Kịch bản hòa bình nhanh: Giá LNG giảm nhẹ ngay sau khi một thỏa thuận hòa bình được công bố, nhưng thị trường LNG toàn cầu sẽ khan hiếm cho đến mùa hè năm 2027. Nguồn cung LNG từ các cơ sở vùng Vịnh không bị thiệt hại cần thời gian để trở lại công suất tối đa, với sự chậm trễ trong các dự án hiện đang được xây dựng trong khu vực. Tuy nhiên, tình trạng dư cung dự kiến, mặc dù bị trì hoãn đến năm 2028, vẫn là điều không thể tránh khỏi một khi eo biển mở cửa trở lại từ tháng 6.
Với sự mở rộng lớn về công suất LNG toàn cầu đang được xây dựng, nguồn cung dự kiến sẽ tăng khoảng 50% so với mức hiện tại, khôi phục niềm tin vào LNG và thúc đẩy một giai đoạn tăng trưởng nhu cầu mới tại các thị trường mới nổi ở châu Á. Tuy nhiên, tác động tổng hợp của sự sụt giảm nhu cầu ngắn hạn và mức cung mới dẫn đến sự mất cân bằng thị trường. Việc hủy bỏ các lô hàng LNG của Mỹ có thể là cần thiết để cân bằng thị trường, khiến giá LNG châu Âu giảm hơn một nửa vào năm 2031. Sau đó, giá sẽ phục hồi nhẹ trong giai đoạn từ năm 2030 đến năm 2035.
Kịch bản Thanh toán Mùa hè: giá tiếp tục tăng trong suốt mùa hè năm 2026 và duy trì ở mức cao cho đến năm 2027. Việc trì hoãn thêm các dự án đang xây dựng ở vùng Vịnh sẽ làm giảm nguồn cung hơn nữa, nhưng điều này chỉ đẩy tình trạng dư cung sang năm 2029. Khi các quốc gia tìm cách giảm bớt sự phụ thuộc vào LNG, rủi ro giảm nhu cầu không thể bị loại trừ, có khả năng làm trầm trọng thêm tình trạng dư cung sau năm 2030.
Kịch bản Gián đoạn Kéo dài: thị trường LNG toàn cầu được định hình lại về cơ bản. Giá tăng vọt, có khả năng đạt 40 USD/mmbtu nếu xung đột tái diễn. Rủi ro địa chính trị dai dẳng và việc đóng cửa eo biển không thường xuyên có thể định hình lại thị trường LNG trong dài hạn.
Mức xuất khẩu trong tương lai trong kịch bản này vốn dĩ không chắc chắn. Xung đột càng kéo dài, rủi ro đối với nguồn cung LNG vùng Vịnh trong tương lai càng lớn. Khác với chất lỏng, nơi các nhà sản xuất như Ả Rập Xê Út có các tuyến đường xuất khẩu thay thế và có khả năng sẽ xây dựng thêm, việc chuyển hướng xuất khẩu khí đốt sẽ khó khăn hơn nhiều.
Một phần nguồn cung hiện có của khu vực có thể bị mất vĩnh viễn. Công suất 60 triệu tấn/năm đang được xây dựng gặp phải sự chậm trễ kéo dài nhiều năm, trong khi dự án North Field West của Qatar – được phê duyệt hồi đầu năm nay – có thể bị hoãn vô thời hạn.
Nhu cầu khí đốt và LNG cũng sẽ giảm do sự sụt giảm nhu cầu sau thời gian dài đóng cửa eo biển và cần thời gian để phục hồi. Rủi ro về nguồn cung LNG ở vùng Vịnh kéo dài khiến nhiều quốc gia đa dạng hóa nguồn cung, giảm sự phụ thuộc vào khí đốt và LNG nhập khẩu, trong khi giá LNG cao hơn hạn chế sự quan tâm của các thị trường mới nổi ở châu Á trong việc phát triển các nhà máy điện khí mới, tạo thêm động lực cho năng lượng tái tạo và than đá. Châu Âu có thể đẩy nhanh hơn nữa quá trình điện khí hóa hệ thống sưởi ấm và các quy trình công nghiệp phù hợp, đồng thời xây dựng thêm nhiều công suất năng lượng mặt trời và gió.
Những gì xuất hiện là một thị trường bị chi phối bởi rủi ro địa chính trị, các giai đoạn biến động giá cực độ và nguồn cung cầu thấp hơn. Giá tăng vọt trong các giai đoạn căng thẳng leo thang giữa Mỹ và Iran, sau đó giảm xuống khi nguồn cung LNG từ vùng Vịnh được nối lại. Trong kịch bản này, giá LNG trung bình ở châu Âu là 14 USD/mmbtu từ năm 2027 đến năm 2030, với giá LNG châu Á được giao dịch ở mức cao hơn đáng kể. Với việc nguồn cung LNG bên ngoài vùng Vịnh có khả năng bị hạn chế và tốc độ tăng trưởng nhu cầu chậm lại sau năm 2030 khi sự đa dạng hóa năng lượng ngày càng tăng, giá cả vẫn ở mức thấp trong một thời gian dài. Cũng như với dầu mỏ, bất kỳ rủi ro nào trong tương lai đối với việc vận chuyển qua eo biển Hormuz đều có thể nhanh chóng dẫn đến sự trở lại tình trạng khan hiếm và biến động của thị trường.
Nguồn tin: Xangdau.net






















