Trong hai thập kỷ qua, các bộ trưởng OPEC, các nhà phân tích Phố Wall và các nhà giao dịch dầu mỏ đã nói về thị trường dầu thô toàn cầu như thể các quy tắc truyền thống vẫn còn áp dụng. Ả Rập Xê Út, quốc gia chủ chốt của OPEC, vẫn được coi là nhà sản xuất điều tiết, trong khi OPEC+ được xem là cơ chế cân bằng. Dầu đá phiến của Mỹ vẫn là nguồn cung biên, trong khi giá dầu toàn cầu được cho là do các yếu tố cơ bản hữu hình như tồn kho, tăng trưởng nhu cầu, biến động địa chính trị và biên lợi nhuận của các nhà máy lọc dầu thúc đẩy.
Tuy nhiên, hiện tại, thế giới đó không còn tồn tại nữa.
Đằng sau màn sương mù của sự bất ổn địa chính trị, thực tế của thị trường dầu mỏ là Trung Quốc đã nổi lên như một người chơi chiến lược quan trọng, âm thầm định hình giá dầu thô toàn cầu thông qua việc quản lý nhu cầu tùy ý và kiểm soát tồn kho ở quy mô có thể bóp méo tín hiệu thị trường.
Trung Quốc không còn chỉ là nhà nhập khẩu dầu thô lớn nhất thế giới. Nước này đã trở thành ngân hàng trung ương vô hình của thị trường dầu mỏ.
Trong một môi trường địa chính trị và địa kinh tế ít bất ổn hơn, sự thay đổi này thậm chí có thể không được chú ý. Nhưng thị trường và các nhà hoạch định chính sách hiện nay nên lưu ý điều này. Hậu quả của sự chuyển đổi này không nên bị đánh giá thấp, đặc biệt là khi chúng có thể trở nên nguy hiểm hơn trong những tháng hè.
Trong khi các thị trường phương Tây vẫn tự tin về tình trạng dư thừa dầu mỏ, Trung Quốc đã tích trữ ước tính 1,2-1,3 tỷ thùng dầu thô - có khả năng là lượng dự trữ dầu quốc gia lớn nhất - biến nước này thành một nhân tố trung tâm trong động lực cung cầu toàn cầu.
Việc Bắc Kinh ngày càng kiểm soát nhập khẩu dầu thô và xuất khẩu sản phẩm lọc dầu được thúc đẩy bởi các tính toán kinh tế vĩ mô và địa chính trị chiến lược, chứ không phải logic thị trường thông thường, tạo ra một sự méo mó nguy hiểm làm cho giá cả không phản ánh đúng sự khan hiếm thực tế.
Sự méo mó này có nguy cơ tạo ra một trong những sự chênh lệch giá dầu nguy hiểm nhất kể từ những năm 1970, điều mà các nhà hoạch định chính sách và các nhà phân tích nên lo ngại về khả năng bất ổn.
Sự phát triển này đã thể hiện rõ trong các yếu tố cơ bản. Đầu năm 2026, trong khi căng thẳng địa chính trị xung quanh Iran và eo biển Hormuz leo thang mạnh, Trung Quốc đã tích cực tăng nhập khẩu và dự trữ dầu thô. Nhập khẩu trong tháng 1-2 tăng khoảng 16% so với cùng kỳ năm ngoái, đạt gần 12 triệu thùng mỗi ngày. Lượng tồn kho tiếp tục tăng ngay cả khi nhu cầu lọc dầu vẫn tương đối yếu. Bắc Kinh đã thu mua mạnh các thùng dầu giá rẻ từ Nga, Iran và các nước Trung Đông đang nắm bắt cơ hội trên thị trường.
Tình hình đã thay đổi đáng kể khi cuộc khủng hoảng eo biển Hormuz leo thang và giá dầu tăng vọt.
Bắc Kinh đã chuyển hướng chiến lược, và nhập khẩu đã sụt giảm mạnh.
