Xuất khẩu dầu thô của Mexico đang giảm nhanh chóng – và lần này sự suy giảm không chỉ là triệu chứng của sự cạn kiệt nguồn cung ở khâu khai thác. Lượng xuất khẩu dầu thô trung bình đã giảm từ khoảng 1,1 triệu thùng/ngày vào năm 2020 xuống còn khoảng 665.000 thùng/ngày vào năm 2025, giảm gần 40%. Vào tháng 12 năm 2025, xuất khẩu của Mexico đạt 503.000 thùng/ngày, đánh dấu mức thấp nhất trong thế kỷ 21. Sự sụt giảm mạnh thậm chí còn rõ rệt hơn đối với Maya, loại dầu nặng chủ lực của Mexico: xuất khẩu tháng 12 giảm xuống còn 253.000 thùng/ngày, giảm 86% so với năm 2020. Trớ trêu thay, sự sụt giảm nhanh chóng trong xuất khẩu dầu thô của Mexico lại diễn ra cùng lúc khi chính quyền Trump tìm cách giành quyền kiểm soát nguồn dầu thô nặng có chứa lưu huỳnh của Venezuela.
Ngược lại, sản lượng dầu chỉ giảm nhẹ hơn nhiều, khoảng 100.000 thùng/ngày trong cùng kỳ. Khoảng cách ngày càng lớn đó cho thấy một sự chuyển dịch cấu trúc: Mexico đang xuất khẩu ít dầu thô hơn chủ yếu vì nước này cần nhiều dầu hơn cho các nhà máy lọc dầu trong nước. Với khoảng 60% lượng xuất khẩu trước đây hướng đến Mỹ, sự sụt giảm này ngày càng rõ rệt trong thương mại, báo hiệu những tin tốt đầu tiên từ ngành công nghiệp đối với chính quyền của Tổng thống Sheinbaum – sự hồi sinh của ngành lọc dầu trong nước, vốn đã được hứa hẹn từ lâu, đang bắt đầu thể hiện rõ qua các con số.
Sự chuyển hướng này bắt nguồn từ năm 2019, khi cựu tổng thống Andrés Manuel López Obrador khởi động dự án tái cấu trúc Hệ thống Lọc dầu Quốc gia Mexico (Sistema Nacional de Refinación, SNR). Sau nhiều thập kỷ thiếu đầu tư và hoạt động với công suất thấp kéo dài, chiến lược này nhằm mục đích phục hồi sáu nhà máy lọc dầu cũ, khôi phục các đơn vị không hoạt động và tích hợp nhà máy lọc dầu Dos Bocas (Olmeca) mới vào hệ thống nhiên liệu trong nước. Các mục tiêu rất rõ ràng: nâng cao đáng kể tỷ lệ sử dụng và giảm sự phụ thuộc về cấu trúc của Mexico vào xăng và dầu diesel nhập khẩu.
Đến cuối năm 2025, quá trình tái cấu trúc vẫn chưa hoàn tất. Sáu nhà máy lọc dầu truyền thống của Mexico cộng với nhà máy Dos Bocas có tổng công suất danh nghĩa khoảng 1,98 triệu thùng/ngày. Tuy nhiên, sản lượng lọc dầu thực tế vẫn thấp hơn nhiều so với mức trần đó. Vào tháng 11 năm 2025, tổng sản lượng của toàn hệ thống chỉ đạt khoảng 1,14 triệu thùng/ngày (mức cao nhất trong 10 năm), cho thấy hệ thống vẫn còn hoạt động cách xa công suất lý thuyết.
Mặc dù vậy, tỷ lệ sử dụng đã được cải thiện đáng kể trong năm qua. Vào tháng 11 năm 2024, chỉ có một nhà máy lọc dầu đạt tỷ lệ sử dụng trên 50%. Đến tháng 11 năm 2025, năm trong số bảy nhà máy đã vượt quá ngưỡng đó, với mức tăng mạnh nhất được ghi nhận tại các nhà máy Tula, Cadereyta, Salina Cruz và Dos Bocas. Tula đã đạt tỷ lệ sử dụng 79%, cao nhất cả nước, trong khi Dos Bocas tăng vọt từ 17% lên 61% chỉ trong một năm. Tỷ lệ hoạt động của nhà máy Cadereyta tăng từ 35% lên 61%, và Salina Cruz cải thiện từ 44% lên 60%, cho thấy sự phục hồi hoạt động đang lan rộng ra ngoài phạm vi một nhà máy chủ lực duy nhất.
Sự phục hồi thể hiện rõ trong sản lượng các sản phẩm lọc dầu. Từ tháng 11 năm 2024 đến tháng 11 năm 2025, sản lượng dầu diesel trong nước tăng vọt từ 162.000 thùng/ngày lên 280.700 thùng/ngày, tăng 42% so với cùng kỳ năm ngoái, trong khi sản lượng xăng tăng từ 307.000 thùng/ngày lên 412.600 thùng/ngày, tăng 26%. Dòng chảy thương mại cũng xác nhận sự dịch chuyển sang lĩnh vực hạ nguồn. Theo Kpler, xuất khẩu dầu diesel trung bình của Mỹ sang Mexico đã giảm từ 187.000 thùng/ngày năm 2023 xuống còn 118.000 thùng/ngày năm 2025, giảm 37%, trong khi nhập khẩu xăng giảm từ 338.000 thùng/ngày xuống còn 309.000 thùng/ngày trong cùng kỳ. Những con số này bao gồm nguồn cung từ nhà máy lọc dầu Deer Park của PEMEX ở Texas, trung bình khoảng 30.000 thùng/ngày sang Mexico năm 2025, có nghĩa là sự sụt giảm nhập khẩu từ bên thứ ba thậm chí còn rõ rệt hơn.
