Hiện tại, châu Âu vẫn đang tự kể cho mình một câu chuyện rất dễ chịu. Chủ đề chính là cú sốc khí đốt từ Nga đã được giải quyết, kho chứa đã đầy và giá cả có thể kiểm soát được. Đồng thời, các chính trị gia liên tục tuyên bố rằng việc đa dạng hóa đã mang lại “độc lập năng lượng”. Tuy nhiên, việc lặp đi lặp lại điều này một cách tự tin không làm cho nó trở thành sự thật. Đằng sau tất cả những khẩu hiệu chính trị này, chiến lược khí đốt của châu Âu ngày càng cho thấy rằng nó được xây dựng trên một sai lầm. Sai lầm này rất rõ ràng và đang dần được phơi bày. Hiện tại, một tín hiệu mới, rõ ràng đã xuất hiện, chưa được đề cập trên các phương tiện truyền thông quốc tế hay thậm chí trong nước, không đến từ Putin hay Trump, mà từ The Hague, trung tâm chính phủ của Hà Lan. Ngày càng nhiều chính trị gia và chuyên gia Hà Lan hiện đang tập trung vào mỏ khí đốt Groningen, điều này có nghĩa là một cuộc thảo luận từng bị coi là cấm kỵ nay đã được khơi lại. Cuộc thảo luận hiện tại, vẫn còn khá lặng lẽ, đang tập trung vào việc liệu Hà Lan có nên giữ nguyên cơ sở hạ tầng của mỏ khí đốt Groningen như một phương án dự phòng chiến lược trong trường hợp xảy ra khủng hoảng hay không, điều này có thể cung cấp cho châu Âu một lựa chọn khả năng phục hồi quan trọng trong bối cảnh bất ổn địa chính trị.
Vị trí của mỏ khí đốt Groningen đã bị hiểu sai, bởi vì nó chưa bao giờ chỉ đơn thuần là một mỏ khí đốt. Bị hầu hết mọi người lãng quên, nó từng là mỏ khí đốt trên đất liền lớn nhất lục địa. Nó đóng vai trò then chốt như một điểm tựa ổn định cho nguồn cung cấp khí đốt ở Tây Bắc châu Âu, trong khi, bị một số người không ưa, nó được coi là biểu tượng của quyền tự quyết quốc gia. Quyết định chính trị đóng cửa mỏ này xuất phát từ những lo ngại chính đáng về địa chấn và áp lực xã hội nhằm biến nó thành một nhu cầu chính trị thiết yếu. Tuy nhiên, ngày càng nhiều người và cả những người được gọi là chuyên gia cũng bắt đầu tin rằng sự dư thừa đã trở nên không cần thiết trong một hệ thống năng lượng toàn cầu hóa, dựa trên các quy tắc. Tuy nhiên, điều này, như được thể hiện qua một danh sách dài các xung đột, gián đoạn và một trật tự địa chính trị mới, đã sụp đổ. Chưa được đa số công nhận hoặc thúc đẩy, tranh cãi về Groningen nên được xem như dấu hiệu cho thấy châu Âu lần đầu tiên âm thầm thừa nhận rằng an ninh năng lượng không thể hoàn toàn được giao phó cho bên ngoài. An ninh năng lượng không chỉ nên phó mặc cho thị trường, các đồng minh hay hệ tư tưởng.
Sự trở lại của cuộc tranh luận Groningen và vai trò của nó, đặc biệt là trong cuộc đối thoại chiến lược, đã phơi bày mâu thuẫn cốt lõi trong chính sách khí đốt của châu Âu sau năm 2022. EU, hay Brussels, đã tuyên bố độc lập và tự chủ trong nhiều năm, nhưng thực tế cho thấy họ chỉ đang đổi từ sự phụ thuộc này sang sự phụ thuộc khác. Sau nhiều thập kỷ dựa vào đường ống dẫn khí, kết nối châu Âu với Nga, các chuyến hàng LNG hiện đã liên kết châu Âu với Hoa Kỳ. Theo dữ liệu của châu Âu, 59% lượng LNG nhập khẩu của EU hiện có nguồn gốc từ Mỹ. Trong bất kỳ đánh giá nào, đặc biệt khi nhà cung cấp không phải là Mỹ, điều này rõ ràng không được coi là đa dạng hóa; đó là sự tập trung. Và sự tập trung vào Mỹ này chính là quyền lực.
