Cuộc khủng hoảng quanh eo biển Hormuz đã trở thành một phép thử căng thẳng nghiêm trọng đối với cả các nhà cung cấp dầu thô vùng Vịnh và những khách hàng chủ lực của họ.
Mặc dù các quan chức Mỹ liên tục đảm bảo rằng tuyến đường thủy này chưa bao giờ bị phong tỏa chính thức, nhưng theo dõi vệ tinh cho thấy không có tàu chở dầu hoặc sản phẩm dầu mỏ nào đi qua eo biển kể từ ngày 1 tháng 3. Sự gián đoạn này ngay lập tức gây áp lực lên các nhà nhập khẩu lớn nhất thế giới. Trung Quốc và Ấn Độ cùng nhau tiêu thụ hàng chục triệu thùng dầu mỗi ngày, và cả hai vẫn phụ thuộc về mặt cấu trúc vào dầu thô vùng Vịnh. Trung Quốc đã liên tục mở rộng việc mua dầu của Nga kể từ năm 2022, nhưng khoảng 1/3 lượng dầu thô nhập khẩu của nước này có nguồn gốc từ vùng Vịnh. Trong khi đó, Ấn Độ đã chủ động giảm sự phụ thuộc nặng nề trước đây vào dầu thô của Nga và thay thế chúng bằng nguồn cung từ Trung Đông. Với cuộc khủng hoảng Iran đang diễn ra và không có dấu hiệu bình thường hóa nhanh chóng giao thông qua eo biển Hormuz, cả hai gã khổng lồ châu Á có thể chuyển sang các nguồn cung khác. Nguồn cung lâu năm tại Moscow đang tăng mạnh hơn bao giờ hết. Câu hỏi then chốt là: liệu Nga có đủ năng lực xuất khẩu để đáp ứng sự tăng đột biến về nhu cầu hay không?
Sự thay đổi trong mô hình mua hàng của Ấn Độ đã đặc biệt rõ rệt trong những tháng gần đây. Nhập khẩu dầu thô của Nga vào Ấn Độ đã giảm đều đặn từ 1,85 triệu thùng/ngày vào tháng 11 năm 2025 xuống chỉ còn 1,06 triệu thùng/ngày vào tháng 2 năm 2026. Phần lớn lượng dầu còn lại tập trung vào một cửa ngõ duy nhất: nhà máy lọc dầu Vadinar do Nayara Energy vận hành, thuộc sở hữu một phần của Rosneft. Đến tháng 2, khoảng một nửa lượng dầu thô của Nga được giao đến Ấn Độ (khoảng 510.000 thùng/ngày trong tổng số 1,06 triệu thùng/ngày) đã được chuyển đến Ấn Độ. Dầu thô đã được nhập khẩu vào đó. Vào tháng 11 năm 2025, tỷ lệ này giảm đáng kể, với 560.000 thùng/ngày chảy vào Vadinar trong tổng số 1,85 triệu thùng/ngày nhập khẩu. Việc giảm nguồn cung từ Nga chủ yếu do áp lực ngày càng tăng từ Washington, khiến các nhà máy lọc dầu Ấn Độ ngừng mua dầu thô từ Nga. Đến tháng 2 năm 2026, dầu thô từ Iraq, Ả Rập Xê Út, Các Tiểu vương quốc Ả Rập Thống nhất và Kuwait chiếm hơn một nửa tổng lượng nhập khẩu 5,18 triệu thùng/ngày của Ấn Độ, đạt khoảng 2,8 triệu thùng/ngày so với chỉ 2 triệu thùng/ngày vào tháng 11 năm 2025. Sự gia tăng gần 1 triệu thùng/ngày phản ánh niềm tin rằng dầu thô vùng Vịnh mang lại sự ổn định về mặt pháp lý và giá cả tương đối thấp. Giả định đó hiện đang bị thử thách nghiêm trọng, khi một phần đáng kể các lô hàng đó đang bị mắc kẹt ở vùng Vịnh chờ được đi qua eo biển Hormuz một cách an toàn. Sự gián đoạn này có thể buộc New Delhi phải xem xét lại việc giảm nguồn cung từ Nga gần đây – với giả định rằng lượng dầu đó vẫn còn.
Trung Quốc đang đối mặt với thách thức riêng. Vào tháng 2 năm 2026, nhập khẩu dầu thô Nga bằng đường biển của nước này đã đạt kỷ lục mới với 1,92 triệu thùng/ngày. Tuy nhiên, cuộc khủng hoảng Iran ảnh hưởng đến các nhà máy lọc dầu Trung Quốc trên hai mặt trận. Không giống như Ấn Độ, Trung Quốc cũng là một nước mua lớn dầu thô của Iran, nhập khẩu khoảng 1 triệu thùng/ngày trong tháng 2. Tổng lượng nhập khẩu từ Kuwait, Iraq, UAE và Ả Rập Xê Út đạt khoảng 3,4 triệu thùng/ngày trong cùng tháng. Nhìn chung, việc mất nguồn cung từ Iran và sự gián đoạn vận chuyển từ vùng Vịnh đe dọa hơn 1/3 lượng dầu thô nhập khẩu của Trung Quốc. Trong bối cảnh này, dầu thô Nga dường như hấp dẫn cả về chính trị và hậu cần. Dòng chảy qua đường ống trên bộ và các chuyến hàng từ các cảng Viễn Đông của Nga cung cấp một trong số ít các kênh cung cấp quy mô lớn hoàn toàn bỏ qua vùng Vịnh.
