Kết quả kinh doanh quý 3 của Saudi Aramco – công ty dầu mỏ niêm yết lớn nhất thế giới – một lần nữa mang đến một bài học thực tế về kinh tế thời chiến. Bản báo cáo tài chính cho thấy một nghịch lý quen quen: một doanh nghiệp thượng nguồn hoàn toàn có thể ghi nhận mức lợi nhuận danh nghĩa cao ngay cả khi nền tảng vận hành vật chất bên dưới đang chịu tổn hại. Giá dầu cao có thể bù đắp sản lượng bị mất, và các khoản lãi kế toán ngoại lệ có thể nâng đỡ lợi nhuận báo cáo. Tuy nhiên, không có yếu tố nào trong số đó đảm bảo rằng hoạt động kinh doanh cốt lõi thực sự an toàn.
Aramco báo cáo thu nhập ròng quý 3 đạt 36,25 tỷ USD, tăng 34,5% so với cùng kỳ năm ngoái. Tuy nhiên, lợi nhuận ròng điều chỉnh chỉ tăng khoảng 9%, đạt 31,20 tỷ USD, đồng thời sụt giảm 6.6% so với quý 2. Những con số điều chỉnh này phản ánh một thực tế: doanh nghiệp đang hưởng lợi từ giá dầu ở mức cao nhưng đồng thời phải đối mặt với các ràng buộc vận hành đáng kể.
Vấn đề cốt lõi không nằm ở việc Aramco có sinh lời hay không, mà là liệu nguồn lợi nhuận đó có đủ sức bền vững để tài trợ cho các khoản chi trả cổ tức, đầu tư trong nước, duy trì khả năng tiếp cận thị trường quốc tế và xây dựng một hệ thống xuất khẩu có khả năng chống chịu cao hơn hay không, nhất là khi nhu cầu tài chính công của Saudi Arabia ngày càng gia tăng.
Một minh chứng rõ nét là khoản lãi kế toán 6,91 tỷ USD phát sinh từ việc Aramco rút khỏi liên doanh hóa dầu PRefChem tại Malaysia vào tháng 9. Báo cáo giữa niên độ giải thích rằng khoản này bao gồm việc xoá ghi nhận nợ phải trả thuần và ghi nhận các khoản phải thu bổ sung liên quan đến dầu thô đã cung cấp. Tổng khoản phải thu thương mại PRefChem tại thời điểm chốt giao dịch là 7,33 tỷ USD, trong đó khoảng 1,55 tỷ USD đã được thanh toán, phần còn lại sẽ được xử lý trong vòng 6 năm. Đây rõ ràng không phải là một khoản tiền mặt thu về một lần.
Dòng tiền tự do (FCF) của Aramco trong quý 3 đã vượt mức chi trả cổ tức cơ sở quý, nhưng tính chung trong 9 tháng đầu năm, FCF đạt 59,10 tỷ USD vẫn thấp hơn mức cổ tức cơ sở 65,66 tỷ USD đã chi trả. FCF chỉ tăng vỏn vẹn 2% bất chấp mức giá dầu thực tế cao hơn nhiều.
Dù không tồn tại khủng hoảng thanh khoản nhờ đòn bẩy tài chính thấp, dòng tiền nội sinh sau khi trừ chi phí đầu tư vẫn không đủ để trang trải toàn bộ cổ tức cơ sở, chưa kể các cam kết tài chính cho hoạt động M&A.
Áp lực lớn hơn đến từ nghĩa vụ chủ quyền quốc gia:
Thâm hụt ngân sách tài khóa năm 2026 của Saudi Arabia được điều chỉnh lên mức 245 tỷ SAR (khoảng 65 tỷ USD), tương đương 4,9% GDP (ban đầu dự kiến là 165 tỷ SAR).
Chi tiêu chính phủ hiện vượt ngân sách ban đầu 9,3%.
Nền kinh tế Saudi Arabia dự kiến suy giảm 3,6% trong năm 2026, trong đó các hoạt động dầu mỏ sụt giảm mạnh tới 21,8%.
Điều này minh chứng rằng giá dầu cao không tự động đồng nghĩa với sức mạnh kinh tế quốc gia nếu chính quyền (thông qua Quỹ Đầu tư Công - PIF) yêu cầu nguồn tiền mặt lớn hơn khả năng phân phối an toàn của doanh nghiệp qua các chu kỳ thị trường.
Các chỉ số vận hành ghi nhận sản lượng dầu lỏng sụt giảm mạnh so với cùng kỳ. Bên cạnh đó, độ tin cậy cung ứng giảm xuống 97,8%, từ mức 99,9% của năm trước. Đối với khách hàng quốc tế, họ đánh giá độ tin cậy thông qua khả năng sẵn sàng của hàng hóa thực tế, chi phí thay thế và lịch trình của nhà máy lọc dầu, chứ không phải biên lợi nhuận của Aramco.
Về mặt địa lý, đường ống dẫn dầu thô Đông-Tây (East-West Pipeline) đóng vai trò tối quan trọng nhưng không còn là tuyến đường thoát hiểm bất khả xâm phạm. Các lô hàng xuất khẩu qua cảng Yanbu hướng lên phía bắc qua kênh Suez không cần qua Bab el-Mandeb, nhưng các lô hàng hướng nam tới châu Á thì bắt buộc phải qua đây. Hoạt động xuất khẩu qua Biển Red Sea hiện bị kìm kẹp bởi điểm đến, tính sẵn có của tàu chở dầu và môi trường an ninh rủi ro.
“Chúng tôi tiếp tục khám phá thêm năng lực lưu trữ ở nước ngoài và các tuyến đường xuất khẩu thay thế,” tuyên bố của CEO Amin Nasser phản ánh một tín hiệu chiến lược quan trọng.
Aramco cần đưa dầu thô áp sát thị trường tiêu thụ hơn thông qua dung lượng bồn bể, tiếp cận cảng biển, mớn nước phù hợp, hệ thống pha chế và quyền hạn hợp đồng an toàn trong thời điểm gián đoạn. Tuy nhiên, kho chứa quốc tế chỉ mang tính chất “mua thời gian” trước khi lượng tồn kho cạn kiệt, đồng thời tiêu tốn vốn lưu động lớn.
Khi thị trường bước vào giai đoạn “hậu Hormuz”, Aramco sẽ vấp phải sự cạnh tranh khốc liệt từ nguồn cung ngoài vùng Vịnh. Sản lượng khai thác dầu thô của Mỹ được EIA dự báo đạt trung bình 13,9 triệu thùng/ngày trong năm 2026 và 14,3 triệu thùng/ngày trong năm 2027. Các dự án hạ tầng khai thác ngoài khơi mới tại Brazil và Guyana (với nguồn dầu Guyana ngày càng thâm nhập sâu vào thị trường châu Á).
Khách hàng hiện nay tính toán dựa trên giá trị giao hàng tận nơi: chất lượng dầu thô, giá cả, cước phí vận tải, bảo hiểm, tài chính và tiến độ giao hàng đáng tin cậy. Dù Aramco sở hữu lợi thế chi phí thượng nguồn vượt trội, những bất ổn kéo dài có thể thúc đẩy khách hàng đa dạng hóa nguồn cung. Đồng thời, các khoản đầu tư chiến lược mới như thương vụ HUMAIN hay liên doanh khai khoáng sẽ phải chịu áp lực chứng minh hiệu quả sinh lời giữa vô vàn nhu cầu cấp thiết về phát triển khí đốt và phục hồi chuỗi cung ứng.
Nguồn tin: Xangdau.net




















