- Các thông tin dưới Ä‘ây là thông tin chính xác từ Reuters cáºp nháºt hàng ngày.
| | FOB | 8/31/2011 |
| Mặt hàng | USD/thùng | Tăng/giảm |
| Dầu thô WTI | 88.81 | -0.09 |
| Mogas 97 | 132.13 | 4.23 |
| Mogas 95 | 130.50 | 4.23 |
| Mogas 92 | 127.09 | 4.30 |
| Dầu dielsel(0.05S) | 128.69 | 2.79 |
| Dầu dielsel(0.25S) | 127.72 | 2.99 |
| Naphtha | 106.91 | 0.00 |
| Kero(Dầu há»a) | 128.82 | 2.84 |
| FO 180 CTS | 676.50 | 15.68 |
| FO 380 CTS | 666.96 | 13.26 |







