Để sử dụng Xangdau.net, Vui lòng kích hoạt javascript trong trình duyệt của bạn.

To use Xangdau.net, Please enable JavaScript in your browser for better use of the website.

Loader

Việc đóng cửa eo biển Hormuz đẩy thị trường LPG của Ấn Độ vào hỗn loạn

Việc đóng cửa eo biển Hormuz sau cuộc chiến ở Iran đã mang đến một bài học khắc nghiệt cho thị trường năng lượng toàn cầu: tuyến đường thủy này vận chuyển nhiều thứ hơn là dầu thô. Ngoài dầu thô và khí đốt tự nhiên, Trung Đông là điểm tựa cho các dòng nhiên liệu hạ nguồn quan trọng duy trì toàn bộ hệ thống năng lượng quốc gia. Sự phụ thuộc đó thể hiện rõ nhất ở Ấn Độ, nơi thị trường khí dầu mỏ hóa lỏng (LPG) phụ thuộc rất nhiều vào nguồn cung từ vùng Vịnh.

Các nhà cung cấp từ Trung Đông chiếm khoảng 90% lượng khí hóa lỏng (LPG) nhập khẩu của Ấn Độ, một con số càng trở nên nổi bật hơn khi xét đến sự phụ thuộc nhập khẩu mang tính cấu trúc của Ấn Độ. Sản lượng trong nước chỉ đáp ứng được 40% nhu cầu tiêu thụ quốc gia, buộc nước này phải nhập khẩu 60% nhu cầu LPG còn lại. Bản thân nhu cầu cũng đang tăng nhanh: Lượng tiêu thụ LPG của Ấn Độ đã đạt mức cao kỷ lục vào tháng Hai vừa qua, với tốc độ 100 kT/ngày.

LPG chiếm một vị trí đặc biệt quan trọng trong cơ cấu năng lượng nội địa của Ấn Độ. Khoảng 60% hộ gia đình Ấn Độ sử dụng LPG làm nhiên liệu nấu ăn chính, một sự chuyển đổi phần lớn được thúc đẩy bởi chương trình Pradhan Mantri Ujjwala Yojana (Chương trình cung cấp bình gas miễn phí) của chính phủ, được khởi động vào năm 2016 để cung cấp các kết nối LPG được trợ giá. Chương trình này cung cấp khí hóa lỏng (LPG) cho các hộ gia đình thu nhập thấp và thay thế các nhiên liệu truyền thống như củi, tàn dư cây trồng và phân động vật. Chương trình đã mở rộng đáng kể việc tiếp cận LPG trên khắp cả nước, nâng tổng số kết nối lên hơn 310 triệu. Kết quả là, mức tiêu thụ tiếp tục tăng đều đặn. Vào tháng 2 năm 2026, nhu cầu đạt 2,8 triệu tấn, đánh dấu mức tăng 10% so với cùng kỳ năm ngoái và là mức tiêu thụ LPG hàng ngày cao nhất từ ​​trước đến nay.

Việc đóng cửa eo biển Hormuz ngay lập tức phá vỡ sự cân bằng mong manh này. Eo biển này thường là cửa ngõ cho phần lớn lượng LPG nhập khẩu của Ấn Độ, và việc phong tỏa đã làm ngừng khoảng 90% lượng hàng hóa nhập khẩu. Kể từ khi bắt đầu cuộc xung đột, Iran chỉ cho phép hai tàu chở LPG đi qua eo biển – Shivalik và Nanda Devi, cả hai đều là tàu chở dầu mang cờ Ấn Độ chở tổng cộng 92.000 tấn LPG, lần lượt cập cảng Ấn Độ vào ngày 16 và 17 tháng 3. New Delhi coi việc cho phép tàu thuyền đi qua là một thành công ngoại giao, trong khi Tehran lại xem quyết định này là một phần trong chính sách lớn hơn của họ về việc cho phép các tàu thuyền đi qua tuyến đường thủy này nếu chúng hướng đến các quốc gia được coi là thân thiện với Iran.

New Delhi hiện đang khẩn trương đàm phán với Tehran để đảm bảo thêm các lượt đi qua khác. Theo các quan chức Ấn Độ, các cuộc thảo luận đang được tiến hành về việc cho phép sáu tàu chở khí hóa lỏng (LPG) và hai tàu chở dầu thô hiện đang bị mắc kẹt ở vùng biển Vịnh Ba Tư được đi qua. Tổng cộng các tàu LPG này chở khoảng 270.000 tấn hàng hóa, tương đương với lượng tiêu thụ của Ấn Độ trong khoảng ba ngày.

