Để sử dụng Xangdau.net, Vui lòng kích hoạt javascript trong trình duyệt của bạn.

To use Xangdau.net, Please enable JavaScript in your browser for better use of the website.

Loader

Venezuela từ đồng minh của Mỹ trở thành mối đe dọa an ninh quốc gia như thế nào?

Chiến dịch của Tổng thống Donald Trump nhằm lật đổ Tổng thống bất hợp pháp Nicolas Maduro của Venezuela, đỉnh điểm là việc ông bị bắt giữ trong một cuộc đột kích táo bạo vào ban đêm của quân đội Mỹ, bắt đầu bằng việc tăng cường lực lượng hải quân quy mô lớn vào tháng 8 năm 2025 ở vùng biển Caribbe. Điều đó leo thang thành các cuộc không kích vào các tàu buôn ma túy bị nghi ngờ và việc bắt giữ các tàu chở dầu thô của Venezuela. Sau khi Maduro bị lật đổ, Delcy Rodríguez, được coi là một người ôn hòa trong chế độ, đã thay thế ông làm tổng thống lâm thời. Điều này diễn ra sau nhiều năm trừng phạt thất bại, những lời hứa bị phá vỡ và các cuộc đàm phán vô ích. Tuy nhiên, chưa đầy ba thập kỷ trước đó, Venezuela là một đồng minh kiên định của Mỹ và là thành trì quan trọng trong khu vực chống lại chủ nghĩa cộng sản.

Đó là tháng 1 năm 1958, và chế độ độc tài quân sự tàn bạo do Marcos Pérez Jiménez lãnh đạo đã sụp đổ. Hàng tháng trời biểu tình bạo lực, một cuộc đảo chính thất bại và một cuộc nổi dậy quân sự, tất cả đều bắt nguồn từ việc Pérez Jiménez gian lận tuyên bố chiến thắng trong cuộc bầu cử tổng thống năm 1957, một chiến lược sau này được Maduro áp dụng, đã khiến Venezuela chìm trong hỗn loạn. Sau khi trốn khỏi đất nước, cựu lãnh tụ quân sự và tên trùm cảnh sát mật tàn bạo của hắn, Pedro Estrada, cuối cùng đã được cấp tị nạn ở Mỹ. Điều này đã gây ra sự phẫn nộ lớn trong người dân Venezuela, đặc biệt là người nghèo ở thành thị, những người đã phải chịu đựng khủng khiếp dưới sự cai trị của Pérez Jiménez.

Trong chuyến thăm thiện chí của Phó Tổng thống Hoa Kỳ Richard Nixon vào tháng 5 năm 1958, đã xảy ra các cuộc biểu tình bạo lực ở Caracas, thủ đô của Venezuela. Đoàn xe của Phó Tổng thống bị một đám đông giận dữ ném đá tấn công sau khi có thông tin Washington đã cấp tị nạn cho Pérez Jiménez và Estrada. Cuộc tấn công nghiêm trọng đến mức Nixon và đoàn tùy tùng buộc phải tìm nơi trú ẩn trong Đại sứ quán Hoa Kỳ. Chính quyền lâm thời cầm quyền, nắm quyền sau khi Pérez Jiménez chạy trốn khỏi Venezuela, đổ lỗi cho cuộc tấn công là do những kẻ nổi dậy cộng sản lợi dụng tình hình bất ổn và hỗn loạn.

Những sự kiện đó đã làm dấy lên lo ngại về khả năng xảy ra một cuộc nổi dậy cộng sản ở Venezuela. Điều này hoàn toàn có thể xảy ra trong bối cảnh Chiến tranh Lạnh đang ở đỉnh điểm và cuộc cách mạng Cuba sắp kết thúc, nơi các nhà cách mạng theo chủ nghĩa dân túy đang trên bờ vực đánh bại một chế độ độc tài cánh hữu tàn bạo. Đây là một mối lo ngại thực sự, bất chấp việc Đảng Cộng sản Venezuela tham gia vào Junta Patrioca, một liên minh bí mật của các đảng phái chính trị được thành lập năm 1957 để lật đổ Pérez Jiménez. Yếu tố then chốt trong quá trình chuyển đổi sang dân chủ của Venezuela là Hiệp ước Puntofijo năm 1958, một thỏa thuận phân chia quyền lực. Thỏa thuận chia sẻ giữa ba đảng chính trị chính, loại trừ đảng cộng sản.

