Các quốc gia châu Á đã mua tất cả lượng dầu mỏ mà họ có thể có được kể từ khi eo biển Hormuz đóng cửa. Nhờ nguồn cung dầu thô vận chuyển bằng đường biển dồi dào, chủ yếu bao gồm dầu thô của Nga và Iran bị trừng phạt, cú sốc từ hậu quả của chiến tranh đã phần nào được giảm nhẹ - nhưng không kéo dài được lâu. Khi nguồn cung đó cạn kiệt, cú sốc ngày càng lớn hơn.
Iran đã đóng cửa eo biển Hormuz ngay sau khi Hoa Kỳ và Israel ném bom vào ngày 28 tháng 2. Kể từ đó, giao thông tàu chở dầu diễn ra không thường xuyên, đẩy giá dầu quốc tế lên trên 100 đô la, mặc dù các báo cáo về đàm phán ngừng bắn và các thỏa thuận hòa bình tiềm năng đã làm rất tốt việc kiềm chế giá cả. Tuy nhiên, thực tế cho thấy tình hình không mấy khả quan đối với khu vực, thúc đẩy sự tăng trưởng nhu cầu toàn cầu đối với cả dầu thô và khí đốt tự nhiên.
Các quốc gia châu Á nghèo hơn là những quốc gia đầu tiên bắt đầu cạn kiệt các lựa chọn. Do nguồn lực tài chính hạn chế, các quốc gia này đã không thể xây dựng được loại dự trữ dầu mỏ mà các nước láng giềng giàu có hơn của họ hiện đang sử dụng để đối phó với cuộc khủng hoảng. Một số quốc gia ở Đông Nam Á đã bắt đầu thực hiện các biện pháp tiết kiệm năng lượng, trong đó Philippines đã tuyên bố tình trạng khẩn cấp năng lượng quốc gia.
Nhật Bản và Trung Quốc đã nổi lên như những nước nhập khẩu năng lượng được bảo vệ tốt nhất ở châu Á. Trung Quốc đã xây dựng kho dự trữ dầu mỏ của mình trong hơn một năm, tận dụng lợi thế của dầu thô Nga được bán với giá chiết khấu do lệnh trừng phạt cũng như dầu thô Iran, cũng đang bị trừng phạt, và được giao dịch với giá thấp hơn so với các chuẩn mực toàn cầu. Chỉ trong hơn một năm, Trung Quốc đã tích trữ đủ lượng dầu để không phải vội vàng tìm kiếm nguồn cung thay thế - ít nhất là không khẩn cấp và bằng bất kỳ giá nào.
Về phần mình, Nhật Bản có dự trữ dầu mỏ lớn nhất thế giới, điều này là điều dễ hiểu đối với một quốc gia nằm trong top 10 nền kinh tế thế giới nhưng lại có ít tài nguyên thiên nhiên, đặc biệt là năng lượng. Nhật Bản đã nhanh chóng lên kế hoạch giải phóng một phần trữ lượng này và cũng báo hiệu rằng họ sẵn sàng chia sẻ với các nước láng giềng để tránh sự sụp đổ kinh tế khu vực.
Ngoài các kho dự trữ, các nước nhập khẩu dầu mỏ châu Á đã mua dầu thô của Nga và Iran được lưu trữ trên các tàu chở dầu bị trừng phạt. Mỹ, nhận thấy mức độ nghiêm trọng của tình hình, đã tạm thời dỡ bỏ các lệnh trừng phạt, dẫn đến tình trạng mua ồ ạt dầu thô bị trừng phạt. Tuy nhiên, nguồn cung dầu thô bị hạn chế đó không phải là vô hạn, và eo biển Hormuz vẫn đóng cửa, khiến sản lượng dầu của Trung Đông giảm khoảng 11 triệu thùng mỗi ngày do gián đoạn xuất khẩu. Con số này thậm chí có thể tăng thêm khi giao thông tàu chở dầu vẫn gần như bị chặn hoàn toàn.
Dầu thô của Mỹ là một lựa chọn thay thế, và thực tế, theo Bộ trưởng Nội vụ Mỹ Doug Burgum, Nhật Bản, Hàn Quốc và Đài Loan đã bày tỏ sự quan tâm đến việc mua thêm dầu thô của Mỹ để bù đắp nguồn cung bị thiếu hụt từ Trung Đông. Vấn đề với lựa chọn này là sản lượng của Mỹ không đủ để bù đắp toàn bộ nguồn cung bị thiếu từ Trung Đông, chưa kể đến sự khác biệt về chủng loại dầu mà các nhà máy lọc dầu ở các nước châu Á sử dụng, vốn không chủ yếu là loại dầu thô nhẹ, ngọt chiếm phần lớn sản lượng của Mỹ.
Tất cả điều này có nghĩa là các nền kinh tế châu Á đang phải đối mặt với áp lực lớn hơn nữa, đặc biệt là sau khi Mỹ từ chối gia hạn miễn trừ trừng phạt đối với các lô hàng dầu của Iran, mặc dù đã gia hạn miễn trừ cho dầu thô của Nga. Kết quả là, Ấn Độ hiện đang chuẩn bị cho một đợt tăng giá nhiên liệu đáng kể, như Bloomberg đã đưa tin trong tuần này. Mặc dù Ấn Độ đã đạt được thỏa thuận với Iran để duy trì dòng chảy dầu khí, nhưng các vụ tấn công gần đây vào các tàu chở dầu ở eo biển đã gây cản trở việc giao hàng theo thỏa thuận, làm nổi bật sự phức tạp của tình hình.
Trong bối cảnh Ấn Độ – và phần còn lại của châu Á – đang chuẩn bị cho lạm phát cao hơn, Hàn Quốc đã phê duyệt gói cứu trợ trị giá hơn 17 tỷ đô la để giúp người dân và doanh nghiệp vượt qua khó khăn, tờ Wall Street Journal đưa tin hôm thứ Ba. Trong khi đó, Trung Quốc đang kêu gọi bình thường hóa giao thông qua điểm nghẽn dầu mỏ quan trọng, nhưng dường như không có kết quả. Tuy nhiên, Trung Quốc đã tích trữ hơn 1 tỷ thùng dầu.
Tuy nhiên, theo Goldman Sachs, lượng dự trữ dầu toàn cầu đang giảm và sắp đạt mức thấp kỷ lục. Điều này chắc chắn sẽ gây thêm áp lực lên các nền kinh tế trên toàn thế giới và kéo dài tình trạng giá dầu tăng cao. Trong khi đó, tình hình ở Trung Đông vẫn căng thẳng, chưa có hành động dứt khoát nào để chấm dứt chiến tranh. Về sản lượng dầu, điều này có nghĩa là sẽ mất nhiều thời gian hơn để khôi phục sản lượng đầy đủ. Hậu quả của điều này đối với châu Á nói riêng, nhưng cũng đối với phần còn lại của thế giới nói chung, là rất nghiêm trọng. Giá dầu cao đã và đang tạo ra hiệu ứng domino trong các ngành công nghiệp sử dụng hydrocarbon làm nguyên liệu đầu vào, và dường như ngày càng có khả năng hiệu ứng domino này sẽ lan rộng, gây tổn hại đến tăng trưởng kinh tế và phúc lợi của người dân.
Nguồn tin: Xangdau.net






















