Để sử dụng Xangdau.net, Vui lòng kích hoạt javascript trong trình duyệt của bạn.

To use Xangdau.net, Please enable JavaScript in your browser for better use of the website.

Loader

Chiến lược chuyển dịch năng lượng của các tập đoàn dầu khí: Từ tham vọng sang ưu tiên hiệu quả vốn

Trong giai đoạn trước, các tập đoàn dầu khí lớn (Big Oil) từng định hướng chuyển đổi thành các tập đoàn năng lượng đa ngành (Big Energy), sử dụng nguồn vốn và kinh nghiệm quản trị dự án toàn cầu để phát triển các loại hình năng lượng tái tạo như điện gió, điện mặt trời, hydro và thu giữ carbon. Tuy nhiên, hiện nay chiến lược này đã chuyển sang trạng thái chọn lọc và kỷ luật hơn.

 Sự thay đổi trong ưu tiên chiến lược

Các tập đoàn như Equinor, BP và Shell đang thu hẹp hoặc tái cấu trúc các mục tiêu năng lượng tái tạo do áp lực từ chi phí gia tăng và biên lợi nhuận thấp hơn kỳ vọng:

Equinor: Hủy bỏ mục tiêu đạt 10-12 GW công suất lắp đặt năng lượng tái tạo vào năm 2030. Thay vào đó, doanh nghiệp dịch chuyển sang chiến lược năng lượng tổng thể bao gồm điện khí, lưu trữ và kinh doanh năng lượng (trading). Chỉ khoảng 10% chi tiêu vốn (CAPEX) của công ty được phân bổ cho lĩnh vực điện năng.

BP: Đảo ngược chiến lược “Beyond Petroleum”. Sau giai đoạn cắt giảm đầu tư dầu khí để mở rộng nhanh chóng các mảng năng lượng carbon thấp, BP hiện đã tăng kế hoạch đầu tư vào dầu khí và hướng tới sản lượng cao hơn vào năm 2030, đồng thời thoái vốn khỏi các mảng điện gió tại Mỹ.

Shell: Áp dụng phương thức tinh gọn, cắt giảm các dự án hydro và điện gió không đạt yêu cầu, thay vào đó tập trung tối đa nguồn lực vào thế mạnh cốt lõi là khí tự nhiên hóa lỏng (LNG), sản xuất thượng nguồn (upstream) và kinh doanh hàng hóa (trading).

Sự khác biệt về mô hình kinh tế

Việc các tập đoàn dầu khí rút lui khỏi năng lượng tái tạo không đồng nghĩa với sự suy yếu của quá trình chuyển dịch năng lượng toàn cầu, mà là sự phản ánh khác biệt về kinh tế học giữa hai loại hình kinh doanh:

1. Đặc thù tài sản: Các dự án điện gió, điện mặt trời có đặc điểm giống các khoản đầu tư hạ tầng với dòng tiền ổn định nhưng biên lợi nhuận bị nén bởi cạnh tranh, quy định pháp lý và chi phí tài chính.

2. Kỷ luật vốn* Các tập đoàn dầu khí không hoạt động như các công ty tiện ích (utilities). Khi lãi suất tăng và chuỗi cung ứng thắt chặt, việc chạy theo mục tiêu công suất (megawatts) trở nên bất lợi nếu hiệu quả đầu tư (ROI) không tương xứng với các dự án dầu khí hoặc LNG.

3. Lợi thế cạnh tranh: Các doanh nghiệp này ưu tiên phân bổ vốn vào các lĩnh vực có lợi thế chuyên môn và khả năng sinh lời vượt trội, thay vì đầu tư dàn trải.

TotalEnergies: Trường hợp ngoại lệ

Khác với các đối thủ, TotalEnergies vẫn duy trì mục tiêu xây dựng mảng điện năng tích hợp quy mô lớn (từ 100-120 TWh vào năm 2030). Tuy nhiên, chiến lược của TotalEnergies được đánh giá là kỷ luật hơn khi chỉ tập trung phát triển tại các thị trường trọng điểm nơi họ có mối quan hệ năng lượng sâu rộng, kết hợp chặt chẽ giữa điện năng, khí đốt và kinh doanh năng lượng.

Thị trường đang chứng kiến sự trở lại của kỷ luật phân bổ vốn trong ngành dầu khí. Quá trình chuyển dịch năng lượng sẽ không diễn ra theo cách thay thế trực tiếp dầu khí bằng các bộ phận tái tạo nội bộ. Thay vào đó, các tập đoàn sẽ trở nên có chọn lọc hơn: những đơn vị thành công sẽ là những bên biết kết nối giữa sản xuất, lưu trữ, phân phối khách hàng và kinh doanh năng lượng thành một hệ thống vận hành có lãi, thay vì chỉ theo đuổi các mục tiêu công suất đơn thuần.

---

Bản tin tổng hợp các dữ liệu chiến lược ngành năng lượng tính đến ngày 29/6/2026.

ĐỌC THÊM