Vụ tấn công vào đoàn xe của Nixon đã khiến Washington tập trung hoàn toàn vào Venezuela và quá trình chuyển đổi của đất nước này sang một nền dân chủ non trẻ giàu dầu mỏ. Đến cuối năm 1958, ứng cử viên chính thức của Acción Democrática, đảng đối lập lớn nhất của Venezuela, Rómulo Betancourt, đã giành chiến thắng trong cuộc bầu cử tổng thống năm đó. Betancourt là một nhà dân chủ chống cộng sản có thiện cảm với Hoa Kỳ. Với điều đó, Nhà Trắng đã nhìn thấy cơ hội để xây dựng mối quan hệ gắn bó với một thành viên chủ chốt của liên minh dầu mỏ OPEC, mang lại cho Hoa Kỳ đòn bẩy đối với nguồn cung dầu toàn cầu.

Tổng thống mới của Venezuela tiếp tục chứng minh lập trường chống cộng sản của mình bằng cách cấm Đảng Cộng sản Venezuela vào tháng 5 năm 1962. Betancourt cũng phản đối nỗ lực giành độc lập của British Guiana, quốc gia hiện nay gọi là Guyana, vì sự kích động chống đế quốc của các nhà lãnh đạo độc lập xã hội chủ nghĩa ở Georgetown. Ông lo sợ rằng các phần tử nổi dậy xã hội chủ nghĩa Venezuela chịu ảnh hưởng từ Cuba sẽ được huấn luyện chiến tranh du kích tại thuộc địa của Anh nếu một chính phủ xã hội chủ nghĩa lên nắm quyền. Là một phần của chiến lược đó, Betancourt đã khơi lại yêu sách lâu đời của Venezuela đối với vùng Essequibo giàu khoáng sản, một lãnh thổ chiếm hai phần ba diện tích Guyana.

Khi căng thẳng Chiến tranh Lạnh lắng xuống, Washington bắt đầu coi Venezuela, với nguồn dầu mỏ dồi dào và hệ thống kinh tế tư bản tự do, như một mô hình dân chủ tiến bộ. Đến những năm 1960, Mỹ đã bán vũ khí cho Venezuela, lúc này là một đối trọng quan trọng trong khu vực với Cuba cộng sản. Caracas trở nên thân thiết với Washington đến mức Venezuela là một trong số ít các quốc gia Mỹ Latinh nhận được vũ khí tiên tiến của Mỹ và sự hỗ trợ từ các cố vấn quân sự, những người đã hiện đại hóa lực lượng vũ trang của đất nước. Một phái bộ quân sự của Mỹ thậm chí còn được đặt tại Fuerte Tiuna, khu phức hợp quân sự chính ở Caracas, nơi cả hai nước chia sẻ thông tin tình báo và tiến hành các hoạt động chung.

Vào thời điểm đó, các tập đoàn năng lượng lớn của Mỹ, bao gồm ExxonMobil, ConocoPhillips và Chevron, đang đầu tư mạnh vào ngành công nghiệp dầu mỏ của Venezuela. Cuối cùng, họ kiểm soát khoảng 70% tổng sản lượng dầu mỏ. Đến đầu những năm 1970, các công ty khoan dầu dầu của Mỹ đã đầu tư ít nhất 5 tỷ đô la vào việc phát triển cơ sở hạ tầng dầu mỏ của Venezuela. Nhưng vào năm 1976, Tổng thống Carlos Andrés Pérez, một nhà dân chủ xã hội, đã có bước đi táo bạo là quốc hữu hóa ngành công nghiệp dầu mỏ của Venezuela để tối đa hóa lợi ích từ trữ lượng dầu mỏ khổng lồ của đất nước. Chìa khóa cho điều này là sự thành lập công ty dầu khí quốc gia của Venezuela (NOC), Petróleos de Venezuela S.A. (PDVSA).

