Chiến lược năng lượng của Ấn Độ ngày càng được định hình bởi sự cân bằng hơn là lòng trung thành. Khi nhu cầu tăng cao và áp lực địa chính trị gia tăng, New Delhi đang đảm bảo nguồn cung dài hạn ở bất cứ nơi nào có thể, từ khí đốt ở vùng Vịnh đến dầu thô giá rẻ từ Nga, cùng với các quan hệ đối tác hạt nhân hứa hẹn nguồn điện nền ổn định. Cách tiếp cận này phản ánh nỗ lực lớn hơn nhằm bảo vệ tăng trưởng kinh tế khỏi sự biến động, ngay cả khi thị trường năng lượng toàn cầu bị chia rẽ theo đường lối chính trị. Tổng thống UAE Sheikh Mohamed bin Zayed Al Nahyan đã kết thúc chuyến thăm Thủ tướng Ấn Độ Narendra Modi vào thứ Hai, với việc hai nước ký kết một hợp đồng cung cấp khí đốt tự nhiên hóa lỏng (LNG) dài hạn và nhất trí tăng gấp đôi kim ngạch thương mại song phương lên hơn 200 tỷ USD vào năm 2032. Công ty Dầu khí Quốc gia Abu Dhabi (ADNOC) sẽ cung cấp cho Tập đoàn Dầu khí Hindustan của Ấn Độ 500.000 tấn khí đốt tự nhiên hóa lỏng (LNG) mỗi năm trong một thỏa thuận trị giá 3 tỷ USD, kéo dài 10 năm bắt đầu từ năm 2028. Thỏa thuận này sẽ càng củng cố thêm mối quan hệ năng lượng giữa hai nước, khi ADNOC đã ký kết một thỏa thuận cung cấp LNG dài hạn với Tập đoàn Dầu khí Ấn Độ (Indian Oil Corp.) với khối lượng 1,2 triệu tấn mỗi năm, trị giá từ 7 tỷ đến 9 tỷ USD, trong thời hạn 15 năm.
Hai nước cũng nhất trí mở rộng hợp tác về năng lượng hạt nhân, bao gồm các lò phản ứng mô-đun nhỏ và các dự án hạt nhân truyền thống lớn hơn. Sự hợp tác này được hỗ trợ bởi Đạo luật SHANTI mới được Ấn Độ thông qua, mở cửa một số lĩnh vực hạt nhân cho tư nhân tham gia. Sự tham gia và quan hệ đối tác nước ngoài. Đối với New Delhi, động thái này phù hợp với nỗ lực lớn hơn nhằm mở rộng nguồn điện nền carbon thấp khi nhu cầu điện tiếp tục tăng. Đối với UAE, nó dựa trên kinh nghiệm thu được từ nhà máy điện hạt nhân Barakah và hỗ trợ chiến lược dài hạn để duy trì vai trò là nhà cung cấp năng lượng chủ chốt ngay cả khi nhu cầu toàn cầu dần chuyển dịch khỏi dầu mỏ.
Trong khi đó, Ấn Độ tiếp tục mua một lượng lớn dầu của Nga.
Tổng thống Mỹ Donald Trump gần đây đã đe dọa áp thuế cao hơn đối với nước này vì mua dầu của Nga, tuyên bố rằng, "Họ giao dịch, và chúng ta có thể tăng thuế rất nhanh chóng," Trump nói về việc Ấn Độ mua dầu của Nga. Tương tự, Thượng nghị sĩ đảng Cộng hòa Lindsey Graham nói với các phóng viên, "Nếu anh mua dầu giá rẻ của Nga, anh đang duy trì cỗ máy chiến tranh của Putin. Chúng tôi đang cố gắng trao cho Tổng thống khả năng đưa ra lựa chọn khó khăn đó bằng thuế quan."
Ông Graham đã đề xuất áp thuế trừng phạt lên tới 500% đối với các quốc gia tiếp tục mua dầu của Nga. Năm ngoái, Reliance Industries, công ty lọc dầu tư nhân lớn nhất Ấn Độ, đã giảm đáng kể lượng mua sau khi chính quyền Trump áp đặt lệnh trừng phạt lên các tập đoàn năng lượng khổng lồ của Nga là Rosneft và Lukoil vào cuối năm 2025. Các lệnh trừng phạt nhắm vào các công ty vận chuyển và thương mại, gây ra sự sụt giảm ban đầu trong tổng lượng nhập khẩu dầu của Nga, nhưng sau đó được bù đắp bởi các giao dịch mua của các nhà máy lọc dầu thuộc sở hữu nhà nước (PSU). Các PSU như Indian Oil (IOC), Bharat Petroleum (BPCL) và Hindustan Petroleum (HPCL) đã duy trì hoặc thậm chí tăng lượng dầu thô của Nga, thường thông qua các trung gian không bị trừng phạt, bằng cách sử dụng các hợp đồng dài hạn.
Ấn Độ dự kiến sẽ đóng góp phần lớn vào sự tăng trưởng nhu cầu dầu mỏ toàn cầu trong những năm tới, dẫn đầu tất cả các quốc gia khác, nhờ vào sự mở rộng kinh tế nhanh chóng, công nghiệp hóa, tỷ lệ sở hữu ô tô ngày càng tăng và thu nhập tăng cao.
Thực tế, Ấn Độ có thể chiếm gần một nửa tổng nhu cầu dầu mỏ mới vào năm 2035, với dự báo của Cơ quan Năng lượng Quốc tế (IEA) về việc nhu cầu năng lượng của nước này sẽ tăng trưởng 3% mỗi năm cho đến năm 2035, nhanh nhất thế giới. Và phần lớn sự tăng trưởng đó sẽ đến từ năng lượng tái tạo. Năm ngoái, Ấn Độ và Trung Quốc đã ghi nhận lần đầu tiên lượng than sử dụng giảm trong hơn 50 năm, cho thấy quá trình chuyển đổi năng lượng sạch đang diễn ra của nước này. Theo phân tích của Trung tâm Nghiên cứu Năng lượng và Không khí Sạch (CREA), sản lượng điện từ than đá của Ấn Độ giảm 3,0% so với cùng kỳ năm ngoái xuống còn 57 terawatt giờ, trong khi của Trung Quốc giảm 1,6% so với cùng kỳ năm ngoái xuống còn 58 TWh, đánh dấu lần giảm đầu tiên kể từ năm 1973. Tốc độ tăng trưởng năng lượng sạch nhanh hơn chiếm 44% trong tổng mức giảm tiêu thụ than và khí đốt; thời tiết ôn hòa hơn chiếm 36%, trong khi 20% là do tốc độ tăng trưởng nhu cầu cơ bản chậm hơn. Theo CREA, đây là lần đầu tiên năng lượng tái tạo đóng vai trò quan trọng trong việc thay thế than đá trong cơ cấu năng lượng của Ấn Độ.
Tuy nhiên, Ấn Độ sẽ tiếp tục mua và sử dụng than đá trong tương lai gần, do nhu cầu năng lượng ngày càng tăng và nhu cầu về nguồn điện nền ổn định, bất chấp sự tăng trưởng đáng kể của năng lượng tái tạo. Nền kinh tế đang phát triển và mức tiêu thụ điện năng ngày càng tăng của Ấn Độ đòi hỏi than đá để ổn định lưới điện, với kế hoạch tăng công suất nhiệt điện và dự báo tổng nhu cầu than đá sẽ tăng lên 1,5 tỷ tấn vào năm 2030.
Nguồn tin: xangdau.net






















