| Mặt hàng | Giá chốt phiên | Tỉ lệ chênh lệch (%) | Chênh lệch (USD) |
| Dầu thô (USD/thùng) | |||
| | 86.38 | -0.48% | -0.42 |
| | 111.68 | -0.00% | 0.00 |
| | 86.06 | -0.37% | -0.32 |
| Khí tá»± nhiên (USD/MMBtu) | |||
| | 3.69 | 0.00% | 0.00 |
| | 3.72 | 6.59% | 0.23 |
| | 3.61 | 5.23% | 0.19 |
| Các sản phẩm dầu (cent/gallon) | |||
| Dầu há»a Nymex (giao sau) | 300.44 | -0.31% | -0.92 |
| | 274.25 | -0.01% | -0.04 |








