Brent | 48.23 | 0.89 |









