Giá dầu nổi tiếng là khó dự đoán. Thị trường có lịch sử lâu dài trong việc làm thất vọng bất cứ ai nói quá chắc chắn. Có quá nhiều biến số phức tạp liên quan.
Vào cuối năm 2025, câu chuyện phổ biến là sẽ có tình trạng dư thừa dầu vào năm 2026. Một số ngân hàng lớn và các cơ quan dự báo dự kiến nguồn cung toàn cầu sẽ vượt quá nhu cầu hàng triệu thùng mỗi ngày. Một số dự báo—kể cả của JPMorgan Chase—dự đoán giá dầu Brent sẽ giảm xuống mức 60 đô la vào giữa năm 2026.
Nhưng mọi thứ thay đổi rất nhanh.
Sau một tuần xung đột leo thang ở Trung Đông và việc vận tải thương mại qua eo biển Hormuz bị đình trệ, giá dầu thô West Texas Intermediate đã tăng vọt lên trên 110 đô la một thùng khi các nhà giao dịch tính đến rủi ro địa chính trị gia tăng. Đó là mức cao nhất kể từ cú sốc giá năm 2022 sau cuộc xâm lược Ukraine của Nga. Nhưng động thái đó có thể chỉ là giai đoạn đầu của một cú sốc năng lượng tiềm tàng nếu căng thẳng leo thang hơn nữa.
Mặc dù giá vẫn thấp hơn nhiều so với mức kỷ lục được thấy vào năm 2008, nhưng động lực hiện nay đã khác. Thay vì tranh luận về việc liệu sự gián đoạn có thể xảy ra hay không, thị trường đang phản ứng với một sự gián đoạn đã và đang diễn ra.
Câu hỏi mà nhiều độc giả hiện nay đặt ra rất đơn giản: Giá dầu có thể tăng cao đến mức nào?
Câu trả lời thẳng thắn là không ai biết chắc chắn. Nhưng chúng ta có thể đánh giá các khả năng bằng cách xem xét ba ràng buộc vật lý cuối cùng chi phối thị trường dầu mỏ: công suất dự phòng, độ co giãn của cầu và giới hạn của sự can thiệp chính sách.
Công suất dự phòng với bài toán Hormuz
Ràng buộc đầu tiên là nguồn cung dự trữ toàn cầu.
Vào cuối năm 2025, thế giới có khoảng 3 đến 4 triệu thùng dầu mỗi ngày công suất dự phòng hiệu quả, gần như hoàn toàn thuộc về Ả Rập Xê Út và Các Tiểu vương quốc Ả Rập Thống nhất.
Trong điều kiện bình thường, lượng dự trữ này giúp ổn định giá cả trong những gián đoạn tạm thời.
Nhưng quy mô của eo biển Hormuz cho thấy rõ tầm quan trọng của lượng dự trữ này. Khoảng 20 triệu thùng dầu mỗi ngày—gần một phần năm lượng tiêu thụ dầu toàn cầu—được vận chuyển qua tuyến đường thủy hẹp này.
Ngay cả khi mọi thùng dầu dự phòng được đưa vào hoạt động ngay lập tức, nó cũng chỉ bù đắp được một phần nhỏ lượng dầu hiện đang gặp rủi ro.
Nói cách khác, công suất dự phòng có thể giúp làm giảm bớt những gián đoạn nhỏ. Nhưng nó không thể bù đắp hoàn toàn cho một điểm nghẽn mang tính hệ thống ảnh hưởng đến một phần lớn nguồn cung toàn cầu như vậy.
Điểm phá vỡ nhu cầu
Đôi khi khi mọi người hỏi tôi giá dầu có thể tăng cao đến mức nào, tôi lại hỏi một câu hỏi khác: Giá xăng phải tăng đến mức nào thì bạn mới bắt đầu lái xe ít hơn?
Thí nghiệm tư duy đó nắm bắt được một sự thật cơ bản về thị trường dầu mỏ.
Nhu cầu rất kiên cường trong ngắn hạn. Mọi người vẫn đi làm, xe tải vẫn vận chuyển hàng hóa và máy bay vẫn bay.
Nhưng đến một lúc nào đó, chi phí nhiên liệu cao bắt đầu làm thay đổi hành vi. Người tiêu dùng lái xe ít hơn, doanh nghiệp cắt giảm chi tiêu không cần thiết và tăng trưởng kinh tế chậm lại.
