Để sử dụng Xangdau.net, Vui lòng kích hoạt javascript trong trình duyệt của bạn.

To use Xangdau.net, Please enable JavaScript in your browser for better use of the website.

Loader

Cuộc chiến Iran cuối cùng đã phơi bày điểm yếu chí mạng của Nhật Bản

Các cuộc khủng hoảng năng lượng toàn cầu thường đóng vai trò như những bài kiểm tra căng thẳng nghiêm trọng, phơi bày những điểm yếu mang tính cấu trúc sâu sắc trong chuỗi cung ứng toàn cầu mà trước đây bị bỏ qua. Những cuộc khủng hoảng như vậy cho thấy những điểm yếu vượt xa vấn đề nguồn cung nhiên liệu, gây ra sự gián đoạn mang tính hệ thống đối với sản xuất công nghiệp, các tuyến đường thương mại và an ninh lương thực. Một ví dụ điển hình là Đức, quốc gia đã tự đẩy mình vào thế khó với các chính sách năng lượng kéo dài hàng thập kỷ.

Trước cuộc xâm lược Ukraine của Nga năm 2022, các chính phủ Đức liên tiếp theo đuổi chính sách năng lượng làm tăng đáng kể sự phụ thuộc của đất nước vào dầu khí của Nga, chủ yếu do các cân nhắc kinh tế, nhu cầu năng lượng giá rẻ và niềm tin vào việc thúc đẩy thay đổi chính trị thông qua hợp tác kinh tế. Chương trình chuyển đổi năng lượng của Đức (Energiewende) tập trung vào việc loại bỏ kép năng lượng hạt nhân và than đá đồng thời nhanh chóng mở rộng năng lượng tái tạo. Đến năm 2021, Đức nhập khẩu 55% khí đốt tự nhiên từ Nga, khiến nước này rất dễ bị tổn thương trước những cú sốc về nguồn cung năng lượng.

Và giờ đây, Nhật Bản đang phải đối mặt với số phận tương tự. Trong nhiều thập kỷ, chiến lược hội nhập sâu rộng vào hệ thống năng lượng vùng Vịnh nhằm đảm bảo nguồn cung trong nước dồi dào cho quốc gia nghèo tài nguyên này đã phát huy hiệu quả nhờ nguồn nhiên liệu hóa thạch phong phú và giá rẻ trong khu vực. Trước xung đột, Nhật Bản nhập khẩu hơn 90% dầu thô và khoảng 11% khí đốt tự nhiên hóa lỏng (LNG) từ Trung Đông, với Ả Rập Xê Út và UAE là những nhà cung cấp hàng đầu. Thật không may, điều này có nghĩa là phần lớn lượng dầu thô nhập khẩu của Nhật Bản đều đi qua Trung Đông. Trên thực tế, Nhật Bản thậm chí còn phụ thuộc vào hàng hóa năng lượng Trung Đông nhiều hơn so với sự phụ thuộc của Đức và châu Âu vào khí đốt của Nga trước chiến tranh. Việc Iran và các đồng minh đóng cửa eo biển Hormuz trên thực tế đã chặn đứng tuyến đường vận chuyển khoảng 95% lượng dầu Trung Đông của Nhật Bản, một mối nguy hiểm nghiêm trọng đã đẩy nền kinh tế và thị trường tài chính của nước này vào tình trạng hỗn loạn.

Chỉ số Nikkei 225 đã chịu ảnh hưởng nặng nề nhất của cuộc chiến, giảm mạnh hai chữ số chỉ trong vài tuần đầu tiên của cuộc xung đột, trong khi niềm tin kinh doanh trong lĩnh vực dịch vụ của Nhật Bản đã giảm xuống mức thấp nhất kể từ đại dịch. IMF dự báo nền kinh tế Nhật Bản chỉ tăng trưởng 0,8% trong năm 2026, với khả năng suy giảm 3% nếu khủng hoảng nhiên liệu kéo dài. Trong khi đó, hóa đơn tiền điện hộ gia đình dự kiến sẽ tăng thêm 15.000 yên (95 đô la Mỹ) từ tháng 4 năm 2026 do chi phí nhập khẩu khí tự nhiên hóa lỏng (LNG) tăng cao.

