| Tên sản phẩm | Giá | Chênh lệch |
| Dầu thô Brent (USD/bbl) | 107,530 | -0,030 |
| Khí đốt hóa lá»ng (USD/MT) | 917,250 | 2,750 |
| Dầu đốt nhiệt (UScent/gal) | 289,750 | 0,410 |
| Khí thiên nhiên (USD/MMBtu) | 3,141 | 0,020 |
| Xăng kỳ hạn (UScent/gal) | 264,600 | -0,530 |
| Dầu thô WTI (USD/bbl) | 99,570 | 0,210 |
Nguồn tin: Bloomberg






