Từ góc độ địa chính trị, tình hình hiện tại mang lại cho Washington một đòn bẩy lớn đối với hệ thống năng lượng của châu Âu. Cần phải nhận ra rằng tình hình Mỹ-EU hiện nay trông khó chịu không kém gì tình hình mà Moscow từng nắm giữ. Cho đến nay, sự khác biệt thực sự vẫn không phải là về cấu trúc mà là về chính trị. Cho đến nay, Brussels và tất cả các nước châu Âu đều coi ảnh hưởng của Mỹ là có lợi, vì Mỹ được coi là đồng minh. Tuy nhiên, như lịch sử đã chứng minh, an ninh năng lượng không chỉ phụ thuộc vào tình bạn. An ninh năng lượng thực sự dựa trên sự kiểm soát và khả năng dự đoán. Đồng thời, nó cũng bao gồm khả năng hành động độc lập trong những thời điểm căng thẳng. Khi xem xét ba tiêu chí này, thật đáng lo ngại khi thấy rằng châu Âu dễ bị tổn thương hơn so với những gì họ thừa nhận.
Sự tái xuất hiện của cuộc thảo luận về Groningen hiện đang phá vỡ ảo tưởng này. Hà Lan hiện chưa xem xét việc mở lại mỏ Groningen như một nguồn cung cấp khí đốt thông thường. Tuy nhiên, cuộc tranh luận hiện nay tập trung vào việc liệu việc tháo dỡ cơ sở hạ tầng vật chất, bao gồm các giếng khoan, máy nén khí, đường ống và kết nối lưới điện, có nên được coi là một sai lầm chiến lược lớn hay không, xét đến sự biến động toàn cầu hiện nay và tính khó lường của tất cả mọi thứ. Không nghi ngờ gì nữa, nếu mọi thứ bị dỡ bỏ, cơ sở hạ tầng không thể được khôi phục trong vòng vài tháng hoặc thậm chí vài năm. Để duy trì mọi thứ trong khi đóng cửa hoàn toàn sản xuất, việc sử dụng nó một cách chiến lược như một hình thức năng lực dự phòng tất nhiên sẽ gây khó chịu về mặt chính trị, nhưng lại là giải pháp khả thi trong tình huống khẩn cấp.
Điều này không nên được hiểu là lý thuyết về sự hoài niệm quá khứ hay nỗi nhớ về nhiên liệu hóa thạch. Cuộc thảo luận chính nên tập trung vào cách duy trì tính linh hoạt trong thời đại bất ổn hệ thống.
Truyền thông châu Âu, được các chính trị gia ủng hộ, đã định hình chiến lược năng lượng của châu Âu kể từ năm 2022 như một chiến thắng của sự đa dạng hóa. Sự xuất hiện của các cảng LNG lớn trên khắp Đức, Hà Lan và các nước khác đã củng cố luận điểm này. Đồng thời, các lô hàng LNG được cung cấp từ Mỹ, Qatar và các nơi khác. Tuy nhiên, điều hoàn toàn không được hiểu là sự đa dạng hóa mà không có tính dự phòng vẫn là sự phụ thuộc. Bằng cách mở rộng tập hợp các bên tham gia (nhà cung cấp), tính dự phòng không được tăng cường. Thị trường LNG là toàn cầu, không chỉ tập trung vào châu Âu, mang tính cạnh tranh và ngày càng biến động. Các lô hàng LNG, và thậm chí cả các hợp đồng, sẽ luôn bị chi phối bởi tín hiệu giá cả, khả năng vận chuyển, chi phí bảo hiểm và các nghĩa vụ hợp đồng, chứ không phải bởi các ưu tiên chính sách hay giấc mơ của châu Âu.