PDVSA mới thành lập, do nhà nước kiểm soát, bắt đầu nắm quyền kiểm soát toàn bộ sản lượng dầu mỏ ở Venezuela, chấm dứt sự tham gia trực tiếp của các công ty Mỹ trong lĩnh vực này cho đến những năm 1990. Trong khi đó, dầu thô nặng của Venezuela ngày càng trở nên phổ biến đối với các nhà máy lọc dầu của Mỹ. Vị trí địa lý nằm gần với bờ biển vùng Vịnh của Hoa Kỳ, cách khoảng 3.218 km, cùng với việc các loại dầu thô nặng của nước này được bán với giá thấp hơn so với chuẩn dầu Brent quốc tế, đã mang lại lợi thế đáng kể về chi phí cho các nhà máy lọc dầu. Vào những năm 1970 và 1980, các nhà máy lọc dầu ở vùng Vịnh Mexico đã xây dựng hoặc nâng cấp các cơ sở để xử lý dầu thô nặng của Venezuela, cho phép họ đảm bảo nguồn nguyên liệu rẻ hơn đồng thời tăng nguồn cung dầu mỏ vào thời điểm Mỹ là nước nhập khẩu dầu ròng.

Vì những lý do này, Venezuela, với hơn 300 tỷ thùng dầu dự trữ, đã nổi lên như một nguồn cung dầu mỏ quan trọng cho Mỹ. Dữ liệu của chính phủ cho thấy đến năm 1989, lượng dầu Venezuela xuất khẩu sang Mỹ đạt mức cao nhất trong một thập kỷ, lên tới 495.000 thùng mỗi ngày. Bất chấp cuộc khủng hoảng kinh tế và xã hội ngày càng trầm trọng, nhập khẩu dầu mỏ của Venezuela vẫn tiếp tục tăng, đạt mức cao kỷ lục gần 1,4 triệu thùng mỗi ngày vào năm 1997. Điều này khiến dầu thô nặng có hàm lượng lưu huỳnh cao của Venezuela trở thành nguyên liệu chính cho các nhà máy lọc dầu ở vùng Vịnh Mexico của Mỹ, một vai trò chỉ giảm đi sau khi Washington bắt đầu áp đặt các lệnh trừng phạt.

Đến đầu những năm 1980, Venezuela bắt đầu rơi vào tình trạng hỗn loạn. Sự bất mãn ngày càng tăng đối với hệ thống ba đảng tham nhũng và trì trệ, cùng với sự bất bình đẳng kinh tế gia tăng, đã dẫn đến sự phổ biến ngày càng tăng của chính trị cánh tả theo chủ nghĩa dân túy. Đến lượt, điều này đã châm ngòi cho sự gia tăng đột ngột hoạt động chính trị cực đoan cánh tả. Trong số những sự kiện đáng chú ý nhất là việc Hugo Chavez thành lập Phong trào Bolivar-200 cách mạng vào năm 1982. Sự sụp đổ giá dầu cuối những năm 1980 đã gây áp lực khủng khiếp lên một nền kinh tế và hệ thống chính trị vốn đã mong manh, phụ thuộc rất nhiều vào lợi nhuận từ dầu mỏ để duy trì sự gắn kết.

Từ năm 1980 đến năm 1989, tổng sản phẩm quốc nội (GDP) của Venezuela giảm mạnh 26% xuống còn 43,54 tỷ đô la. Điều này khiến đồng tiền Venezuela, đồng Bolivar, lao dốc không phanh, ảnh hưởng nghiêm trọng đến doanh thu của chính phủ và buộc phải cắt giảm chi tiêu lớn, trong đó, cùng với các đợt tăng giá khác, giá nhiên liệu tăng gấp đôi gần như chỉ sau một đêm. Sự sụt giảm mạnh về thu nhập ngân sách càng gây khó khăn hơn do gánh nặng nợ nước ngoài của Venezuela, khi Caracas phải chuyển nhượng tới 70% nguồn thu ngân sách cho Quỹ Tiền tệ Quốc tế (IMF) và một nhóm các chủ nợ nước ngoài đã buộc Venezuela phải cắt giảm chi tiêu hơn nữa và áp dụng các biện pháp thắt lưng buộc bụng khắc khe hơn.

