Trong vài tháng qua, phí bảo hiểm hàng hóa dầu thô vật chất đã tăng vọt khi thị trường phản ứng với mối đe dọa gián đoạn nguồn cung vật chất, buộc người mua phải trả giá cao hơn đáng kể để được đảm bảo giao hàng dầu thô nhanh chóng. Khi xung đột leo thang và Iran phong tỏa eo biển Hormuz, người mua đã tranh giành để đảm bảo nguồn cung dầu thô "giao ngay" không đến từ Trung Đông, đẩy phí bảo hiểm giá giao ngay cho các lô hàng có sẵn lên cao. Dầu thô North Sea Forties đã tăng vọt lên gần 150 đô la một thùng vào giữa tháng 4, vượt qua mức đỉnh năm 2008.
Nhiều chuyên gia hàng hóa dự đoán rằng giá dầu tương lai cuối cùng sẽ tăng lên ngang bằng với giá dầu vật chất; tuy nhiên, gần đây chúng ta lại thấy điều ngược lại, với giá dầu vật chất giảm xuống bằng với giá tương lai. Mặc dù giá dầu vật chất vẫn cho thấy sự khan hiếm trên thị trường, nhưng gần đây chúng đã trở lại phạm vi bình thường hơn. Dated Brent (chuẩn vật chất chính cho dầu thô ở Biển Bắc) chỉ cao hơn 0,43 đô la/thùng so với giá dầu Brent front-month vào ngày 11 tháng 5, tương ứng với mức giảm 11,31 đô la/thùng so với tuần trước. Giá bán chính thức (OSP) của Saudi Aramco vẫn ở mức cao kỷ lục; tuy nhiên, tháng 6 đã chứng kiến sự giảm giá hàng tháng ở cả châu Âu (~2 đô la/thùng) và châu Á (~4 đô la/thùng) sau khi OSP tháng 5 ghi nhận mức tăng giá hàng tháng lớn nhất từ trước đến nay. