Để sử dụng Xangdau.net, Vui lòng kích hoạt javascript trong trình duyệt của bạn.

To use Xangdau.net, Please enable JavaScript in your browser for better use of the website.

Loader

Sự trở lại thị trường năng lượng của Trung Quốc có thể trở thành cú sốc giá toàn cầu tiếp theo

Trong nhiều tháng, việc Trung Quốc giảm nhu cầu nhập khẩu dầu và khí đốt tự nhiên hóa lỏng (LNG) đã giúp giảm bớt áp lực lên thị trường năng lượng toàn cầu vốn đã căng thẳng. Nhưng chiến lược hiện tại của Bắc Kinh dường như không phải do nhu cầu suy yếu mà là do sự thận trọng trong bối cảnh chiến tranh Iran và những rủi ro ngày càng tăng xung quanh các tuyến đường cung ứng ở Trung Đông. Người mua Trung Quốc đã giảm lượng hàng tồn kho, làm chậm hoạt động lọc dầu và trì hoãn các giao dịch mua bán giao ngay trong khi chờ đợi các cơ hội vận chuyển hàng hóa an toàn hơn và có khả năng rẻ hơn. Vấn đề đối với thị trường toàn cầu là hành động cân bằng này có thể chỉ giúp Trung Quốc có được một khoảng thời gian hạn chế trước khi nước này bị buộc phải quay trở lại thị trường năng lượng quốc tế một cách mạnh mẽ hơn.

Các con số rất đáng chú ý, khi nhập khẩu dầu thô của Trung Quốc được báo cáo đã giảm xuống khoảng 6,6 triệu thùng/ngày trong tháng 5, mức thấp nhất kể từ năm 2016. Số liệu nhập khẩu tháng 4 năm ngoái đã cho thấy sự sụt giảm nghiêm trọng, cho thấy mức giảm khoảng 20% so với cùng kỳ năm ngoái xuống mức thấp nhất kể từ giữa năm 2022. Các nhà máy lọc dầu độc lập của Trung Quốc đã cắt giảm mạnh sản lượng, không chỉ do giá dầu thô cao làm giảm lợi nhuận. Lý do chính hiện nay là các nhà mua hàng Trung Quốc đã dựa rất nhiều vào lượng hàng tồn kho chiến lược và thương mại tích lũy được trong những năm giá dầu thấp trước đây. Lượng hàng tồn kho này hiện đang được sử dụng hết và được xem là yếu tố ổn định quan trọng nhất trên thị trường dầu mỏ toàn cầu.

Các thị trường toàn cầu, dựa trên các số liệu và dữ liệu lịch sử thông thường, đã kỳ vọng giá dầu sẽ bùng nổ trên diện rộng sau khi sự gián đoạn ở eo biển Hormuz làm gián đoạn đáng kể năng lực xuất khẩu của vùng Vịnh. Tuy nhiên, điều ngược lại đã xảy ra, khi giá dầu Brent giảm từ mức cao hoảng loạn trên 150 đô la/thùng xuống mức 100-110 đô la. Điều này chỉ xảy ra vì Trung Quốc đã rút lui khỏi thị trường. Bắc Kinh đã hấp thụ cú sốc một cách hiệu quả bằng cách tiêu thụ lượng dầu dự trữ, ước tính khoảng 1,4 tỷ thùng, thay vì cạnh tranh mạnh mẽ với các chuyến hàng vận chuyển bằng đường biển như dự kiến. Ngày càng nhiều nhà phân tích tin rằng lượng dự trữ chiến lược không minh bạch của Trung Quốc đang được sử dụng mạnh mẽ hơn nhiều so với những gì được công khai. Điều này có thể có nghĩa là cơ chế đã ổn định giá cả có thể sớm đảo ngược, trở nên cực kỳ lạc quan.

Trung Quốc không có lựa chọn nào khác ngoài việc giảm nhập khẩu vô thời hạn trong khi đồng thời duy trì hoạt động công nghiệp, phục hồi hàng không, hoạt động hóa dầu và an ninh năng lượng quân sự. Khi xem xét các chỉ số di chuyển trong nội địa Trung Quốc, chúng hiện vẫn tương đối ổn định, có nghĩa là mức tiêu thụ thực tế của người dùng cuối không giảm với tốc độ tương tự như nhập khẩu. Khoảng cách này chỉ được lấp đầy bằng cách giảm lượng hàng tồn kho.

Thị trường nên bắt đầu nhận ra rằng ba tháng tới sẽ rất quan trọng.