Trong tháng 4, nhập khẩu dầu thô của Trung Quốc được cho là đã giảm khoảng 20% so với cùng kỳ năm ngoái, chạm mức thấp nhất trong bốn năm. Nhập khẩu bằng đường biển giảm xuống còn 8 triệu thùng mỗi ngày, mức thấp nhất kể từ năm 2022. Đồng thời, Trung Quốc đã giảm mạnh xuất khẩu xăng, dầu diesel và nhiên liệu máy bay.
Đây không phải là hành vi thị trường bình thường.
Trung Quốc đã trở thành "bộ giảm xóc" hiệu quả cho thị trường dầu mỏ toàn cầu. Bắc Kinh mua vào khi giá thấp và tích trữ, khiến thị trường càng thêm căng thẳng. Khi giá tăng quá nhanh, Trung Quốc rút khỏi việc mua vào giao ngay, giải phóng lượng tồn kho vào hệ thống lọc dầu trong nước và hạn chế xuất khẩu sản phẩm để bảo vệ nền kinh tế của mình.
Kết quả rất rõ ràng: Trung Quốc tự quản lý an ninh năng lượng của mình trong khi xuất khẩu sự bất ổn sang các quốc gia khác.
Ngay cả sau nhiều tháng gián đoạn rõ rệt, thị trường vẫn chưa hiểu hết ý nghĩa của điều này.
Chiến lược của Trung Quốc khác biệt về cơ bản so với mô hình nhà sản xuất điều tiết truyền thống của Ả Rập Xê Út. Ả Rập Xê Út cân bằng thị trường của mình thông qua việc tăng hoặc giảm sản lượng. Dầu đá phiến của Mỹ cũng đóng vai trò của mình thông qua sự linh hoạt trong khoan. Tuy nhiên, cơ chế của Trung Quốc có thể gây bất ổn hơn vì nó thao túng cả nhu cầu thực tế.
Thế giới không còn biết nhu cầu "thực sự" là gì nữa.
Khi Trung Quốc đột ngột cắt giảm nhập khẩu vài triệu thùng mỗi ngày, các nhà giao dịch diễn giải đây là dấu hiệu của nhu cầu toàn cầu yếu. Giá giảm, các nhà đầu cơ giảm vị thế mua vào, và các nhà phân tích dự báo nguồn cung dư thừa. Tuy nhiên, bên dưới bề mặt, tình trạng khan hiếm vật chất vẫn tiếp tục gia tăng do các nhà máy lọc dầu của Trung Quốc vẫn hoạt động, lượng tồn kho được quản lý tập trung và các hạn chế xuất khẩu làm thắt chặt sự cân bằng sản phẩm trong khu vực.
Những động thái này tạo ra tín hiệu giảm giá giả tạo chính xác vào thời điểm thị trường nên định giá sự khan hiếm mang tính cấu trúc.
Kể từ cuộc khủng hoảng Hormuz, sự méo mó này càng trở nên rõ rệt. Ngay cả khi thị trường bị gián đoạn nguồn cung khoảng 1 tỷ thùng và tổn thất về hậu cần, giá dầu Brent vẫn không tăng vọt lên mức mà nhiều nhà phân tích dự đoán.
Tại sao?
Bởi vì Trung Quốc đã tạm thời hấp thụ một phần cú sốc thông qua việc giảm lượng tồn kho và giảm nhu cầu nhập khẩu.
Bắc Kinh đang kìm nén các triệu chứng khan hiếm có thể nhìn thấy. Nhưng kìm nén không phải là giải pháp.
Nguy hiểm thực sự là thị trường dầu mỏ tài chính hiện nay diễn giải hành vi chiến thuật tạm thời của Trung Quốc như bằng chứng cho thấy thế giới vẫn được cung cấp đầy đủ. Kết luận đó có thể sai lầm một cách thảm khốc vào giữa mùa hè.