Trong khi đó, dấu hiệu thu mua hoảng loạn đã bắt đầu xuất hiện. Số lượng yêu cầu đặt mua LPG hàng ngày đã tăng vọt lên 7,6 triệu vào giữa tháng 3, so với 5,5 triệu vào đầu tháng. Áp lực đang lan rộng khắp nền kinh tế. Các nhà hàng đang đóng cửa hoặc cắt giảm thực đơn, các khách sạn đang giảm hoạt động, và một số nhà máy chế biến thực phẩm đã tạm ngừng sản xuất do thiếu nhiên liệu. Chính quyền đã đưa ra các biện pháp ưu tiên cung cấp LPG cho các hộ gia đình trước, tiếp theo là các bệnh viện và cơ sở giáo dục.

Chính phủ cũng đã có những động thái nhằm tối đa hóa sản lượng trong nước. Sản lượng LPG ở Ấn Độ nhìn chung ổn định trong những năm gần đây, đạt 1,12 triệu tấn vào tháng 1 năm 2026. Tuy nhiên, các quan chức Bộ Dầu khí và Khí đốt tự nhiên cho biết, sau chỉ thị khẩn cấp của chính phủ, sản lượng LPG trong nước đã tăng khoảng 30% vào giữa tháng 3 so với đầu tháng. Đồng thời, chính quyền đã kêu gọi các hộ gia đình có đường ống dẫn khí đốt tự nhiên chuyển sang sử dụng LPG thay vì bình gas. Ước tính của chính phủ cho thấy khoảng 6 triệu hộ gia đình có thể thực hiện chuyển đổi này.

New Delhi cũng đang tìm kiếm các giải pháp thay thế trong nước không truyền thống. Chính phủ đã yêu cầu Coal India (nhà sản xuất than lớn nhất nước) cung cấp than cho các doanh nghiệp nhỏ như nhà hàng và khách sạn. Tuy nhiên, đề xuất này dường như khó thực hiện trên thực tế. Bình gas LPG nhỏ cần thiết bị hoàn toàn khác so với hệ thống đốt than, và việc chuyển đổi nhà bếp (đặc biệt là ở bệnh viện, khách sạn và nhà hàng đô thị) sẽ đòi hỏi nâng cấp cơ sở hạ tầng mà khó có thể hoàn thành nhanh chóng, đồng thời cũng làm dấy lên những lo ngại về an toàn và môi trường.

Về phía nhập khẩu, Ấn Độ đang nỗ lực tìm kiếm nguồn cung thay thế từ các nhà cung cấp khác, bao gồm Hoa Kỳ, Na Uy, Canada và Nga. Tuy nhiên, mỗi nguồn tiềm năng đều đi kèm với những hạn chế đáng kể. Sản lượng LPG của Na Uy tương đối nhỏ và phần lớn dành cho người mua châu Âu, đặc biệt là sau khi Liên minh châu Âu áp đặt lệnh cấm hoàn toàn nhập khẩu LPG từ Nga vào tháng 12 năm 2024.

Nga, quốc gia gần đây đã vào cuộc để hỗ trợ nguồn cung năng lượng cho Ấn Độ, chỉ có thể giúp đỡ hạn chế trong trường hợp này. Mặc dù mối quan hệ năng lượng mạnh mẽ đã được tăng cường trong những năm gần đây, cấu trúc xuất khẩu LPG của Moscow không phù hợp để thay thế sự thiếu hụt đột ngột các lô hàng từ Trung Đông. Trong quá khứ, xuất khẩu LPG của Nga được vận chuyển đến châu Âu bằng đường sắt. Sau lệnh cấm của châu Âu, các lô hàng đường sắt đó phần lớn được chuyển hướng sang Trung Quốc. Nga đơn giản là thiếu cơ sở hạ tầng xuất khẩu đường biển cần thiết để vận chuyển khối lượng LPG lớn đến Ấn Độ hoặc bất kỳ thị trường nước ngoài nào khác.

Hoa Kỳ dường như là nhà cung cấp thay thế khả thi nhất. Quốc gia này hiện chiếm khoảng 47% lượng xuất khẩu LPG toàn cầu, trở thành nhà cung cấp lớn nhất trên thị trường. Tuy nhiên, ngay cả ở đây, vẫn còn hai thách thức lớn.

Thách thức đầu tiên là giá cả. Nhật Bản, hiện là nước mua LPG chính của Mỹ tại châu Á, đang trả khoảng 1.060 USD/tấn cho butan và 950 USD/tấn cho propan. Trước khi xung đột Iran nổ ra, giá LPG từ Trung Đông giao đến Ấn Độ vào khoảng 600 USD/tấn cho hỗn hợp propan-butan tỷ lệ 50/50 thông thường. Thời gian vận chuyển từ Mỹ đến Ấn Độ nhìn chung tương đương với thời gian vận chuyển đến Nhật Bản – trừ chi phí quá cảnh qua kênh đào Panama đối với hàng hóa của Ấn Độ – có nghĩa là giá LPG giao đến Ấn Độ từ Mỹ có thể rơi vào khoảng 850-900 USD/tấn. Điều đó có nghĩa là giá sẽ tăng khoảng 50% so với nguồn cung từ Trung Đông trước chiến tranh. Vì giá bán lẻ LPG ở Ấn Độ được nhà nước trợ cấp rất nhiều, nên mức tăng này sẽ gây áp lực đáng kể lên ngân sách chính phủ.

