Nếu bạn theo dõi các tiêu đề toàn cầu gần đây, bạn sẽ dễ dàng cho rằng giá dầu sẽ tăng vọt: một quốc gia có trữ lượng dầu lớn đang chìm trong khủng hoảng, lệnh trừng phạt đối với các nhà sản xuất lâu năm, xung đột khu vực âm ỉ và bất ổn xã hội ở một số nước xuất khẩu. Tuy nhiên, dầu Brent và WTI vẫn duy trì ở mức khoảng 60 USD/thùng, một mức mà cách đây một thập kỷ, hầu hết các nhà phân tích sẽ cho là không thể xảy ra trong điều kiện như vậy.
Điều gì đang xảy ra?
Thoạt nhìn, logic của việc định giá dầu khá đơn giản: rủi ro về nguồn cung sẽ dẫn đến giá cao hơn. Nhưng thị trường hiện nay lại kể một câu chuyện hoàn toàn khác, nơi những cú sốc địa chính trị không tự động dẫn đến cú sốc về giá cả.
Bản chất thay đổi của rủi ro nguồn cung
Hãy lấy Venezuela làm ví dụ, trường hợp điển hình của sản xuất dầu mỏ kém hiệu quả. Sở hữu trữ lượng dầu thô đã được chứng minh lớn nhất thế giới, người ta có thể kỳ vọng những biến động chính trị sẽ làm xáo trộn thị trường. Trên thực tế, sản lượng của Venezuela đã giảm mạnh qua nhiều năm quản lý yếu kém, lệnh trừng phạt và tình trạng rút vốn. Điều quan trọng nhất đối với các nhà giao dịch không phải là tổng trữ lượng được công bố, mà là số thùng dầu thực tế có sẵn để mua, vận chuyển, tinh chế và tiêu thụ. Caracas không còn tác động đáng kể đến bảng cân đối nguồn cung toàn cầu. Điều này cũng khó có thể thay đổi với sự can thiệp của Mỹ, vì các công ty cần một chế độ ổn định để hoạt động. Điều đó còn rất xa vời ở Venezuela.
Trong khi đó, các điểm nóng lâu nay như Nga và Iran bị hạn chế bởi lệnh trừng phạt nhiều hơn là địa chất. Hàng xuất khẩu của họ vẫn tìm được người mua, nhưng thường với mức chiết khấu cao và thông qua các thủ tục pháp lý và hậu cần phức tạp. Trong những thập kỷ qua, thị trường dầu mỏ đã học cách định giá các lệnh trừng phạt như một phần của mức cơ bản, chứ không phải là một sự xáo trộn bất thường.
Nhu cầu là ẩn số mới đầy thách thức
Điều thực sự khác biệt là gì? Vấn đề hiện nay không chỉ là nguồn cung, mà còn là hành vi của nhu cầu.
Một thập kỷ trước, tăng trưởng nhu cầu dầu mỏ gần như là điều chắc chắn. Các thị trường mới nổi công nghiệp hóa ồ ạt; nhu cầu nhiên liệu vận tải tăng không ngừng; việc sử dụng năng lượng công nghiệp cũng tăng lên. Nhưng hiện nay, sự chắc chắn đó đã bị phá vỡ. Những tiến bộ về hiệu quả, điện khí hóa phương tiện, nhiên liệu thay thế và áp lực pháp lý đã làm thay đổi quỹ đạo. Ngay cả ở những thị trường mà nhu cầu dầu mỏ chưa đạt đỉnh, nó cũng đang chững lại, hoặc tốt nhất cũng là tăng trưởng chậm.
Trong thế giới ngày nay, các nhà giao dịch không chỉ đơn giản hỏi: “Liệu nguồn cung có thắt chặt?”
Họ ngày càng hỏi: “Liệu tăng trưởng nhu cầu có chững lại trước khi nguồn cung thực sự thắt chặt?”
Sự thay đổi đó rất quan trọng. Một sự sụt giảm tiềm năng trong tiêu thụ, do việc sử dụng xe điện, hiệu quả nhiên liệu và các chính sách chuyển đổi năng lượng, có tác động kìm hãm giá mạnh hơn nhiều so với bất kỳ sự gián đoạn nguồn cung nào hỗ trợ giá.
Kho dự trữ chiến lược và năng lực dự phòng
Một khía cạnh khác của vấn đề này là hiệu ứng đệm của kho dự trữ chiến lược và công suất dự phòng. Trước đây, sự cố ngừng hoạt động của nhà máy lọc dầu hoặc cuộc đình công đường ống dẫn dầu sẽ ngay lập tức gây ra những biến động mạnh trên đường cong giá dầu thô. Nhưng hiện nay, có nhiều cơ chế hơn để giảm thiểu những gián đoạn tạm thời. Dự trữ dầu mỏ chiến lược, quản lý sản xuất phối hợp của OPEC+ và việc tích trữ dầu ở các nền kinh tế tiêu thụ đều là một phần của bộ công cụ giúp làm giảm bớt những biến động giá đột ngột.
Nói cách khác: thị trường không còn dễ hoảng loạn như trước. Họ cho rằng nếu một khu vực gặp trục trặc, khu vực khác có thể bù đắp ít nhất là tạm thời. Giả định đó đã được tích hợp vào các thuật toán định giá và phí bảo hiểm rủi ro.
Một sự chuyển đổi rộng lớn hơn đang diễn ra
Có lẽ sự thay đổi đáng kể nhất không chỉ nằm ở thị trường dầu mỏ, mà là ở bức tranh năng lượng rộng hơn. Quá trình chuyển đổi năng lượng toàn cầu đã mở rộng danh mục nhiên liệu chiến lược. Năng lượng tái tạo và khí đốt ngày càng đóng vai trò trung tâm trong sản xuất điện. Điện khí hóa đang làm giảm nhu cầu vận tải. Hệ thống năng lượng đang trở nên cục bộ hơn và ít phụ thuộc vào dầu thô vận chuyển bằng đường biển. Những xu hướng này không làm cho dầu mỏ trở nên không còn quan trọng—nhưng chúng làm giảm bớt sự chi phối mạnh mẽ mà rủi ro địa chính trị từng gây ra đối với giá cả.
Kết quả: thị trường dầu mỏ hoạt động ít giống như trước đây.
Vậy, dầu mỏ có còn quan trọng không?
Có, nhưng theo một cách khác.
Dầu mỏ vẫn thiết yếu đối với ngành hàng không, vận tải biển, hóa dầu và nhiều quy trình công nghiệp. Nó không đột nhiên trở nên tùy chọn. Nhưng phản ứng bình tĩnh của thị trường trước những biến động địa chính trị cho thấy một điều gì đó mang tính cấu trúc đã thay đổi.
Dầu mỏ vẫn là một mặt hàng chiến lược, nhưng nó không còn là yếu tố duy nhất quyết định an ninh năng lượng. Giá của dầu thô hiện nay không chỉ phản ánh rủi ro địa chính trị, mà còn cả sự không chắc chắn về nhu cầu, các loại nhiên liệu cạnh tranh và một thế giới đang chuyển đổi. Và trong thế giới đó, những cuộc khủng hoảng từng đảm bảo giá cả tăng vọt giờ đây hầu như không làm xáo trộn sự cân bằng của thị trường. Đó không chỉ là một tín hiệu thị trường, mà còn là sự phản ánh của một quá trình tiến hóa năng lượng rộng lớn hơn đang diễn ra.
Nguồn tin: xangdau.net






