Vì những lý do này, tỷ lệ nghèo đói ở Venezuela tăng vọt ở mức thảm khốc, chỉ riêng trong giai đoạn 1975-1987 đã tăng 10% lên 45%. Kết quả là, tầng lớp trung lưu sụp đổ trong khi số người Venezuela sống trong cảnh nghèo đói không bền vững tăng vọt, thậm chí có báo cáo cho rằng người ta buộc phải ăn thức ăn cho thú cưng để sống sót. Các biện pháp thắt lưng buộc bụng nghiêm ngặt hơn, cùng với nạn tham nhũng tràn lan và sự đàn áp trật tự công cộng của một chính quyền ngày càng độc đoán, đã tạo ra một ngòi nổ. Điều này đã bùng nổ thành bạo lực trong sự kiện Caracazo tháng 2 năm 1989, một cuộc bạo loạn kéo dài 5 ngày trên khắp Venezuela với các thành phố lớn chìm trong bạo động và cướ bóc.

Điều này đã tạo tiền đề cho việc lên nắm quyền của Chavez. Vị trung tá quân đội đầy sức hút, người chịu trách nhiệm cho cuộc đảo chính thất bại năm 1992 đã nâng cao vị thế chính trị của ông, đã giành chiến thắng trong cuộc bầu cử tổng thống Venezuela năm 1998. Sau khi nhậm chức vào ngày 2 tháng 2 năm 1999, Chavez đã ban hành hiến pháp mới, làm thay đổi sâu sắc cấu trúc chính trị của Venezuela đồng thời củng cố quyền lực của tổng thống. Điều này đã hình thành nền tảng cho cuộc Cách mạng Bolivar xã hội chủ nghĩa cấp tiến của ông. Quan điểm của Chavez trở nên độc đoán và chống đế quốc quyết liệt hơn sau cuộc đảo chính thất bại năm 2002.

Đến giữa những năm 2000, Chavez, một người chỉ trích mạnh mẽ Mỹ và nền kinh tế tân tự do, đã ra lệnh quốc hữu hóa các tài sản thuộc sở hữu nước ngoài trong các lĩnh vực kinh tế quan trọng, chẳng hạn như ngành công nghiệp dầu mỏ. Caracas ra sắc lệnh rằng công ty dầu khí nhà nước PDVSA phải nắm giữ ít nhất 60% tất cả các hoạt động khai thác dầu nặng ở Vành đai Orinoco. Các công ty khoan dầu của Mỹ, bao gồm ConocoPhillips, Exxon và Chevron, đã bị buộc phải nhường lại quyền kiểm soát tài sản của họ. Một số công ty, trong đó có Exxon và ConocoPhillips, đã từ chối chấp nhận các điều khoản mới và chọn cách rút khỏi Venezuela, trong khi Chevron vẫn duy trì vai trò là đối tác thiểu số. Điều này khiến các công ty năng lượng của Mỹ thiệt hại hàng tỷ đô la mà không nhận được bất kỳ khoản bồi thường nào từ Caracas.

Chính sự kiện này đã đẩy ngành công nghiệp dầu mỏ của Venezuela, xương sống kinh tế của đất nước, rơi vào vực thẳm. Điều đó đã gây ra sự suy thoái kinh tế trên diện rộng khi đầu tư vào lĩnh vực hydrocarbon quan trọng giảm mạnh, và sản lượng sụt giảm. Một thập kỷ sau, Venezuela chỉ sản xuất được hơn 2 triệu thùng dầu mỗi ngày, giảm mạnh so với 2,95 triệu thùng được sản xuất vào năm 2007. Những sự kiện đó, cùng với sự đàn áp chính trị khắc nghiệt và chủ nghĩa thân hữu, đã gây ra hiện tượng chảy máu chất xám. Nhiều người thuộc tầng lớp chuyên gia của Venezuela đã rời khỏi đất nước, một cuộc di cư ồ ạt của các chuyên gia dầu khí, bao gồm kỹ sư, nhà địa chất và nhà địa vật lý.