Trở ngại thứ hai nằm ở thành phần sản phẩm. Xuất khẩu LPG của Mỹ chủ yếu là propan, chiếm 77% tổng lượng khí dầu mỏ hóa lỏng xuất khẩu, trong khi thị trường tiêu dùng Ấn Độ được tối ưu hóa cho hỗn hợp propan-butan tỷ lệ 40/60, thực tế cần nhiều butan hơn. Việc điều chỉnh chuỗi cung ứng để phù hợp với hỗn hợp nhiều propan sẽ đòi hỏi những điều chỉnh về hậu cần và phân phối mà không thể thực hiện trong một sớm một chiều. Hơn nữa, thành phần của hỗn hợp cũng bị ảnh hưởng bởi điều kiện khí hậu ở Ấn Độ và khu vực châu Á nói chung. Propan có áp suất hơi cao hơn đáng kể so với butan, đặc biệt là trong môi trường nóng, làm tăng rủi ro liên quan đến lưu trữ và vận chuyển, bao gồm rò rỉ và những thách thức quản lý an toàn rộng hơn.

Một lựa chọn thay thế khả thi cho nguồn cung từ Trung Đông là Iran. Các lô hàng LPG của Iran rất phù hợp với tiêu chuẩn của Ấn Độ, và Tehran cho đến nay đã cung cấp khối lượng lớn cho Trung Quốc và Pakistan. Điều quan trọng là, các lô hàng LPG của Iran vẫn tiếp tục di chuyển qua eo biển Hormuz, có nghĩa là các lô hàng có thể được giao đến các cảng của Ấn Độ tương đối nhanh chóng nếu thương mại được cho phép. Tuy nhiên, Ấn Độ đã kiềm chế không mua các lô hàng năng lượng của Iran trong những năm gần đây do lệnh trừng phạt của Mỹ. Với những đồn đoán ngày càng tăng rằng Washington có thể nới lỏng các hạn chế đối với dầu mỏ của Iran, cuộc khủng hoảng hiện tại làm dấy lên khả năng các lệnh trừng phạt đối với nhiên liệu và các sản phẩm lọc dầu cũng có thể được nới lỏng, ít nhất là tạm thời. Nếu tình trạng gián đoạn kéo dài, New Delhi cuối cùng có thể phải đối mặt với một lựa chọn khó khăn giữa việc tuân thủ nghiêm ngặt các lệnh trừng phạt và nhu cầu cấp thiết phải đảm bảo nguồn cung nhiên liệu.

Khi cuộc khủng hoảng kéo dài, hậu quả đã bắt đầu lan sang lĩnh vực công nghiệp của Ấn Độ. Nhà sản xuất thép Jindal Stainless đã báo cáo công suất hoạt động giảm tại một số nhà máy do thiếu propan công nghiệp. Sự gián đoạn cũng đang ảnh hưởng đến các công ty tiêu dùng niêm yết trên thị trường chứng khoán. Cổ phiếu của các nhà hàng thức ăn nhanh Sapphire Foods và Devyani International, cả hai đều có trụ sở tại Mumbai, đã giảm lần lượt 21% và 19% kể từ khi chiến tranh Mỹ-Iran bùng nổ, phản ánh sự gián đoạn hoạt động do tình trạng thiếu hụt khí hóa lỏng (LPG) thương mại gây ra.

Đối với Ấn Độ, cuộc khủng hoảng eo biển Hormuz đã phơi bày sự mong manh của hệ thống nhiên liệu vốn là nền tảng cho cuộc sống hàng ngày của hàng trăm triệu hộ gia đình. Việc thay thế lượng LPG từ Trung Đông trong thời gian ngắn đang trở nên vô cùng khó khăn, bị hạn chế bởi giới hạn cơ sở hạ tầng, hỗn hợp nhiên liệu không tương thích và giá cả tăng mạnh ở những nơi khác trên thị trường. Trừ khi giao thông hàng hải qua eo biển Hormuz sớm trở lại bình thường, New Delhi có thể buộc phải đối mặt với một thời kỳ dài phân phối nhiên liệu theo định mức, gián đoạn công nghiệp và áp lực tài chính ngày càng tăng – một lời nhắc nhở khó chịu rằng một trong những thị trường năng lượng phát triển nhanh nhất thế giới vẫn phụ thuộc rất nhiều vào một tuyến đường thủy hẹp duy nhất.

Nguồn tin: xangdau.net

ĐỌC THÊM