Về mặt năng lượng, Nhật Bản đã áp dụng một số biện pháp để đối phó với cuộc khủng hoảng đang diễn ra. Chính phủ bắt đầu giải phóng dầu từ kho dự trữ quốc gia và tư nhân vào ngày 16 tháng 3, với kế hoạch giải phóng tới 90 triệu thùng, tương đương đủ cho khoảng 45-50 ngày cung cấp trong nước. Đây là đợt giải phóng lớn nhất từ kho dự trữ chiến lược của quốc gia. Chính phủ cũng đã nối lại trợ cấp nhà nước để ổn định giá xăng và giữ giá xăng ở mức 170 yên/lít sau khi giá tăng vọt lên mức cao kỷ lục hơn 190 yên/lít vào giữa tháng 3. Hơn nữa, Nhật Bản đang giảm sự phụ thuộc trực tiếp vào sản xuất điện từ dầu mỏ. Nước này đã tăng tỷ lệ sử dụng các nhà máy nhiệt điện than, đảm bảo nguồn cung than từ Úc và Indonesia. Chính phủ thậm chí đã bật đèn xanh cho các thiết bị nhiệt điện than cũ, kém hiệu quả hơn hoạt động trong một năm bắt đầu từ tháng 4 năm 2026.

Trong khi đó, chính phủ Nhật Bản và các công ty dầu khí tư nhân đang gấp rút tìm kiếm các nguồn cung thay thế, bao gồm cả dầu từ bên ngoài Trung Đông để tránh đi qua eo biển Hormuz. Nhật Bản đang tiếp cận các nhà cung cấp ở Trung Á, Nam Mỹ và Canada, đồng thời đàm phán với Venezuela, một nhà cung cấp trước đây, hiện đang được tiến hành. Sau các cuộc thảo luận cấp cao với Mỹ, Nhật Bản đang tìm hiểu một nỗ lực chung để tăng sản lượng dầu ở Alaska. Nhật Bản có kế hoạch đầu tư vào cơ sở hạ tầng dầu khí ở Alaska, bao gồm đầu tư vào các cơ sở bốc xếp để tạo điều kiện thuận lợi cho việc vận chuyển dầu thô Alaska, như một phần của chương trình đầu tư song phương trị giá 550 tỷ đô la giữa hai nước. Dầu từ Alaska mất khoảng 12 ngày để đến Nhật Bản, so với hơn 20 ngày từ Trung Đông.

Về lâu dài, Tokyo đang áp dụng một số biện pháp để giảm sự phụ thuộc vào Trung Đông. Trước hết, có áp lực mới để đẩy nhanh quá trình chuyển đổi sang các nguồn năng lượng tái tạo, bao gồm điện gió ngoài khơi và năng lượng mặt trời, nhằm mục đích tăng cường khả năng tự cung tự cấp năng lượng. Năm ngoái, chính phủ đã đặt ra mục tiêu đầy tham vọng là năng lượng tái tạo sẽ đạt 50% tổng lượng điện năng tiêu thụ vào năm 2040. Một sự thay đổi chính sách lớn hiện cho phép phát triển điện gió ngoài khơi trong các Vùng Kinh tế Đặc quyền (EEZ), nhằm mục tiêu tăng tỷ lệ điện gió trong tổng lượng điện năng từ 1% lên 8% vào năm 2040. Đồng thời, các khoản trợ cấp cho điện mặt trời quy mô lớn lắp đặt trên mặt đất dự kiến sẽ được loại bỏ dần từ năm tài chính 2027 để khuyến khích điện mặt trời mái nhà và giải quyết các vấn đề về sử dụng đất.

Cuối cùng, Tokyo cũng đang tập trung vào việc thúc đẩy sử dụng năng lượng hạt nhân, một sự thay đổi hoàn toàn so với lập trường trước đây. Theo Kế hoạch Năng lượng Chiến lược lần thứ 7 mới, Nhật Bản đang chuyển từ việc giảm sự phụ thuộc vào năng lượng hạt nhân sang tối đa hóa việc sử dụng nó, bao gồm kéo dài tuổi thọ của các lò phản ứng lên trên 40 năm và phát triển các lò phản ứng thế hệ tiếp theo. Vào tháng 1, Công ty Điện lực Tokyo (TEPCO) đã khởi động lại Tổ máy số 6 của Nhà máy điện hạt nhân Kashiwazaki-Kariwa, nhà máy điện hạt nhân lớn nhất thế giới, sau 15 năm ngừng hoạt động do thảm họa Fukushima năm 2011. Việc khởi động lại tổ máy này dự kiến sẽ tăng nguồn cung cấp điện cho khu vực Tokyo khoảng 2% và giảm đáng kể lượng nhập khẩu khí tự nhiên hóa lỏng (LNG). Nhật Bản hiện đã khởi động lại thành công khoảng một nửa trong số 33 lò phản ứng đang hoạt động, với việc chính phủ đưa ra các chương trình tài trợ mới để đẩy nhanh quá trình này.

Nguồn tin: Xangdau.net

ĐỌC THÊM