Hệ thống toàn cầu hiện tại chỉ hoạt động hiệu quả chừng nào Trung Quốc còn có thể tiếp tục sử dụng lượng tồn kho tích lũy trong hai năm qua. Nhưng trữ lượng của Bắc Kinh không phải là vô hạn. Quan trọng hơn, chiến lược của Trung Quốc ngày càng ưu tiên sự ổn định trong nước hơn là cân bằng thị trường toàn cầu.
Sự khác biệt đó sẽ có ý nghĩa vô cùng quan trọng trong những tháng tới.
Bằng cách giảm mạnh xuất khẩu các sản phẩm lọc dầu, Trung Quốc đã loại bỏ hiệu quả lượng dầu cân bằng khỏi thị trường châu Á đúng vào thời điểm nhu cầu khu vực bước vào mùa hè cao điểm. Thị trường dầu diesel, nhiên liệu máy bay và xăng của châu Á vốn đã khan hiếm do gián đoạn vận chuyển, chi phí bảo hiểm, sự thiếu hiệu quả trong việc định tuyến lại và rủi ro nguồn cung từ Trung Đông. Các hạn chế xuất khẩu của Bắc Kinh làm trầm trọng thêm tất cả những áp lực này cùng một lúc.
Kết quả có thể là một cuộc khủng hoảng nhiên liệu mùa hè đột ngột và nghiêm trọng.
Điều này đặc biệt nguy hiểm vì các nhà hoạch định chính sách và thị trường tài chính vẫn tập trung gần như hoàn toàn vào giá dầu thô nói chung mà bỏ qua nguồn cung các sản phẩm lọc dầu. Các nền kinh tế hiện đại không vận hành dựa trên dầu thô nằm trong các bể chứa. Chúng vận hành dựa trên dầu diesel, nhiên liệu máy bay, xăng và nguyên liệu hóa dầu.
Trung Quốc hiểu điều này rất rõ.
Chính sách của Bắc Kinh là hợp lý từ góc độ trong nước. Nó bảo vệ sự liên tục của công nghiệp, sự ổn định vận tải và quản lý lạm phát bằng cách duy trì tính linh hoạt trong việc lọc dầu trong biên giới của mình.
Tuy nhiên, từ góc độ toàn cầu, nó gây bất ổn sâu sắc.
Châu Âu và châu Á đặc biệt dễ bị tổn thương.
Các nhà hoạch định chính sách châu Âu vẫn cho rằng nhập khẩu yếu từ Trung Quốc báo hiệu sự chậm lại của tiêu thụ toàn cầu. Tuy nhiên, thực tế lại rất khác. Trung Quốc có thể chỉ đơn giản là đang chuyển từ mua vào từ bên ngoài sang tiêu thụ dự trữ trong nước, đồng thời giữ lại các sản phẩm tinh chế không xuất khẩu ra thị trường nước ngoài. Do đó, sự “suy yếu nhu cầu” rõ ràng phần lớn chỉ là ảo ảnh thống kê.
Châu Á còn đối mặt với những rủi ro lớn hơn.
Hầu hết các nền kinh tế châu Á vẫn phụ thuộc về cấu trúc vào dầu thô và các sản phẩm tinh chế nhập khẩu chảy qua eo biển Hormuz. Vị thế dự trữ của Trung Quốc mang lại cho Bắc Kinh một vùng đệm chiến lược mà các quốc gia như Nhật Bản, Hàn Quốc, Pakistan, Indonesia và phần lớn Đông Nam Á không có.
Khi nhu cầu mùa hè tăng lên, các quốc gia này có thể phát hiện ra rằng lượng dầu cân bằng mà họ từng dựa vào từ các nhà máy lọc dầu Trung Quốc không còn nữa.
Kết quả có thể là các cuộc chiến đấu giá dầu diesel và nhiên liệu máy bay trên khắp các thị trường giao ngay châu Á.
Tuy nhiên, hệ lụy còn vượt ra ngoài lĩnh vực năng lượng.
