Venezuela thường được mô tả là nắm giữ trữ lượng dầu mỏ lớn nhất thế giới. Theo thống kê chính thức, quốc gia này báo cáo có hơn 300 tỷ thùng dầu đã được xác minh – nhiều hơn cả Ả Rập Xê Út. Đối với nhiều độc giả, con số đó có nghĩa một nguồn tài nguyên khổng lồ chưa được khai thác đang chờ đợi những thay đổi chính trị để có thể mở khóa tiềm năng đó.
Nhưng Venezuela không trở thành quốc gia dẫn đầu thế giới về trữ lượng dầu mỏ nhờ làn sóng phát hiện dầu mới. Sự vươn lên vị trí hàng đầu của nước này phần lớn là kết quả của việc phân loại lại – được thúc đẩy bởi giá dầu, định nghĩa về trữ lượng đang thay đổi, công nghệ phương Tây và các động lực chính trị. Để hiểu được con số trữ lượng của Venezuela – và ý nghĩa thực sự của nó – cần phải xem xét kỹ hơn bản chất của dầu thô và những giả định ẩn chứa trong thuật ngữ “trữ lượng đã được chứng minh”.
Vành đai Orinoco: Trữ lượng dầu khổng lồ tại chỗ, với những lưu ý quan trọng
Nền tảng của tuyên bố về trữ lượng của Venezuela nằm ở Vành đai dầu Orinoco, một khu vực rộng lớn chứa dầu thô siêu nặng và các hydrocarbon giống như bitum. Dầu mỏ ở đây chắc chắn là có thật và có quy mô khổng lồ. Ước tính của Cơ quan Khảo sát Địa chất Hoa Kỳ cho thấy có hơn một nghìn tỷ thùng dầu tại đây.
Nhưng dầu tại chỗ không giống với dầu có thể được sản xuất, vận chuyển, tinh chế và bán một cách hiệu quả kinh tế. Nó ít giống với dầu thô nhẹ, dễ chảy được sản xuất ở những nơi như Ả Rập Xê Út hoặc Tây Texas. Trên thực tế, nó gần giống với mỏ dầu cát của Canada hơn nhiều.
Dầu thô Orinoco trước tiên phải được khai thác hoặc sản xuất bằng phương pháp nhiệt, sau đó được xử lý thành dầu thô tổng hợp trước khi có thể tiếp cận thị trường toàn cầu. Điều đó khiến quá trình sản xuất tốn nhiều vốn, phức tạp về công nghệ và rất nhạy cảm với giá dầu.
Trong nhiều thập kỷ, phần lớn lượng dầu này không được phân loại là trữ lượng, mà là tài nguyên—các hydrocarbon được biết là có tồn tại nhưng không được coi là có thể khai thác được về mặt kinh tế.
Trữ lượng dầu của Venezuela hai thập kỷ trước
Vào đầu những năm 2000, trữ lượng dầu đã được xác minh của Venezuela khiêm tốn hơn nhiều so với tiêu chuẩn toàn cầu. Khoảng năm 2005, ước tính chính thức cho thấy trữ lượng của nước này vào khoảng 77 đến 80 tỷ thùng, chủ yếu là dầu thô thông thường. Con số đó đặt Venezuela bị bỏ lại khá xa so với Ả Rập Xê Út và một số nhà sản xuất lớn khác. Để dễ hình dung, ngày nay, trữ lượng 80 tỷ thùng sẽ xếp thứ tám trên thế giới.
Theo hướng dẫn của OPEC và quy tắc báo cáo của SEC Hoa Kỳ, một thùng dầu chỉ được coi là trữ lượng đã được chứng minh nếu nó có thể được khai thác một cách kinh tế với giá dầu hiện hành bằng công nghệ hiện có. Định nghĩa đó mang tính kinh tế hơn là địa chất—và đó là yếu tố then chốt dẫn đến những gì xảy ra tiếp theo.
Vào thời điểm đó, giá dầu trung bình khoảng 25 đô la một thùng. Ở mức giá đó, chi phí khai thác và nâng cấp dầu thô Orinoco vượt quá giá trị của sản phẩm cuối cùng. Dầu mỏ hiện có về mặt vật lý, nhưng lại bị bỏ qua về mặt kinh tế.
Làm thế nào giá cả biến tài nguyên thành “trữ lượng”
Điều đó đã thay đổi khi giá dầu tăng vọt. Đến năm 2008, giá dầu thô đã tiến gần đến 140 đô la một thùng. Khi giá dầu tăng, các dự án từng được coi là không khả thi bỗng trở nên khả thi về mặt kinh tế—ít nhất là trên lý thuyết.
Với giá cả cao hơn và công nghệ khai thác được cải thiện, công ty dầu khí quốc gia Venezuela, PDVSA, đã có thể phân loại lại phần lớn trữ lượng dầu Orinoco từ “tài nguyên” thành “trữ lượng đã được xác minh” theo định nghĩa trữ lượng hiện hành. Quá trình này được chính thức hóa thông qua một sáng kiến của chính phủ được gọi là Dự án Magna Reserva, được khởi xướng dưới thời Hugo Chávez để chứng nhận trữ lượng dầu “tại chỗ” trên toàn Vành đai Orinoco.