Lịch sử cung cấp một chuẩn mực hữu ích. Năm 2008, dầu thô WTI tăng vọt lên 147 đô la một thùng ngay trước khi nền kinh tế toàn cầu bước vào suy thoái. Nhiều nhà phân tích hiện coi mức giá khoảng 120 đô la một thùng là "ngưỡng kích hoạt suy thoái" hiện đại - mức mà chi phí năng lượng bắt đầu làm giảm đáng kể chi tiêu của người tiêu dùng và đà tăng trưởng kinh tế.
Theo nghĩa đó, giá cao cuối cùng trở thành cơ chế điều chỉnh của chính nó. Chúng kìm hãm nhu cầu cho đến khi thị trường cân bằng trở lại. Hay nói cách khác, giải pháp cho giá cao là giá cao hơn.
Kho dự trữ dầu chiến lược: Một công cụ ổn định, chứ không phải là giải pháp
Các công cụ chính sách cũng có thể ảnh hưởng đến giá cả - nhưng chỉ trong giới hạn nhất định.
Kho dự trữ dầu chiến lược của Mỹ hiện đang nắm giữ khoảng 415 triệu thùng dầu thô. Mặc dù đây vẫn là một trong những kho dự trữ khẩn cấp lớn nhất thế giới, nhưng nó thấp hơn nhiều so với mức đỉnh điểm hơn 700 triệu thùng được ghi nhận cách đây 15 năm.
Việc xả dầu có phối hợp từ kho dự trữ chiến lược có thể giúp ổn định thị trường và bù đắp những gián đoạn ngắn hạn, như đã xảy ra sau cuộc xâm lược Ukraine của Nga. Ví dụ, việc giải phóng một triệu thùng mỗi ngày có thể tạm thời bổ sung nguồn cung trong thời kỳ khủng hoảng.
Nhưng so với khoảng 20 triệu thùng mỗi ngày thường được vận chuyển qua eo biển Hormuz, ngay cả việc xả dầu đáng kể cũng chỉ bù đắp được một phần sự gián đoạn.
Kho dự trữ chiến lược có thể giúp thị trường có thời gian điều chỉnh. Nhưng nó không thể thay thế Vịnh Ba Tư.
Xác định phạm vi các kịch bản
Thay vì cố gắng dự đoán mục tiêu giá chính xác, sẽ hữu ích hơn nếu suy nghĩ theo các phạm vi gắn liền với các diễn biến thực tế.
Gián đoạn bị hạn chế (giá dầu WTI từ 90–110 đô la). Nếu sự gián đoạn hiện tại chỉ là tạm thời và hoạt động vận chuyển qua eo biển được nối lại tương đối nhanh chóng, đợt tăng giá hiện tại có thể giảm dần khi nguồn cung dư thừa dự kiến vào năm 2026 lặp lại.
Sốc cấu trúc (110–130 USD WTI). Nếu sự gián đoạn kéo dài trong vài tuần—do các cuộc tấn công tàu chở dầu, hư hỏng cơ sở hạ tầng hoặc việc rút lại bảo hiểm kéo dài—thị trường sẽ bắt đầu định vào giá rủi ro nguồn cung kéo dài.
Gián đoạn nghiêm trọng (140 USD trở lên WTI). Kịch bản này có thể đòi hỏi một sự leo thang lớn, chẳng hạn như thiệt hại đáng kể đối với các cơ sở chế biến quan trọng ở Ả Rập Xê Út hoặc UAE. Tại thời điểm đó, thị trường sẽ ít bị chi phối bởi tâm lý giao dịch và nhiều hơn bởi cuộc tranh giành toàn cầu đối với các thùng dầu thực tế. Tại thời điểm đó, chúng ta thực sự không biết giá dầu có thể tăng cao đến mức nào, nhưng đến một lúc nào đó, chúng sẽ kích hoạt phản ứng kinh tế.
Con đường phía trước
Thị trường dầu suy cho cùng là tự điều chỉnh. Giá cao thường gieo mầm cho sự đảo chiều bằng cách làm chậm hoạt động kinh tế và giảm nhu cầu.
Nhưng quá trình điều chỉnh đó có thể mất thời gian—và nó có thể gây thiệt hại trong khi diễn ra.
Câu hỏi quan trọng hiện nay không phải là liệu giá dầu có thể tăng vọt hơn nữa hay không. Lịch sử cho thấy điều đó hoàn toàn có thể xảy ra.
Câu hỏi thực sự là nền kinh tế toàn cầu sẽ phải sống chung với mức giá đó trong bao lâu trước khi sự sụt giảm nhu cầu buộc thị trường trở lại trạng thái cân bằng. Và quan trọng hơn, những tác động đó cuối cùng sẽ như thế nào đối với nền kinh tế toàn cầu.
Nguồn tin: xangdau.net






















