Để sử dụng Xangdau.net, Vui lòng kích hoạt javascript trong trình duyệt của bạn.

To use Xangdau.net, Please enable JavaScript in your browser for better use of the website.

Loader

Cú sốc nguồn cung dầu toàn cầu và tác động của nó đến nền kinh tế năng lượng ASEAN

Thế giới vẫn đang đối phó với cú sốc nguồn cung dầu toàn cầu, hơn hai tháng sau khi eo biển Hormuz đóng cửa lần đầu tiên vào ngày 28 tháng 2. Là một trong những tuyến đường vận chuyển dầu khí quan trọng nhất toàn cầu, việc đóng cửa tuyến đường thủy này được cho là đã tạo ra cú sốc nguồn cung lớn nhất từng được chứng kiến trên thị trường năng lượng. Với gần 90% lượng dầu vận chuyển qua eo biển hướng về châu Á, ASEAN không tránh khỏi tình hình này. Hơn 50% lượng dầu thô nhập khẩu của ASEAN liên tục đến từ Trung Đông trong năm năm qua. Do đó, khu vực này đang phải đối mặt với nhiều rủi ro, đặc biệt là trên thị trường năng lượng và sự ổn định kinh tế, như đã được nhấn mạnh trong Tuyên bố chung của các bộ trưởng kinh tế ASEAN sau diễn biến này. Các cuộc thảo luận về mức độ ảnh hưởng đến các quốc gia thành viên ASEAN (AMS) và cách tốt nhất để giải quyết tình hình vẫn còn gây tranh cãi trong lĩnh vực năng lượng.

Sự gián đoạn nguồn cung dầu do việc đóng cửa eo biển Hormuz đã ngay lập tức ảnh hưởng đến giá dầu tại các nước AMS, vốn phụ thuộc rất nhiều vào thị trường Trung Đông. Trong số các nước thuộc khối AMS, Philippines và Việt Nam phụ thuộc nhiều nhất vào dầu thô từ Trung Đông (lần lượt chiếm 95% và 88% tổng lượng dầu thô nhập khẩu). Tiếp theo là Malaysia, Thái Lan và Singapore, mỗi nước nhập khẩu hơn một nửa tổng lượng dầu thô từ Trung Đông. Sự phụ thuộc của hầu hết các nước AMS vào thị trường Trung Đông cũng tồn tại đối với các sản phẩm dầu khí. Dữ liệu gần đây tính đến ngày 21 tháng 4 năm 2026 cho thấy giá dầu Brent giao dịch ở mức gần 120 USD/thùng, tăng khoảng 55% so với mức trước khủng hoảng vào tháng 2 năm 2026. Do đó, giá xăng ở hầu hết các nước AMS đã tăng mạnh, phản ánh sự mất cân bằng nguồn cung trên thị trường dầu mỏ và chi phí nhập khẩu cao hơn. Philippines ghi nhận mức tăng giá xăng hơn 50% so với trước khủng hoảng nguồn cung. Tác động của việc tăng giá nhiên liệu ở Philippines càng trầm trọng hơn do hệ thống tự do hóa thị trường nhiên liệu của nước này, có nghĩa là mức tăng giá nhập khẩu dầu mỏ được chuyển hoàn toàn sang người tiêu dùng trong nước.

Dựa trên giá xăng trung bình ASEAN gần đây là 1,4 USD/lít và tổng nguồn cung dầu là 163 MBbl (sau khủng hoảng), thiệt hại kinh tế do giảm nguồn cung dầu ở ASEAN ước tính khoảng 2,3 triệu USD.[1] Việc giá dầu tăng dự kiến sẽ dẫn đến chi phí vận chuyển, phân bón, thực phẩm và các hàng hóa khác cao hơn do mối liên hệ ngược và xuôi mạnh mẽ trong nền kinh tế. Điều này cũng dẫn đến thâm hụt ngân sách lớn hơn ở hầu hết các nước thành viên ASEAN, đặc biệt là các nước thành viên ASEAN áp dụng trợ cấp nhiên liệu, chẳng hạn như Indonesia và Malaysia. Thâm hụt ngân sách ở hầu hết các nước thành viên ASEAN được dự báo sẽ cao hơn từ 2 đến 5 điểm phần trăm (pp) so với mức trước khủng hoảng, với Philippines phải đối mặt với thâm hụt ngân sách cao nhất, ở mức hơn -5. Khủng hoảng dầu mỏ càng kéo dài, tác động của nó đến lạm phát và tăng trưởng GDP càng nghiêm trọng, với lạm phát và tăng trưởng GDP được dự đoán sẽ tăng lần lượt hơn 4 pp và 2 pp.

