Nếu sự nóng lên toàn cầu đạt mốc 2 độ C, theo sự đồng thuận của giới khoa học, điều kiện sống có thể sẽ thay đổi đáng kể. Cơ quan Năng lượng Quốc tế (IEA) đã nhiều lần kêu gọi các quốc gia giảm phát thải carbon và chuyển sang năng lượng tái tạo để kiểm soát sự nóng lên toàn cầu trong những thập kỷ tới trước khi nó gây ra những thiệt hại không thể khắc phục. Tuy nhiên, với những dự báo gần đây cho thấy một số quốc gia sẽ không đạt được cam kết về khí hậu, điều quan trọng là phải hiểu điều đó có thể tác động thế nào đối với thế giới.
Hiệp định Paris, được hầu hết các quốc gia ký kết vào năm 2015, nhằm mục đích hạn chế sự nóng lên toàn cầu dưới 2°C so với mức trước thời kỳ công nghiệp, với mục tiêu giữ cho sự nóng lên ở mức không đổi hoặc dưới 1,5°C. Mục tiêu của thỏa thuận sẽ chỉ không đạt được nếu mức tăng nhiệt độ đó được duy trì trong vài thập kỷ. Do ảnh hưởng mạnh mẽ của hiện tượng El Niño, năm 2024 là năm đầu tiên ghi nhận nhiệt độ trên ngưỡng 1,5°C.
Leon Hermanson thuộc Cơ quan Khí tượng Quốc gia Anh (Met Office) giải thích: “Mức tăng nhiệt độ năm 2015 là 1,5°C, và hiện nay là 2°C… Nếu tình hình tiếp tục như hiện tại, khả năng đó cũng sẽ tăng lên rất nhanh.”
Trong khi đó, Chris Hewitt thuộc Tổ chức Khí tượng Thế giới của Liên Hợp Quốc tin rằng vẫn còn cơ hội để tránh một số tác động nguy hiểm nhất của biến đổi khí hậu. Tuy nhiên, để đạt được điều này, các quốc gia cần phải cắt giảm lượng khí thải một cách đáng kể và nhanh chóng, để giữ nhiệt độ càng gần ngưỡng 1,5°C càng tốt. “Mỗi phần nhỏ của độ đều quan trọng,” Hewitt nói.
Theo một nghiên cứu được công bố trên tạp chí Nature Sustainability vào tháng 1, số người sống trong điều kiện nắng nóng khắc nghiệt sẽ tăng hơn gấp đôi vào giữa thế kỷ này nếu nhiệt độ toàn cầu tăng 2 độ C. Điều này sẽ làm tăng nhu cầu toàn cầu về máy điều hòa không khí, dẫn đến nhu cầu điện năng tăng cao và làm tăng hóa đơn tiền điện của người tiêu dùng.
Nghiên cứu này là đánh giá toàn diện nhất về tác động dự kiến của việc nhiệt độ tăng đáng kể trong những thập kỷ tới. Nó cho thấy một số khu vực trên thế giới, chẳng hạn như vùng nhiệt đới và bán cầu Nam, sẽ bị ảnh hưởng nhiều hơn những khu vực khác. Tuy nhiên, ngay cả các quốc gia ở bán cầu Bắc cũng được dự đoán sẽ cảm nhận được sự thay đổi và có thể sẽ khó thích nghi nếu không có cơ sở hạ tầng cần thiết để đối phó với nhiệt độ cao hơn.
Nếu nhiệt độ toàn cầu tăng 2°C so với nhiệt độ trước thời kỳ công nghiệp, nghiên cứu cho thấy số người phải trải qua nắng nóng khắc nghiệt sẽ tăng từ 1,54 tỷ người (tương đương 23% dân số toàn cầu năm 2010) lên 3,79 tỷ người (khoảng 41% dân số thế giới năm 2050). Phần lớn người dân bị ảnh hưởng sẽ ở Ấn Độ, Nigeria, Indonesia, Bangladesh, Pakistan và Philippines. Tuy nhiên, Cộng hòa Trung Phi, Nigeria, Nam Sudan, Lào và Brazil dự kiến sẽ trải qua sự gia tăng nhiệt độ lớn nhất.
Nghiên cứu cho thấy sự thay đổi toàn cầu sẽ bắt đầu nhanh chóng khi thế giới đạt mốc tăng nhiệt độ 1,5 độ C, có nghĩa là các quốc gia phải chuẩn bị sẵn sàng để điều chỉnh cơ sở hạ tầng, ngành năng lượng và hệ thống y tế để chuẩn bị cho tác động của sự nóng lên này.
Một trong những tác giả của bài báo, Radhika Khosla, cho biết: “Đây là một phát hiện thực sự quan trọng vì nó cho chúng ta biết rằng chúng ta cần hành động sớm hơn nhiều trong việc hỗ trợ các biện pháp thích ứng và giảm thiểu.” Khosla nói thêm rằng “nếu vượt qua mức tăng nhiệt độ 1,5°C sẽ có tác động chưa từng có đối với mọi thứ, từ giáo dục và y tế đến di cư và nông nghiệp. Phát triển bền vững không phát thải ròng vẫn là con đường duy nhất được thiết lập để đảo ngược xu hướng ngày càng nóng lên này. Điều bắt buộc là các chính trị gia phải giành lại thế chủ động hướng tới điều đó.”
Khosla nhấn mạnh sự thiếu chuẩn bị, đặc biệt là ở các nước phát triển, nơi các chính phủ có thể cho rằng họ có nhiều thời gian hơn để chuẩn bị cho sự thay đổi. Ví dụ, ở Vương quốc Anh, phần lớn cơ sở hạ tầng đã cũ và kém hiệu quả, chủ yếu được thiết kế để đối phó với nhiệt độ lạnh.
Người dân Anh đã nhận thức rõ điều này trong những đợt nắng nóng mùa hè gần đây, khi các ngôi nhà không được chuẩn bị cho nhiệt độ trên 30 độ C. Sự gia tăng nhanh chóng của nhiệt độ cũng có thể khiến Vương quốc Anh và các nước phía bắc khác chuyển sang sử dụng nhiên liệu hóa thạch, chẳng hạn như các nhà máy điện than, để đáp ứng nhu cầu năng lượng, khi họ dần dần tăng cường công suất năng lượng tái tạo.
Ngoài việc người dân phải sống trong điều kiện nóng hơn, sự gia tăng nhiệt độ toàn cầu dự kiến sẽ gây ra nhiều hậu quả. Nếu vượt ngưỡng 1,5°C sẽ dẫn đến các hiện tượng thời tiết cực đoan thường xuyên hơn, bao gồm sóng nhiệt, hạn hán, lũ lụt và bão nhiệt đới. Nó cũng có thể làm thay đổi các mô hình khí hậu, chẳng hạn như lượng mưa và dòng hải lưu. Nó cũng sẽ dẫn đến mực nước biển dâng cao và gây hại cho hệ sinh thái trên thế giới.
Bất chấp những cảnh báo lặp đi lặp lại từ IEA và các nhà khoa học khí hậu trên toàn thế giới, chúng ta đang tiến rất gần đến việc vượt qua ngưỡng nóng lên toàn cầu 1,5°C trong những năm tới, điều này sẽ có tác động đáng kể đến đời sống con người và sức khỏe môi trường. Nghiên cứu mới cho thấy sự thay đổi nhiệt độ có thể lan rộng đến mức nào, với người dân ở các quốc gia thuộc cả bán cầu bắc và bán cầu nam đều được dự đoán sẽ cảm nhận được tác động.
Nguồn tin: xangdau.net





