Chiến lược quản lý dầu mỏ của Trung Quốc ngày càng giống với chủ nghĩa trọng thương hàng hóa hơn là tham gia vào các thị trường toàn cầu minh bạch. Chủ nghĩa trọng thương mới được xây dựng dựa trên sự thiếu minh bạch, được sử dụng như một công cụ chiến lược. Không giống như các nước OECD, Trung Quốc công bố rất ít thông tin đáng tin cậy về mức dự trữ chiến lược, sự biến động hàng tồn kho hoặc hành vi mua hàng phối hợp của nhà nước.
Trong khi các nhà giao dịch và phân tích phương Tây cố gắng định giá thị trường dựa trên lưu lượng vận chuyển, dữ liệu hải quan và ước tính sản lượng lọc dầu, Bắc Kinh lại kiểm soát mức tồn kho thực tế. Do đó, Trung Quốc có thể tác động đến tâm lý thị trường mà không cần tiết lộ hoàn toàn vị thế của mình.
Đó mới là quyền lực thực sự.
Và nó đang định hình lại hệ thống dầu mỏ toàn cầu một cách cơ bản hơn nhiều so với những gì hầu hết các chính phủ hiện nay hiểu được.
Đồng thời, một diễn biến khác, thậm chí còn quan trọng hơn, đang bao trùm thị trường: sự hợp tác trở lại giữa Tập Cận Bình và Donald Trump.
Hội nghị thượng đỉnh Trump-Tập không chỉ đơn thuần là một cuộc gặp gỡ địa chính trị khác. Nó có thể trở thành cuộc gặp gỡ giữa hai cường quốc thống trị định hình thị trường dầu khí toàn cầu.
Thế giới hiện có thể đang bước vào một kỷ nguyên mà không phải Washington và Riyadh, mà là Washington và Bắc Kinh ngày càng quyết định sự ổn định năng lượng. Mỹ kiểm soát hệ thống sản xuất hydrocarbon linh hoạt lớn nhất thế giới thông qua dầu đá phiến, khí hóa lỏng (LNG) và sự thống trị thị trường tài chính, trong khi Trung Quốc kiểm soát hệ thống nhu cầu và tồn kho tùy ý lớn nhất thế giới.
Washington ảnh hưởng đến độ co giãn của nguồn cung. Bắc Kinh ảnh hưởng đến khả năng dự báo nhu cầu.
Cùng nhau, họ có thể định hình việc hình thành giá cả nhiều hơn cả OPEC. Câu hỏi then chốt trong những tháng tới là liệu một hình thức phối hợp năng lượng ngầm nào đó giữa Mỹ và Trung Quốc có đang hình thành hay không.
Về mặt chính thức, cả hai vẫn là đối thủ chiến lược. Cuộc tranh luận công khai sẽ tiếp tục tập trung vào thuế quan, chất bán dẫn, lệnh trừng phạt và Đài Loan. Nhưng ẩn dưới bề mặt của sự thù địch địa chính trị, cả hai bên đều có chung một lợi ích: ngăn chặn sự leo thang giá năng lượng không kiểm soát.
Đối với Trump, một đợt tăng giá dầu khác lên mức 130-150 đô la/thùng sẽ đe dọa việc kiểm soát lạm phát, thị trường tài chính và sự ổn định chính trị trong nước. Đối với Tập Cận Bình, giá năng lượng cao kéo dài sẽ làm suy yếu khả năng cạnh tranh công nghiệp, hiệu suất xuất khẩu và sự ổn định xã hội vào thời điểm nền kinh tế Trung Quốc vẫn đang chịu áp lực nặng nề.
Do đó, cả hai đều có động cơ để kiềm chế sự biến động.
Đây là lúc chiến lược dầu thô hiện tại của Trung Quốc trở nên thú vị hơn. Hành vi của Bắc Kinh có thể không chỉ hỗ trợ chủ nghĩa bảo hộ trong nước. Nó cũng có thể đóng vai trò là một yếu tố ổn định địa chính trị trước những thỏa thuận rộng hơn giữa Washington và Bắc Kinh về dòng chảy thương mại, việc thực thi lệnh trừng phạt, dầu thô của Iran, hoặc thậm chí là phối hợp dự trữ chiến lược.