Nếu Bắc Kinh kết luận rằng rủi ro ở eo biển Hormuz đang giảm bớt về mặt cấu trúc, hoặc thậm chí chỉ nhận thấy chúng giảm bớt một phần, các công ty nhà nước và các nhà máy lọc dầu Trung Quốc có khả năng sẽ mạnh mẽ quay trở lại thị trường. Họ sẽ xây dựng lại lượng hàng tồn kho trước nhu cầu mùa đông và để đối phó với những đợt tăng giá tiềm tàng. Một số dấu hiệu cho thấy điều này có thể được nhìn thấy trong các hoạt động vận chuyển tàu chở dầu gần đây, cho thấy sự bình thường hóa thận trọng. Các tàu chở dầu cỡ lớn (VLCC) hướng đến Trung Quốc chở dầu thô của Iraq đã vượt qua eo biển Hormuz thành công theo các thỏa thuận quá cảnh do Iran kiểm soát, trong khi các lô hàng LNG từ Qatar đang quay trở lại Trung Quốc. Các lô hàng do Sinopec thuê cũng đang hoạt động trở lại. Thời điểm quay trở lại thị trường có thể diễn ra trong vài tháng tới, tùy thuộc vào các diễn biến địa chính trị và tín hiệu thị trường.

Đừng nghĩ rằng Bắc Kinh tin rằng cuộc khủng hoảng đã kết thúc, vì điều đó chỉ cho thấy trên thực tế rằng Trung Quốc có thể tin rằng các cơ hội mua hàng có chọn lọc đang mở cửa trở lại. Đối với thị trường toàn cầu, nhưng cũng đối với Trung Quốc, sự khác biệt này vô cùng quan trọng.

Chiến lược khả dĩ của Trung Quốc cho giai đoạn tháng 6-tháng 8 năm 2026 không phải là quay trở lại mô hình tiêu thụ trước khủng hoảng. Đó là một chiến dịch bổ sung chiến lược theo từng giai đoạn:

Chiến lược khả dĩ của Trung Quốc

Tác động dự kiến lên thị trường

Xây dựng lại kho dự trữ dầu thô thương mại.

Giá sàn Brent mạnh hơn, trên 100 USD

Tăng cường nhập khẩu có chọn lọc từ Nga, Iraq và Tây Phi

Nguồn cung ở lưu vực Đại Tây Dương thắt chặt

Tiếp tục mua LNG giao ngay với số lượng hạn chế.

Giá LNG chuẩn châu Á tăng

Mở rộng đàm phán hợp đồng LNG dài hạn.

Hỗ trợ cấu trúc cho các khoản đầu tư LNG toàn cầu

Duy trì tính linh hoạt của than đá và khí đốt đường ống.

Hạn chế sự tăng đột biến nhu cầu LNG toàn diện

Khi xem xét thị trường khí đốt tự nhiên và LNG, tầm quan trọng của Trung Quốc cũng rất rõ ràng. Bắc Kinh đã giảm mạnh nhập khẩu LNG kể từ khi cuộc khủng hoảng eo biển Hormuz leo thang, điều này chắc chắn đã giúp các thị trường châu Á tránh được sự sụp đổ nguồn cung hoàn toàn. Thậm chí, người mua Trung Quốc còn bán lại các lô hàng LNG vào thị trường khu vực, trái với dự đoán, vì tất cả đều đang chuẩn bị cho việc Bắc Kinh cạnh tranh giành giật các lô hàng giao ngay đắt đỏ. Việc rút lui này đã cho phép châu Âu, Nhật Bản và Hàn Quốc đảm bảo được các lô hàng mà lẽ ra sẽ không có sẵn.

Tuy nhiên, những diễn biến gần đây cho thấy Trung Quốc đang thận trọng quay trở lại.

Các lô hàng LNG của Mỹ hiện đang hướng đến Trung Quốc lần đầu tiên sau hơn một năm, điều này rõ ràng xuất hiện sau khi Washington và Bắc Kinh nối lại quan hệ ngoại giao. Đồng thời, các chính phủ châu Á khác đang ngày càng gấp rút ký kết các thỏa thuận LNG dài hạn. Xu hướng này trở nên rõ ràng hơn khi ngày càng có nhiều lo ngại rằng sự gián đoạn xuất khẩu của Qatar có thể kéo dài nhiều năm chứ không phải vài tháng. Hãng Reuters hiện đưa tin rằng thiệt hại tại Ras Laffan có thể làm giảm khoảng 12,8 triệu tấn/năm, tương đương khoảng 17% công suất xuất khẩu của Qatar, trong vòng 3-5 năm. Vấn đề của Qatar, kết hợp với các yếu tố cơ bản của thị trường, đang làm thay đổi cấu trúc thị trường LNG.