Từ năm 2005 đến năm 2011, trữ lượng dầu được báo cáo của Venezuela đã tăng gần gấp bốn lần—từ dưới 80 tỷ thùng lên gần 300 tỷ thùng—mà không có sự gia tăng tương ứng về số lượng phát hiện hoặc sản lượng. Sự chuyển đổi này chủ yếu là về mặt thống kê, chứ không phải về mặt vật lý.
Tuy nhiên, các ước tính độc lập đã chỉ ra khoảng cách giữa con số trữ lượng được công bố và thực tế kinh tế. Ví dụ, Rystad Energy ước tính lượng dầu có thể khai thác được về mặt kinh tế của Venezuela vào khoảng 29 tỷ thùng—khoảng một phần mười tổng số chính thức. Ước tính đó phản ánh các giả định thực tế về chi phí sản xuất, yêu cầu về cơ sở hạ tầng và giá dầu.
Nút thắt của các nhà máy nâng cấp dầu
Ngay cả khi giá đủ cao để biện minh cho sản xuất trên giấy tờ, dầu thô Orinoco vẫn phải đối mặt với một hạn chế khó khăn khác: cơ sở hạ tầng.
Để đưa dầu ra thị trường, Venezuela phụ thuộc vào các cơ sở nâng cấp lớn ban đầu được xây dựng và vận hành bởi các công ty dầu khí quốc tế như ExxonMobil và ConocoPhillips. Các nhà máy nâng cấp này chuyển đổi dầu thô siêu nặng thành dầu tổng hợp phù hợp cho xuất khẩu và tinh chế.
Sau các vụ quốc hữu hóa năm 2007 dưới thời Chávez, nhiều cơ sở này đã bị quốc hữu hóa, sau đó bị bỏ bê bảo trì và xuống cấp. Theo thời gian, việc mất đi chuyên môn kỹ thuật, phụ tùng thay thế và vốn đầu tư đã làm giảm mạnh độ tin cậy và sản lượng của chúng.
Kết quả là, một phần lớn lượng dầu mà Venezuela coi là "đã được xác minh" thực chất bị mắc kẹt - tồn tại trên bảng cân đối kế toán, nhưng không thể được tinh chế hoặc bán trên quy mô lớn.
Tính nhạy cảm với giá cả: Trữ lượng giảm khi giá dầu giảm
Không giống như các mỏ dầu thông thường của Ả Rập Xê Út, vẫn có lợi nhuận ngay cả ở mức giá dầu rất thấp, dầu nặng của Venezuela cực kỳ nhạy cảm với giá cả.
Khi giá dầu sụp đổ vào năm 2014 và một lần nữa vào năm 2020 - giảm xuống dưới 60 đô la một thùng - phần lớn trữ lượng dầu ở Orinoco không còn đáp ứng ngưỡng hiệu quả kinh tế cần thiết để được phân loại là trữ lượng đã được chứng minh. Nếu áp dụng nghiêm ngặt quy định về trữ lượng, những thùng dầu đó lẽ ra phải được phân loại lại vào danh mục tài nguyên.
Nhưng chúng đã không được phân loại như vậy.
Sự không nhất quán đó làm nổi bật một điểm yếu cơ bản trong tuyên bố về trữ lượng của Venezuela: con số được đưa ra giả định giá cả cao ổn định, cơ sở hạ tầng hoạt động đầy đủ và đầu tư lớn liên tục—những điều kiện hiếm khi cùng tồn tại.
Kết luận
Sự giàu có về dầu mỏ của Venezuela là có thật, nhưng thường bị hiểu sai. Trữ lượng của nước này không thể so sánh trực tiếp với các quốc gia như Ả Rập Xê Út, nơi việc sản xuất dầu dễ dàng hơn, rẻ hơn và đáng tin cậy hơn.
Việc Venezuela vươn lên dẫn đầu bảng xếp hạng trữ lượng toàn cầu phản ánh các giả định về giá cả, định nghĩa kế toán và động cơ chính trị—chứ không phải sự tất yếu của sản lượng. Đối với các nhà đầu tư, sự khác biệt quan trọng là giữa dầu trong lòng đất và dầu có thể được sản xuất một cách có lợi nhuận và ổn định.
Venezuela có trữ lượng dầu trong lòng đất khổng lồ. Nhưng dầu có thể khai thác mang lại lợi nhuận vẫn bị hạn chế bởi tính kinh tế, cơ sở hạ tầng và quản trị. Cho đến khi những hạn chế đó thay đổi, vị thế của Venezuela là quốc gia nắm giữ trữ lượng dầu mỏ “đã được xác minh” lớn nhất thế giới nên được xem như một ví dụ cảnh báo về việc các con số trữ lượng có thể gây hiểu lầm nếu không được xem xét trong bối cảnh thích hợp.
Nguồn tin: xangdau.net






