Tại sao vấn đề này lại được thảo luận vào lúc này? Trong những ngày gần đây, “vũ khí LNG khổng lồ” của Mỹ đã trở thành tâm điểm trong câu chuyện năng lượng của châu Âu, nhưng không theo đúng cách. Washington tự hào trình bày xuất khẩu LNG như một dịch vụ địa chính trị, coi khối lượng LNG như một lá chắn chống lại sự ép buộc của Nga. Điều này có phần đúng, vì cho đến nay, LNG của Mỹ là không thể thiếu đối với châu Âu. Tuy nhiên, thuật ngữ “vũ khí khổng lồ” hàm ý điều mà LNG không phải. Nó không nằm dưới sự kiểm soát của chủ quyền quốc gia, vì các lô hàng LNG không thể được chuyển hướng tùy ý cho đến nay. LNG của Mỹ thuộc sở hữu của các công ty tư nhân, tất cả đều bị ràng buộc bởi các hợp đồng dài hạn. Nhưng đồng thời, chúng ngày càng chịu ảnh hưởng bởi chính trị nội bộ của Mỹ và dễ bị tổn thương trước các cuộc khủng hoảng toàn cầu, đôi khi thậm chí do các hành động đơn phương của Mỹ gây ra, khiến châu Âu phải đối mặt với những rủi ro đáng kể về nguồn cung và địa chính trị.
Trong một kịch bản căng thẳng thực sự, không chỉ bao gồm sự tăng đột biến nhu cầu từ châu Á, sự gián đoạn vận chuyển và việc rút tiền bảo hiểm, mà còn cả tác động của phản ứng dữ dội trong nước Mỹ đối với xuất khẩu. Tình hình này sẽ luôn cho thấy rõ rằng việc châu Âu tiếp cận LNG không được đảm bảo. Châu Âu nên xem xét lại quan điểm cho rằng Mỹ luôn ưu tiên châu Âu hơn chính trị nội bộ hoặc những người mua châu Á trả giá cao hơn. Điều sau chỉ là một giả định, chứ không phải là quy luật tự nhiên. Brussels, hoặc các nước thành viên, cần hiểu rằng an ninh năng lượng được xây dựng trên những giả định thì không phải là an ninh thực sự.
Trên đây là điểm nguy hiểm của luận điểm về độc lập khí đốt của EU. EU ngày càng coi khí đốt tự nhiên hóa lỏng (LNG) của Mỹ như bằng chứng về quyền tự chủ chiến lược. Tuy nhiên, thực tế lại trái ngược. Khi 60% lượng khí tự nhiên hóa lỏng (LNG) đến từ một quốc gia, quốc gia đó nắm giữ đòn bẩy. Điều này có nghĩa là họ có thể lựa chọn sử dụng hoặc không sử dụng nguồn cung đó. Người châu Âu nên hiểu rằng quyền tự chủ chiến lược không phải là vấn đề nhà cung cấp của họ là ai. Vấn đề là liệu họ có thể hoạt động bình thường nếu nhà cung cấp đó do dự, điều chỉnh giá hoặc ưu tiên lại nguồn cung hay không.
Do đó, cuộc thảo luận về mỏ Groningen về khả năng cung cấp cơ sở hạ tầng của họ không phải là một điều kỳ lạ của riêng Hà Lan. Đó là một tín hiệu cảnh báo trên toàn lục địa, được vang vọng khắp châu Âu. Hiện tại, Brussels đang khám phá lại một nguyên tắc mà họ từng hiểu một cách bản năng: hệ thống năng lượng cần có các vùng đệm. Trong quốc phòng, sự dư thừa được chấp nhận là cần thiết. Trong lĩnh vực năng lượng, nó luôn được coi là sự thiếu hiệu quả, một yếu tố chi phí. Tư duy đó không còn phù hợp với thế giới mà châu Âu đang sống.
Các cuộc khủng hoảng quốc tế, chẳng hạn như sự cố Biển Đỏ, đã chứng minh chuỗi cung ứng LNG mong manh như thế nào. LNG không miễn nhiễm với địa chính trị; nó là một trong những công cụ nhạy cảm nhất. Đồng thời, LNG cũng không miễn nhiễm với chính trị nội bộ của Mỹ hoặc những cảm xúc ở Washington. Sự phản đối xuất khẩu đang gia tăng ở nhiều phe phái chính trị tại Mỹ, đặc biệt là trong giới ủng hộ MAGA, xuất phát từ những lo ngại về giá cả và các lập luận về môi trường. Các động thái ảnh hưởng đến việc cấp phép, cũng như những hạn chế về cơ sở hạ tầng và chu kỳ bầu cử, sẽ ảnh hưởng đến năng lực xuất khẩu của Mỹ trong tương lai. Brussels và các bên khác không có bất kỳ ảnh hưởng nào đến những động thái này. Tuy nhiên, EU đã gắn hệ thống năng lượng của mình với chúng.