Điều này đã đẩy nhanh sự xuống cấp của ngành công nghiệp dầu mỏ Venezuela, với các cơ sở hạ tầng quan trọng bị hư hại. Kết quả là, sản lượng dầu tiếp tục giảm, chạm mức thấp nhất là 568.600 thùng mỗi ngày vào năm 2020. Mặc dù viện trợ kỹ thuật từ Iran, cùng với việc nước này vận chuyển condensate đến Venezuela, đã cho phép sản lượng tăng lên khoảng một triệu thùng mỗi ngày vào tháng 12 năm 2025. Thiệt hại do chế độ Chavista nắm quyền gần ba thập kỷ gây ra nghiêm trọng đến mức sẽ cần ít nhất 100 tỷ đô la và một thập kỷ để khôi phục sản lượng về mức lịch sử.

Đến năm 2005, Nhà Trắng đã áp đặt các biện pháp trừng phạt đối với Venezuela và chính quyền Chavez ngày càng độc đoán. Các biện pháp này bao gồm lệnh cấm bán thiết bị và vũ khí quân sự của Mỹ do Caracas không hợp tác trong các nỗ lực chống khủng bố. Trong những thập kỷ tiếp theo, các biện pháp trừng phạt đã được tăng cường để đáp trả hàng loạt các hành vi vi phạm nhân quyền, hành động phản dân chủ và hành vi khủng bố của chế độ Chavista độc đoán. Sự tàn bạo của chế độ càng trở nên tồi tệ hơn sau khi Maduro kế vị Chavez, sau cái chết của ông vào năm 2013. Sau những hành động phản dân chủ nghiêm trọng, vi phạm nhân quyền và can thiệp vào các quốc gia trong khu vực, Tổng thống Barack Obama đã tuyên bố Venezuela là mối đe dọa an ninh quốc gia vào năm 2015.

Điều này dẫn đến các lệnh trừng phạt tiếp theo, được Trump siết chặt hơn nữa vào năm 2019 trong nhiệm kỳ tổng thống đầu tiên của ông. Những biện pháp mới này đã cắt đứt Caracas khỏi thị trường tài chính và năng lượng toàn cầu nhằm lật đổ Maduro. Những lệnh trừng phạt này, trong khi đẩy nhanh sự sụp đổ của ngành dầu mỏ và nền kinh tế Venezuela, đã không thể thay đổi chế độ. Ngay cả lập trường ôn hòa của Tổng thống Joe Biden, bao gồm việc nới lỏng các lệnh trừng phạt để đổi lấy những nhượng bộ dân chủ, cũng thất bại. Maduro đã bắt chước nhà độc tài quân sự Pérez Jiménez để gian lận tuyên bố chiến thắng trong cuộc bầu cử tổng thống năm 2024 bất chấp các cuộc thăm dò cho thấy ứng cử viên đối lập Edmundo González giành chiến thắng áp đảo.

Các biện pháp đàn áp của chế độ nhằm củng cố quyền lực tương tự như của chế độ độc tài quân sự tàn bạo đã sụp đổ năm 1958. Một trong những biện pháp nổi bật nhất là việc thành lập lực lượng cảnh sát mật tàn bạo, mang nặng tính ý thức hệ, Cơ quan Tình báo Quốc gia Bolivar (SEBIN), với mục đích tiêu diệt phe đối lập bằng cách giam giữ ngoài vòng pháp luật, tra tấn, hãm hiếp và giết người. Điều này khiến chế độ trở nên tàn bạo. SEBIN và quân đội Venezuela là những thế lực chi phối quan trọng trong quốc gia bị cô lập này. Do đó, quyết định của Nhà Trắng ủng hộ chế độ Chavista, sau khi lật đổ tổng thống bất hợp pháp Maduro, đang gây ra sự hoang mang và hoài nghi. Có những cáo buộc cho rằng Mỹ chỉ tìm cách làm giàu cho bản thân bằng cách khai thác trữ lượng dầu mỏ khổng lồ của Venezuela chứ không phải đưa quốc gia đang gặp khó khăn này trở lại nền dân chủ.

Nguồn tin: xangdau.net

ĐỌC THÊM