Để sử dụng Xangdau.net, Vui lòng kích hoạt javascript trong trình duyệt của bạn.

To use Xangdau.net, Please enable JavaScript in your browser for better use of the website.

Loader

Phân tích cân bằng cung cầu tại Trung Quốc: Sự sụt giảm nhập khẩu dầu thô không phản ánh sự suy yếu của nhu cầu thực

Thời gian gần đây, số liệu thống kê từ Hải quan Trung Quốc cho thấy lưu lượng nhập khẩu dầu thô trong tháng 5 giảm mạnh xuống còn khoảng 7,8 triệu thùng/ngày, so với mức 9,4 triệu thùng/ngày của tháng trước đó và 11 triệu thùng/ngày cùng kỳ năm ngoái. Tuy nhiên, sự sụt giảm này không đồng nghĩa với việc nhu cầu tiêu thụ tại Trung Quốc đang suy yếu, mà chủ yếu là kết quả của chiến lược quản lý tồn kho và tối ưu hóa nguồn cung của các đơn vị lọc dầu.

Phân tích cân bằng cán cân dầu thô

Dựa trên phương trình cân bằng vật chất: Sản lượng trong nước + Nhập khẩu - Lưu lượng tinh luyện = Thay đổi tồn kho, có thể thấy bức tranh thực tế như sau:

Giai đoạn tích lũy: Trong suốt tháng 3, Trung Quốc nhập khẩu khối lượng dầu thô vượt xa năng lực tinh luyện, cho phép bổ sung khoảng 1,7 triệu thùng/ngày vào hệ thống kho dự trữ. Đây là hành động phòng thủ của một nhà nhập khẩu khi dự báo trước tình trạng siết chặt nguồn cung.

Giai đoạn xả kho: Sự sụt giảm 3,2 triệu thùng/ngày so với cùng kỳ năm trước được phân bổ thành hai thành phần: 1,3 triệu thùng/ngày là do các nhà máy lọc dầu giảm công suất vận hành (phản ánh nhu cầu thực suy giảm) và 1,9 triệu thùng/ngày là kết quả của việc chuyển trạng thái từ "tích lũy tồn kho" sang "xuất kho".

Như vậy, gần 60% mức giảm nhập khẩu chỉ đơn thuần là việc thay đổi chiến lược quản lý hàng tồn kho, không liên quan đến sự suy giảm tiêu thụ của người dùng cuối. Sau khi điều chỉnh yếu tố xuất khẩu sản phẩm dầu, nhu cầu dầu thô thực tế của Trung Quốc chỉ thấp hơn khoảng 1,2 triệu thùng/ngày so với cùng kỳ năm trước.

Phân tích Shadow Trade và Nguồn cung thay thế

Sự thay đổi trong lộ trình vận tải cũng làm sai lệch số liệu thống kê nhập khẩu đường biển. Lưu lượng dầu thô đi qua Eo biển Hormuz sụt giảm mạnh, thay thế bằng các thùng dầu trung chuyển qua hoạt động chuyển tải tàu-sang-tàu (ship-to-ship) tại khu vực gần Malaysia và Indonesia. Ngoài ra, Trung Quốc duy trì nguồn cung từ Nga và Kazakhstan thông qua đường ống (không đi qua đường biển), đồng thời tận dụng lượng dầu thô Iran trong kho nổi (floating storage) ngoài khơi Singapore và quần đảo Malaysia. Những "thùng dầu bóng tối" (shadow crude) này đã được sử dụng trước khi nhập khẩu đường biển chính ngạch sụt giảm.

Dấu hiệu từ lĩnh vực hóa dầu

Dù lượng nhập khẩu nguyên liệu (naphtha và LPG) giảm mạnh, sản lượng ethylene của Trung Quốc vẫn duy trì ổn định và tăng 2% từ đầu năm. Điều này được giải thích bởi khả năng vận hành tự chủ của các tổ hợp nhiệt điện than-thành-olefin (coal-to-olefins) – nhóm không phụ thuộc vào nguồn nguyên liệu nhập khẩu từ vùng Vịnh. Do đó, khi giá dầu thô và nguyên liệu nhập khẩu bình ổn trở lại, nhập khẩu nguyên liệu của Trung Quốc dự báo sẽ phục hồi theo cơ chế cạnh tranh về giá.

Kết luận

Sự sụt giảm nhập khẩu dầu thô tại Trung Quốc là kết quả của chiến lược quản lý tồn kho hiệu quả, cho phép quốc gia này ứng phó với biến động giá mà không cần cắt giảm đáng kể hoạt động tiêu dùng thực tế. Việc Trung Quốc quay trở lại thị trường để tái nạp đầy các bể chứa sau giai đoạn xả kho sẽ là yếu tố quan trọng tạo ra mức hỗ trợ giá (price floor) cho thị trường dầu thô trong thời gian tới.

Nguồn tin: Xangdau.net

ĐỌC THÊM