Sự gián đoạn chuỗi cung ứng năng lượng tại khu vực Trung Đông đã tạo điều kiện cho dầu thô và sản phẩm lọc dầu từ Nga thâm nhập sâu hơn vào thị trường Indonesia. Kể từ tháng 3/2026, các cơ chế miễn trừ của Mỹ đối với dầu Nga đã thay đổi cục diện thương mại, chuyển dịch tư duy của các quốc gia châu Á từ trạng thái e ngại rủi ro sang việc coi nguồn cung từ Nga như một công cụ thiết yếu để đảm bảo an ninh năng lượng quốc gia.
Cán cân cung - cầu xăng dầu tại Indonesia
Indonesia đang đối mặt với thâm hụt nghiêm trọng trong hạ tầng sản xuất và lọc dầu:
Sản lượng nội địa: Đạt khoảng 577.000 thùng/ngày (b/d) vào tháng 5/2026, thấp hơn đáng kể so với mục tiêu 610.000 b/d và suy giảm mạnh so với mức 1,5 triệu b/d những năm 1990 do các mỏ dầu khai thác lâu năm đã bước vào giai đoạn cạn kiệt.
Nhu cầu lọc dầu: Hệ thống lọc dầu có công suất thiết kế 1,2 triệu b/d, thực tế vận hành ở mức 950.000 b/d (công suất sử dụng đạt khoảng 80%).
Thâm hụt sản phẩm: Nhu cầu tiêu thụ xăng dầu đạt khoảng 1,6 triệu b/d. Trong đó, nhu cầu xăng (gasoline) là 690.000 b/d nhưng hơn 60% lượng cung ứng phải phụ thuộc vào nhập khẩu. Dầu diesel dù ít áp lực hơn nhờ chính sách bắt buộc sử dụng nhiên liệu sinh học (biodiesel), song vẫn yêu cầu nhập khẩu để bù đắp thiếu hụt.
Cơ chế thương mại mới và tiềm năng hợp tác
Sau chuyến thăm của Tổng thống Prabowo Subianto đến Moscow, Nga đã cam kết cung ứng gói 100 triệu thùng dầu (bao gồm cả dầu thô và sản phẩm lọc dầu) với mức giá ưu đãi, cùng tùy chọn bổ sung 50 triệu thùng.
Để hiện thực hóa điều này, Jakarta đã thiết lập khung pháp lý cho phép các cơ quan dịch vụ công thực hiện nhập khẩu dầu trực tiếp thông qua các thỏa thuận liên chính phủ. Bộ Năng lượng Indonesia đã giao cho Lemigas toàn quyền thực hiện các thương vụ nhập khẩu dầu thô, giúp giảm thiểu rủi ro pháp lý cho các tập đoàn nhà nước như Pertamina đối với các quy định trừng phạt quốc tế.
Các dòng dầu tiềm năng và chiến lược logistics
Việc lựa chọn chủng loại dầu nhập khẩu từ Nga được tính toán dựa trên tính tương thích với hệ thống lọc dầu hiện tại:
Dầu ESPO (từ cảng Kozmino): Ứng viên sáng giá nhất với thông số kỹ thuật (độ API 35, lưu huỳnh thấp) phù hợp với cơ cấu nhập khẩu hiện tại của Indonesia. Thời gian vận chuyển khoảng 12 ngày.
Dầu Sokol (từ Sakhalin-1): Loại dầu nhẹ, ngọt (độ API 40, lưu huỳnh 0,2%), rất phù hợp cho các nhà máy lọc dầu ưu tiên sản xuất xăng.
Dầu Urals (từ Primorsk/Ust-Luga): Có thể thay thế dầu Arab Light của Saudi Arabia khi cần các loại dầu có độ chua trung bình (medium-sour), mặc dù thời gian vận chuyển dài hơn (khoảng 40-50 ngày).
Thách thức lớn nhất hiện nay vẫn là phương thức thanh toán và logistics. Hai bên đang xem xét các mô hình hợp tác đổi hàng (barter), trong đó dầu thô được dùng để thanh toán cho các khoản đầu tư hạ tầng năng lượng (kho bãi, cảng biển) hoặc dự án lọc dầu Tuban 300.000 b/d vốn đang bị đình trệ.
Sự chuyển dịch này không chỉ diễn ra tại Indonesia mà còn lan rộng sang Philippines và Việt Nam, minh chứng cho việc dầu Nga đang dần trở thành một phần trong chiến lược an ninh năng lượng dài hạn tại khu vực Đông Nam Á.
---
Bản tin tổng hợp các dữ liệu thị trường và chính sách năng lượng tính đến ngày 29/6/2026.






