Cần bổ sung những biện pháp chính sách nào vào các chính sách hiện có của ASEAN?

Hầu hết các nước thành viên ASEAN đã triển khai các biện pháp giảm thiểu để giải quyết những tác động tức thời của khủng hoảng dầu mỏ, cụ thể là các biện pháp giảm nhu cầu để thích ứng với cú sốc về nguồn cung dầu. Philippines đã ban hành sắc lệnh tuyên bố tình trạng khẩn cấp năng lượng quốc gia vào ngày 24 tháng 3, sau khi thực hiện các biện pháp tiết kiệm năng lượng trong những tháng đầu. Các biện pháp bao gồm hạn chế đi lại và tối đa hóa việc sử dụng phương tiện giao thông công cộng. Các cơ quan chính phủ cũng được lệnh giảm thiểu việc sử dụng các thiết bị điện, như đã được chỉ đạo ở Singapore. Campuchia thậm chí còn tạm dừng 30% ngân sách nhiên liệu và giảm 30% chi tiêu công. Nhiều quốc gia trong số này - cùng với Lào, Malaysia, Thái Lan và Việt Nam - đã bắt đầu thực hiện các chương trình làm việc tại nhà (WFH), đặc biệt là đối với công chức.

Trong lĩnh vực điện lực, Myanmar thực hiện cắt điện luân phiên, trong khi cơ quan điện lực quốc gia của Thái Lan đã thành lập một trung tâm giám sát năng lượng khẩn cấp. Ngay cả Brunei, quốc gia có nguồn cung tương đối ổn định và không bị ảnh hưởng bởi hàng nhập khẩu, cũng đã thắt chặt kiểm soát nhiên liệu đối với các phương tiện nước ngoài. Hơn nữa, việc tăng cường hợp tác khu vực để phối hợp ứng phó khẩn cấp thông qua APSA và đảm bảo nguồn cung năng lượng thông qua APGF, do Trung tâm Năng lượng ASEAN điều phối, trở nên quan trọng hơn bao giờ hết.

Do tác động lan tỏa của khủng hoảng dầu mỏ ảnh hưởng đến động thái kinh tế vĩ mô và lạm phát trong lĩnh vực năng lượng, các biện pháp giảm thiểu của ASEAN cần bao gồm cả chính sách tài khóa và tiền tệ. Về chính sách tài khóa, hầu hết các nước thành viên ASEAN đã công bố các khoản trợ cấp nhiên liệu hóa thạch có mục tiêu để kiềm chế tốc độ tăng giá dầu, với tác động tức thời đến thâm hụt ngân sách nói chung. Các biện pháp tài khóa khác bao gồm giảm chi tiêu chính phủ (các biện pháp tài khóa chặt chẽ) và phân bổ lại ngân sách chính phủ để hỗ trợ các khoản trợ cấp nhiên liệu hóa thạch có mục tiêu.

Tuy nhiên, chỉ riêng chính sách tài khóa là không đủ để giảm thiểu tác động lan tỏa của khủng hoảng dầu mỏ. Việc tăng giá dầu nhập khẩu cũng sẽ ảnh hưởng đến thâm hụt thương mại, tỷ giá hối đoái và lãi suất, nếu không được kiểm soát, có thể dẫn đến mất giá dài hạn. Quản lý tỷ giá hối đoái là khía cạnh quan trọng nhất trong chính sách tiền tệ của ASEAN, vì nó ảnh hưởng đến thâm hụt thương mại, lạm phát và thị trường tài chính. Ví dụ, Singapore đã công bố “chính sách tiền tệ thắt chặt” vào ngày 14 tháng 4 năm 2026 bằng cách tăng tỷ giá hối đoái thực tế thông thường của SGD để kiềm chế lạm phát. Philippines cũng đã tăng lãi suất chủ chốt lên 4,5%. Sau đó, Indonesia đã công bố chính sách ổn định ngoại hối như một phản ứng tiền tệ tức thời đối với sự mất giá. Để đối phó với cú sốc lạm phát gần đây nhất, chính sách tiền tệ cần được tăng cường hơn nữa.

Trong bối cảnh thời điểm kết thúc sự gián đoạn nguồn cung dầu vẫn còn chưa chắc chắn, một sự kết hợp linh hoạt và phối hợp giữa chính sách tài khóa và tiền tệ cần được ưu tiên hàng đầu, từ việc quản lý lạm phát ngắn hạn đến việc phân bổ lại đầu tư cho quá trình chuyển đổi năng lượng, kết nối lưới điện và đa dạng hóa nguồn cung năng lượng trong khu vực.

Nguồn: Trung tâm Năng lượng ASEAN

ĐỌC THÊM