Cuộc chiến ở Iran đã leo thang thành một cuộc khủng hoảng kinh tế toàn cầu, đẩy giá năng lượng lên cao và buộc phải có những thay đổi lớn trong các tuyến vận chuyển và thương mại. Các cuộc tấn công quân sự đang diễn ra đã gây ra sự gián đoạn đáng kể tại các điểm nghẽn quan trọng như eo biển Hormuz, buộc các chính phủ phải khẩn trương đảm bảo các nguồn cung thay thế và đánh giá lại khả năng phục hồi của chuỗi cung ứng.
Trước đây, chúng tôi đã đưa tin rằng cuộc xung đột đã bộc lộ điểm yếu của Nhật Bản do sự phụ thuộc năng lượng quá lớn vào các nhà sản xuất châu Á. Nhật Bản dựa vào Trung Đông để cung cấp hơn 90% dầu thô và khoảng 11% khí đốt tự nhiên hóa lỏng (LNG), với việc đóng cửa eo biển Hormuz đã chặn hiệu quả tuyến đường cho khoảng 95% lượng nhập khẩu này. Nền kinh tế lớn thứ hai châu Á hiện đang gấp rút đa dạng hóa nguồn cung dầu và đảm bảo các nguồn thay thế, bao gồm từ Hoa Kỳ, Trung Á, Nam Mỹ và Canada.
Trung Quốc cũng đang điều chỉnh lại trọng tâm chiến lược của mình hướng tới Trung Á để giảm thiểu các rủi ro địa chính trị ngày càng gia tăng ở Trung Đông và Nga. Vận tải đường bộ hiện chiếm hơn 50% tổng kim ngạch thương mại của Trung Quốc với Trung Á, tăng mạnh so với mức dưới 20% chỉ vài năm trước.
Bắc Kinh đang đẩy nhanh phát triển kết nối đường bộ để giảm sự phụ thuộc nặng nề vào eo biển Hormuz, nơi hiện đang vận chuyển khoảng một phần năm lượng dầu khí toàn cầu. Trung Quốc ngày càng dựa vào "Hành lang Giữa" (hay còn gọi là Tuyến vận tải quốc tế xuyên Caspi, hay TITR) kết nối Trung Quốc với châu Âu thông qua Kazakhstan và Biển Caspi, tránh cả khu vực Trung Đông dễ xảy ra xung đột và các tuyến đường phía bắc nhạy cảm về chính trị của Nga.
TITR cung cấp một lựa chọn thay thế ngắn hơn cho Hành lang phía Bắc qua Nga khoảng 2.500 km, tránh lãnh thổ Nga để cải thiện khả năng phục hồi và an ninh chuỗi cung ứng. TITR đã trở nên vô cùng phổ biến trong thời kỳ hậu năm 2022 khi Trung Quốc tìm cách né tránh các lệnh trừng phạt và rủi ro địa chính trị ở Hành lang phía Bắc.
Việc nâng cấp tuyến đường sắt Baku-Tbilisi-Kars (BTK), một tuyến đường quan trọng thuộc Hành lang Trung tâm, đã tăng công suất hàng năm từ 1 triệu lên 5 triệu tấn sau đợt hiện đại hóa lớn hoàn thành vào đầu năm 2024. Tuyến đường này có 105 km đường ray mới giữa Kars và Akhalkalaki (29 km ở Georgia, 76 km ở Thổ Nhĩ Kỳ), với một đường hầm dài 4.070 mét tại biên giới Thổ Nhĩ Kỳ. Một dự án cải tạo lớn kéo dài một năm đối với đoạn đường sắt thuộc Georgia (từ Marabda đến Kartsakhi) đã hoàn thành vào đầu năm 2025, bao gồm nâng cấp cơ sở hạ tầng. Công ty Đường sắt Azerbaijan (ADY) và các đối tác Georgia đã thành lập một liên doanh vào năm 2024 để quản lý cơ sở hạ tầng và tối ưu hóa vận tải dọc theo đoạn đường dài 184 km thuộc Georgia. Tuyến đường này dự kiến sẽ vận chuyển 17 triệu tấn hàng hóa mỗi năm vào năm 2034, với mục tiêu dài hạn hướng tới 50 triệu tấn.