Ngay cả sự phối hợp không chính thức cũng có thể định hình thị trường.
Tín hiệu gián tiếp giữa hai cường quốc năng lượng lớn nhất thế giới có thể đã và đang đặt ra một mức trần mềm cho giá dầu. Tuy nhiên, điều này vô cùng nguy hiểm vì nó che giấu sự căng thẳng về cấu trúc ngày càng trầm trọng bên dưới bề mặt.
Nếu Washington và Bắc Kinh kiểm soát được sự bất ổn chính trị trong khi thị trường vật chất tiếp tục thắt chặt ngầm, thì nguy cơ điều chỉnh giá cuối cùng sẽ tăng lên. Các nhà phân tích và nhà giao dịch có thể kết luận sai lầm rằng các mối đe dọa địa chính trị đã được kiềm chế trong khi lượng tồn kho âm thầm giảm, năng lực xuất khẩu dự phòng thu hẹp và nguồn cung sản phẩm tinh chế xấu đi.
Trong nhiều thập kỷ, thị trường dầu mỏ lo ngại sự thao túng của OPEC. Rủi ro lớn hơn nhiều hiện nay có thể là một hệ thống quản lý năng lượng Mỹ-Trung mờ ám hoạt động phần lớn bên ngoài các cơ chế minh bạch truyền thống.
Mặc dù không công khai thừa nhận, Trung Quốc hiện đang là trung tâm của hệ thống, ảnh hưởng đến giá cả không phải thông qua các thông báo sản lượng mà thông qua việc mua sự im lặng.
Thị trường vẫn diễn giải sự im lặng này là điểm yếu.
Đó có thể trở thành tính toán sai lầm mang tính quyết định của năm 2026.
Trong những tháng tới, mối nguy hiểm thực sự không phải là sự thiếu hụt dầu thô có thể nhìn thấy ngay lập tức trên màn hình hợp đồng tương lai, mà là sự nhận thức chậm trễ rằng lượng tồn kho bên ngoài Trung Quốc đang giảm nhanh hơn nhiều so với dự kiến. Đồng thời, Bắc Kinh tiếp tục tự cô lập mình khỏi sự bất ổn bên ngoài.
Một khi các nhà giao dịch cuối cùng nhận ra rằng việc nhập khẩu của Trung Quốc giảm không có nghĩa là tiêu thụ của Trung Quốc giảm, thì việc điều chỉnh giá có thể trở nên dữ dội.
Thị trường hàng hóa toàn cầu từ trước đến nay phụ thuộc vào ít nhất một mức độ minh bạch nhất định và logic thương mại chung. Chiến lược năng lượng của Trung Quốc ngày càng bác bỏ cả hai giả định này. Dầu mỏ không còn được coi chủ yếu là một mặt hàng giao dịch. Nó ngày càng được coi là một công cụ địa chính trị để củng cố sức mạnh quốc gia.
Điều đó thay đổi mọi thứ.
Thế giới hiện đang đối mặt với một thị trường dầu mỏ nơi nhà nhập khẩu lớn nhất có thể thao túng một cách chiến lược cả tín hiệu cầu và nguồn cung vật chất trong khi vẫn nằm ngoài các hệ thống minh bạch truyền thống.
Đây không còn đơn thuần là một chu kỳ hàng hóa khác.
Đây là sự nổi lên của một trật tự năng lượng mới, trong đó Trung Quốc đồng thời đóng vai trò là người tiêu dùng, người tích trữ, người ổn định và người gây bất ổn. Đồng thời, Hoa Kỳ dường như ngày càng sẵn sàng chấp nhận, hoặc thậm chí âm thầm phối hợp xung quanh thực tế đó để ngăn chặn một cú sốc tài chính mang tính hệ thống.
Nguồn tin: Xangdau.net
















-400x200.jpg)