Hai thách thức chính tiếp tục định hình giới hạn của sự phục hồi ngành lọc dầu. Thách thức đầu tiên là về tài chính. Nhiều năm bị bỏ bê đã khiến các nhà máy lọc dầu trở nên cũ kỹ, dễ hư hỏng và kém hiệu quả, và mặc dù chính phủ đã cố gắng hạn chế rủi ro tài chính, nhưng vẫn chưa có con đường rõ ràng nào để duy trì hệ thống mà không cần sự hỗ trợ của nhà nước. Theo Chương trình Ngành Năng lượng Mexico giai đoạn 2025-2030, trợ cấp liên bang được sử dụng để kiềm chế giá xăng và dầu diesel từ năm 2018 đến năm 2024 lên tới 833,4 tỷ MXN (khoảng 46,3 tỷ USD) – một khoản tiền vượt quá chi phí xây dựng. Bản thân nhà máy lọc dầu Dos Bocas là một vấn đề phức tạp, và ranh giới giữa chính sách xã hội và đầu tư công nghiệp cũng rất mờ nhạt.
Hạn chế thứ hai là an ninh năng lượng. Lọc dầu là một quy trình công nghiệp tiêu tốn nhiều năng lượng, và các nhà máy lọc dầu nội địa của Mexico từ lâu đã phải đối mặt với sự gián đoạn nguồn cung cấp điện. Các nhà máy lọc dầu Tula, Salamanca, Cadereyta và Minatitlán được thiết kế từ nhiều thập kỷ trước dựa trên giả định về nguồn cung cấp điện và hydro ổn định, điều mà hiện nay không còn đúng nữa. Tắc nghẽn lưới điện, sự cố truyền tải và hỏng hóc bảo trì đã nhiều lần buộc các nhà máy này phải giảm tốc độ hoặc ngừng hoạt động ngoài kế hoạch. Trên thực tế, hoạt động của các nhà máy lọc dầu đôi khi bị cắt giảm không phải do thiếu dầu thô hoặc hỏng hóc máy móc, mà do nguồn điện không đủ hoặc không ổn định để vận hành máy nén, máy bơm, các đơn vị xử lý hydro và hệ thống an toàn.
Nhìn về phía trước, hai tài sản lọc dầu nổi bật nhất của Mexico sẽ là nhà máy lọc dầu Dos Bocas mới, nơi đã mang lại những lợi ích lớn nhất trong sản lượng nội địa, và nhà máy lọc dầu Tula, nơi quá trình hiện đại hóa bị trì hoãn từ lâu có thể mở khóa bước đột phá tiếp theo của hệ thống. Đến tháng 11 năm 2025, nhà máy lọc dầu Dos Bocas hoạt động với công suất 61%, tinh chế 206.800 thùng/ngày, cho thấy cả hai tổ máy chưng cất công suất 170.000 thùng/ngày của nhà máy này đều đã đi vào hoạt động. Sản lượng xăng, vốn suy giảm trong mùa hè sau nhiều lần mất điện, đã phục hồi mạnh mẽ vào mùa thu, đạt 89.200 thùng/ngày trong tháng 11.
Tại Tula (nhà máy lọc dầu lớn thứ hai của Mexico và hiện là nhà máy được sử dụng nhiều nhất), một tổ máy luyện cốc bị trì hoãn từ lâu, được thiết kế để chuyển đổi dầu nhiên liệu có giá trị thấp từ dầu thô nặng Maya thành xăng, dầu diesel, LPG và than cốc dầu mỏ, dự kiến sẽ nâng sản lượng nhiên liệu lên tới 70% khi đi vào hoạt động hoàn toàn. Tuy nhiên, tổ máy luyện cốc này vẫn chưa hoàn thành, chậm tiến độ gần một thập kỷ. Mặc dù trước đây PEMEX đặt mục tiêu đưa nhà máy luyện cốc vào vận hành cuối năm 2025, nhưng các ước tính hiện tại cho thấy việc khởi công sẽ diễn ra vào cuối quý 1 năm 2026, cùng với một đơn vị khử lưu huỳnh naphtha, vốn rất quan trọng cho xăng có hàm lượng lưu huỳnh thấp, cũng dự kiến hoàn thành vào năm 2026 – điều này tạo ra kỳ vọng lớn về sản lượng sản phẩm sạch trong những tháng tới.
Xuất khẩu dầu thô của Mexico đang giảm, nhưng không phải vì dầu đã cạn kiệt hoàn toàn. Sự sụt giảm này là do các nhà máy lọc dầu cuối cùng cũng bắt đầu hoạt động trở lại. Sự phục hồi là có thật – thể hiện rõ qua tỷ lệ sử dụng công suất, sản lượng sản phẩm và nhập khẩu giảm – nhưng về mặt vận hành, nó vẫn còn mong manh, tốn kém về mặt tài chính và phụ thuộc vào cơ sở hạ tầng với rất ít khả năng chịu sai sót. Liệu sự chuyển đổi này có bền vững hay không sẽ phụ thuộc ít hơn vào công suất tổng thể mà phụ thuộc nhiều hơn vào sự ổn định điện năng, kỷ luật bảo trì và liệu các dự án bị trì hoãn lâu dài như nhà máy luyện cốc Tula cuối cùng có hoàn thành hay không.
Nguồn tin: xangdau.net






