Trong khi đó, không giống như khu vực Trung Đông xa xôi, Trung Quốc có chung đường biên giới trực tiếp với Kazakhstan, Kyrgyzstan và Tajikistan, cho phép thực hiện các dự án cơ sở hạ tầng giữa các quốc gia một cách an toàn hơn. Đặc biệt, Kazakhstan đã trở thành trọng tâm trong tư duy khu vực của Bắc Kinh nhờ sự ổn định và nguồn tài nguyên dồi dào. Là một nhà sản xuất dầu mỏ quan trọng và là nhà sản xuất uranium hàng đầu thế giới (hơn 40% nguồn cung toàn cầu), Kazakhstan mang đến môi trường đầu tư ổn định hơn so với khu vực Vịnh Ba Tư đầy biến động. Kim ngạch thương mại song phương giữa Trung Quốc và Kazakhstan đạt mức kỷ lục 48,7 tỷ USD vào năm 2025, tăng 11% so với năm trước, củng cố vị thế của Trung Quốc như một đối tác thương mại hàng đầu. Sự tăng trưởng này chủ yếu được thúc đẩy bởi sự gia tăng đầu tư và hợp tác năng lượng, giúp chuyển đổi mối quan hệ kinh tế giữa hai nước. Sự hợp tác đang chuyển từ lĩnh vực dầu khí truyền thống sang bao gồm các khoản đầu tư đáng kể vào máy móc, ô tô, năng lượng xanh và nông nghiệp. Kazakhstan hiện là quốc gia nhận được nhiều vốn đầu tư nhất từ Trung Quốc trong khu vực, với hơn 200 dự án hợp tác.
Hơn nữa, Sáng kiến Vành đai và Con đường (BRI) của Trung Quốc đang chuyển dịch khỏi một hệ thống tích hợp duy nhất sang các "hành lang nhỏ" phân mảnh, ưu tiên sự ổn định hơn là khối lượng giao thương. BRI ngày càng được chia nhỏ thành các sáng kiến khu vực chuyên biệt, quy mô nhỏ hơn thay vì các dự án khổng lồ, trải rộng khắp lục địa. Điều này bao gồm việc tăng cường dựa vào các tuyến đường thay thế như hành lang Trung Á-Nga, cùng với việc tập trung vào các dự án nhỏ hơn, có tầm nhìn cao ở Myanmar và Nam Á.
BRI đang tích cực chuyển hướng sang cơ sở hạ tầng mềm, ưu tiên kết nối kỹ thuật số, công nghệ và năng lượng xanh hơn là cơ sở hạ tầng cứng truyền thống thông qua các sáng kiến như Con đường Tơ lụa Kỹ thuật số (DSR) cho 5G, cáp quang và trí tuệ nhân tạo, cùng với các dự án năng lượng bền vững được thiết kế để xây dựng Con đường Tơ lụa Xanh.
Việc chuyển hướng khỏi các dự án quy mô lớn mang tính biểu tượng sang các khoản đầu tư bền vững với lợi nhuận kinh tế rõ ràng hơn đang giúp giảm thiểu rủi ro ở các khu vực bất ổn và tập trung vào việc đảm bảo chuỗi cung ứng ở những khu vực mà Trung Quốc có ảnh hưởng mạnh hơn, chẳng hạn như Đông Nam Á, Trung Á và châu Phi. Thực tế, châu Phi đã trở thành một bên hưởng lợi chính từ các hoạt động BRI của Trung Quốc, với mức tăng trưởng 283% đạt 61,2 tỷ đô la vào năm 2025.
Nguồn tin: Xangdau.net






















