Để sử dụng Xangdau.net, Vui lòng kích hoạt javascript trong trình duyệt của bạn.

To use Xangdau.net, Please enable JavaScript in your browser for better use of the website.

Loader

Điện khí hóa: Chìa khóa tăng cường an ninh năng lượng tại Đông Nam Á, theo IEA

Trong bối cảnh nhu cầu năng lượng tại khu vực Đông Nam Á tăng trưởng mạnh (khoảng 40% kể từ năm 2015), điện khí hóa đang nổi lên như một trụ cột chiến lược để đảm bảo an ninh và tính bền vững. Mặc dù các nguồn năng lượng tái tạo đã phát triển, nhiên liệu hóa thạch vẫn chiếm ưu thế, đáp ứng hơn 70% nhu cầu tăng trưởng trong thập kỷ qua, với dầu mỏ chiếm gần một nửa tổng lượng tiêu thụ năng lượng.

Rủi ro từ sự phụ thuộc vào nhiên liệu nhập khẩu

Việc phụ thuộc quá mức vào nhiên liệu hóa thạch, đặc biệt là nguồn cung từ Trung Đông (chiếm khoảng 60% lượng dầu thô và 1/3 lượng khí tự nhiên nhập khẩu của khu vực trước khi xảy ra khủng hoảng), khiến Đông Nam Á dễ bị tổn thương trước biến động giá và gián đoạn nguồn cung. Nếu duy trì các chính sách hiện tại, đến năm 2035, tỷ lệ nhập khẩu dầu mỏ dự kiến sẽ chiếm khoảng 80% nhu cầu, đồng thời khu vực này sẽ chuyển từ vị thế xuất khẩu sang phụ thuộc vào nhập khẩu cho 1/3 nhu cầu khí tự nhiên.

Vai trò của điện khí hóa trong chiến lược năng lượng

Điện khí hóa – thông qua các công nghệ hiệu suất cao như động cơ điện, bơm nhiệt và xe điện (EV) – giúp duy trì hiệu quả sản xuất với mức tiêu thụ năng lượng thấp hơn so với nhiên liệu truyền thống. Việc chuyển dịch sang điện năng từ các nguồn nội địa và phát thải thấp sẽ góp phần giảm sự phụ thuộc vào nhiên liệu nhập khẩu và tăng cường khả năng chống chịu của hệ thống.

Hiện nay, điện năng chiếm 23% tổng tiêu thụ năng lượng cuối cùng tại Đông Nam Á. Một số quốc gia như Việt Nam và Brunei đạt tỷ lệ khoảng 30%. Đặc biệt, thị trường xe điện ghi nhận sự bùng nổ, với doanh số năm 2025 tăng gấp đôi so với năm trước, chiếm gần 20% tổng doanh số bán ô tô trong khu vực.

Thực trạng và dư địa phát triển theo ngành

Công nghiệp: Đây là lĩnh vực tiêu thụ năng lượng lớn nhất (45%). Cơ hội lớn nằm ở việc điện khí hóa nhiệt và hơi nước nhiệt độ thấp (chiếm 35% nhu cầu năng lượng công nghiệp). Các khu công nghiệp đóng vai trò quan trọng trong việc tích hợp điện tái tạo, hạ tầng năng lượng và thu hồi nhiệt thừa. Tuy nhiên, thách thức về chi phí vốn, năng lực lưới điện và khả năng tiếp cận tài chính vẫn là rào cản chính.

Giao thông: Tỷ lệ xe điện chiếm gần 20% doanh số xe mới toàn khu vực năm 2025, đặc biệt cao tại Việt Nam (41%), Singapore (40%) và Thái Lan (23%). Dư địa lớn tiếp theo là nhóm phương tiện hai và ba bánh – vốn tiêu thụ gần 1/3 nhu cầu dầu mỏ cho giao thông đường bộ – nhưng hiện mới chiếm khoảng 6% doanh số bán ra.

Dân dụng: Các chương trình chuyển đổi từ khí hóa lỏng (LPG) sang bếp điện, cùng với việc nâng cao tiêu chuẩn hiệu suất năng lượng cho thiết bị điện, đang được thúc đẩy thông qua các chương trình như APAEC 2026-2030.

Các điều kiện tiên quyết để thúc đẩy lộ trình

Để điện khí hóa thực sự mang lại lợi ích về an ninh năng lượng, cần giải quyết ba thách thức cốt lõi:

Cân bằng nguồn phát: Phải kết hợp điện khí hóa với chiến lược chuyển dịch hỗn hợp điện sang các nguồn phát thải thấp (như tái tạo và hạt nhân) để giảm cường độ phát thải của hệ thống.

Hạ tầng lưới điện: Cần mở rộng lưới truyền tải, triển khai nguồn điện chạy nền (dispatchable capacity) và tăng tính linh hoạt của hệ thống thông qua lưu trữ năng lượng và cơ chế phản ứng nhu cầu (demand response).

Khung pháp lý và tài chính: Cần các quy hoạch tích hợp giữa sản xuất, truyền tải và phân phối, cùng các mô hình tài chính mới (cho thuê thiết bị, tín dụng xanh) để giảm chi phí đầu tư ban đầu cho doanh nghiệp và người tiêu dùng.

Với sự điều phối khu vực mạnh mẽ hơn thông qua các sáng kiến như Mạng lưới điện ASEAN (ASEAN Power Grid), Đông Nam Á hoàn toàn có cơ sở để đẩy nhanh tiến độ điện khí hóa, hướng tới mục tiêu cải thiện an ninh năng lượng và phát triển bền vững.

Nguồn tin: Xangdau.net

ĐỌC THÊM