Đối với châu Âu, Groningen sẽ rất quan trọng. Ngay cả một nguồn dự phòng trong nước hạn chế, chỉ dành cho trường hợp khẩn cấp cũng sẽ thay đổi vị thế của châu Âu, vì nó trực tiếp làm giảm sự phụ thuộc tuyệt đối hiện có vào LNG. Tính khả thi của Groningen cũng sẽ làm giảm bớt những cú sốc về giá và khôi phục một mức độ ổn định nội bộ. Mỏ khí đốt Groningen của Hà Lan không thay thế hoàn toàn LNG của Mỹ, nhưng nó đang phần nào làm suy yếu vị thế độc quyền của Mỹ.
Washington sẽ không coi Groningen là một mối đe dọa, mà chủ yếu là một sự hỗ trợ cho sự ổn định năng lượng của châu Âu. Với Groningen, sẽ có nhiều nguồn dự trữ hơn, do đó sẽ ít gây hoảng loạn và ít biến động giá cả lan rộng ra thị trường toàn cầu hơn. Tuy nhiên, Brussels đang đối mặt với một tình huống rất khó xử. Câu chuyện về độc lập năng lượng của châu Âu đang dần trở nên giống như ảo tưởng hơn là một chiến lược thực tế.
Hầu hết các quốc gia châu Âu, bao gồm EU, đã nhầm lẫn giữa đa dạng hóa nguồn cung và chủ quyền. Chủ quyền có nghĩa là duy trì khả năng hành động, chứ không phải là có nhiều nhà cung cấp. Bằng cách phá bỏ năng lực sản xuất trong nước nhân danh quá trình chuyển đổi, châu Âu đã đơn phương từ bỏ khả năng đó. Tuy nhiên, việc duy trì cơ sở hạ tầng của Groningen là một tàn tích hiếm hoi còn sót lại của một triết lý khác, một triết lý ưu tiên khả năng phục hồi hơn là tối ưu hóa.
Quá trình chuyển đổi năng lượng của châu Âu được mô tả như một hành trình tuyến tính. Tuy nhiên, giờ đây rõ ràng là tất cả các hệ thống đều có những điểm nghẽn, chẳng hạn như lưới điện, tiến độ sản xuất hydro, và thực tế là việc lưu trữ không thể thay thế cho các phân tử trong các sự kiện căng thẳng kéo dài. Mặc dù nhu cầu khí đốt của châu Âu đã giảm, nhưng điều đó không loại bỏ được sự dễ bị tổn thương. Việc phá bỏ mọi tài sản cũ, chẳng hạn như Groningen, không phải là tiến bộ mà là sự lãng quên chiến lược.
Cũng rõ ràng là "vũ khí LNG" của Mỹ sẽ vẫn mạnh mẽ, nhưng nó không thể thay thế cho sự tự bảo hiểm của châu Âu. Khí hóa lỏng (LNG) mang tính toàn cầu, gây tranh cãi và chính trị, trong khi Groningen mang tính nội địa, gây tranh cãi và có thể kiểm soát được. Đó là sự khác biệt chính sẽ có ý nghĩa đối với Hà Lan và EU trong một cuộc khủng hoảng. Brussels đang đối mặt với sự lựa chọn không phải giữa quá trình chuyển đổi và an ninh, mà là giữa một quá trình chuyển đổi ngây thơ hay một quá trình chuyển đổi kiên cường. Groningen thuộc về vế sau.
Sai lầm về khí đốt của EU - "độc lập thông qua đa dạng hóa LNG" - đang không đứng vững trước sự xem xét nghiêm túc. EU đã trở nên phụ thuộc về mặt cấu trúc vào LNG của Mỹ. Điều này hiện đang buộc phải tính toán lại một cách khó khăn. Ảo tưởng về khí đốt đã tan vỡ. Và Groningen là vết nứt đầu tiên có thể nhìn thấy.
Nguồn tin: xangdau.net





