Trung Quốc hiểu rằng nguồn cung LNG trong tương lai có thể thắt chặt đáng kể sau năm 2026. Rủi ro về nguồn cung này, hoặc tình trạng thiếu hụt hoàn toàn, rõ ràng tạo ra động lực để đảm bảo các hợp đồng dài hạn ngay bây giờ, đặc biệt là với các nhà cung cấp của Mỹ, Canada và Úc. Các cuộc thảo luận gần đây về thỏa thuận LNG giữa Canada và Đức cho thấy người mua ngày càng ưu tiên an ninh nguồn cung hơn là tối ưu hóa giá cả đơn thuần. Châu Âu hiện đang đối mặt với những rủi ro lớn.

Mặc dù các nhà hoạch định chính sách ở Brussels sẽ không thừa nhận điều đó, nhưng châu Âu đã được hưởng lợi một phần từ việc Trung Quốc tạm thời rút khỏi thị trường khí đốt tự nhiên hóa lỏng (LNG) giao ngay. Nếu Trung Quốc tái gia nhập thị trường LNG để nhắm mục tiêu nhập khẩu, ngay cả khối lượng khiêm tốn trong mùa hè năm 2026 cũng có thể khiến người mua châu Âu phải cạnh tranh trực tiếp để giành lấy các lô hàng có sẵn, trong khi việc bơm LNG vào kho dự trữ vẫn rất cần thiết trước mùa đông. Điều đã được dự đoán trước đây giờ đây có thể trở thành hiện thực. Cuộc chiến đấu thầu LNG giữa châu Âu và châu Á có thể quay trở lại sớm hơn nhiều so với dự đoán hiện tại của thị trường.

Mặt khác, thị trường dầu mỏ có thể diễn biến nhanh hơn nữa.

Lượng tồn kho toàn cầu đang giảm nhanh chóng. Ước tính lượng tồn kho toàn cầu đã giảm khoảng 246 triệu thùng chỉ trong tháng 3-4. Goldman Sachs đã cảnh báo rằng trữ lượng dầu mỏ toàn cầu đang tiến gần đến mức thấp nhất trong 8 năm. Đồng thời, việc ngừng hoạt động của các nhà máy lọc dầu, sự thiếu hiệu quả trong việc định tuyến lại đường ống và các hạn chế về bảo hiểm tiếp tục hạn chế khả năng cung ứng hiệu quả ngay cả khi có sẵn các thùng dầu vật lý. Trong môi trường rất biến động và bị hạn chế này, Trung Quốc không cần phải “bùng nổ” về kinh tế để đẩy giá lên cao. Động thái duy nhất mà Bắc Kinh cần thực hiện là ngừng chờ đợi.

Nếu lượng mua dầu thô của Trung Quốc tăng thêm 500.000–1 triệu thùng/ngày trong ba tháng tới, giá dầu Brent có thể nhanh chóng quay trở lại mức 120–130 USD/thùng, ngay cả khi không có bất kỳ leo thang quân sự nào mới ở eo biển Hormuz-Iran hay các nơi khác. Nếu đi kèm với việc mua khí đốt tự nhiên hóa lỏng (LNG) trở lại, giá khí đốt giao ngay tại châu Á sẽ tăng mạnh, kéo giá khí đốt giao ngay châu Âu (TTF) tăng cao hơn nữa.

Yếu tố then chốt hiện nay là hành vi dự trữ của Trung Quốc, điều này sẽ ảnh hưởng đáng kể đến sự ổn định của thị trường trong tương lai. Việc theo dõi điều này sẽ giúp người đọc hiểu được tiềm năng của các xu hướng thị trường được duy trì hoặc đảo ngược.

Trong nhiều tháng, Trung Quốc đã đóng vai trò là yếu tố ổn định bằng cách rút lui khỏi thị trường. Mối nguy hiểm đối với thị trường năng lượng toàn cầu là Bắc Kinh có thể sớm quyết định rằng thời điểm tốt nhất để xây dựng lại kho dự trữ là trước khi cú sốc địa chính trị tiếp theo xảy ra, chứ không phải sau đó.

Nguồn tin: Xangdau.net

ĐỌC THÊM