Các hoạt động vận chuyển tàu chở dầu gần đây cho thấy thị trường đang điều chỉnh như thế nào. Một loạt các hành động thực thi pháp luật của Mỹ đối với xuất khẩu dầu của Venezuela đã khiến một số lượng lớn tàu chở dầu cỡ lớn (VLCC) phải nằm im tại vùng biển châu Á. Nhiều tàu trong số này trước đây được sử dụng để thu gom dầu thô Venezuela thông qua hình thức chuyển dầu giữa tàu (STS). Khi các luồng vận chuyển này bị gián đoạn, một số tàu VLCC trở nên dư thừa. Nga dường như đã nhanh chóng lấp khoảng trống hậu cần đó. Mặc dù các nhà xuất khẩu Nga hiếm khi dựa vào VLCC trong quá khứ, hiện tại ít nhất 8 tàu loại này đang neo đậu ở Biển Ả Rập và gần Singapore, hoặc đang trên đường đến Trung Quốc hoặc đang chờ ngoài khơi. Chỉ riêng dầu thô Urals có hàm lượng lưu huỳnh trung bình đã được vận chuyển bằng VLCC với số lượng 12 triệu thùng, chưa kể các loại dầu thô vùng Viễn Đông của Nga, vượt qua kỷ lục vận chuyển trước đó là 9,8 triệu thùng vào tháng 2 năm 2023. Hầu hết các lô hàng mà chúng vận chuyển đã được cam kết cho người mua Trung Quốc, mang lại ít hy vọng cho mối lo ngại về nguồn cung của Ấn Độ.
Hiện nay có bao nhiêu dầu dự trữ của Nga? Việc lưu trữ nổi cho thấy năng lực xuất khẩu dự phòng của Nga có thể bị hạn chế. Lượng dầu thô tồn kho của Nga trên biển đã liên tục tăng cho đến cuối tháng 1 năm 2026, đạt khoảng 19,6 triệu thùng. Kể từ đó, lượng tồn kho này đã liên tục giảm. Đến đầu tháng 3, chỉ còn 12 tàu chứa dầu nổi, với tổng lượng dầu khoảng 7 triệu thùng, và một số tàu trong số đó đã neo đậu gần các cảng của Trung Quốc chờ tín hiệu dỡ hàng. Nói cách khác, lượng dầu thô Nga chưa bán có sẵn để đáp ứng nhu cầu trong thời gian ngắn đã giảm đáng kể.
Động lực giá cả cũng đang thay đổi. Các chuyên gia thị trường cho biết sự gián đoạn ở eo biển Hormuz đã thu hẹp mức chênh lệch giá giữa dầu thô Urals của Nga và dầu Brent từ khoảng 10 USD/thùng xuống còn 5-6 USD/thùng. Đồng thời, bản thân Nga có thể sớm có thêm dầu thô để xuất khẩu do hoạt động lọc dầu trong nước đã chậm lại. Sản lượng lọc dầu của Nga giảm từ khoảng 5,5 triệu thùng/ngày vào tháng 12 năm 2025 xuống còn khoảng 5,15 triệu thùng/ngày vào tháng 2 năm 2026. Một phần nguyên nhân là do các cuộc tấn công bằng máy bay không người lái vào hai nhà máy lọc dầu, bao gồm nhà máy lọc dầu Volgograd (công suất 300.000 thùng/ngày) và nhà máy lọc dầu Ukhta (công suất 80.000 thùng/ngày). Việc bảo trì theo kế hoạch tại một số nhà máy khác dự kiến diễn ra vào tháng 3 và tháng 4 được cho là sẽ tiếp tục làm giảm nhu cầu dầu thô trong nước, có khả năng giải phóng thêm dầu để xuất khẩu.
Chiến lược khả dĩ nhất của Moscow trong bối cảnh hiện tại là tận dụng sự cạnh tranh giữa hai khách hàng lớn nhất châu Á của mình. Trong những tháng trước, các nhà xuất khẩu Nga thường tích trữ số dầu chưa bán được trên các tàu chở dầu gần Singapore hoặc dọc bờ biển Trung Quốc, một chiến thuật vô tình báo hiệu tình trạng dư cung và làm gia tăng chênh lệch giá. Tuy nhiên, tình hình thị trường hiện tại khác biệt rõ rệt. Với hầu hết các lô hàng trong tàu chứa nổi đã được phân bổ và chuỗi cung ứng bị gián đoạn trên khắp vùng Vịnh, làn sóng dầu thô tiếp theo của Nga vẫn chưa xuất hiện. Sự khan hiếm đó tạo cho người bán Nga đòn bẩy để tăng giá bằng cách chỉ ra nhu cầu mạnh mẽ từ các người mua cạnh tranh. Do đó, đối với cả Ấn Độ và Trung Quốc, cuộc khủng hoảng eo biển Hormuz có thể dẫn đến cùng một kết luận. Kết luận: Dầu thô của Nga vẫn là một trong số ít những lựa chọn thay thế đáng tin cậy – nhưng có thể sẽ không còn rẻ và dồi dào như trước nữa.
Nguồn tin: xangdau.net





















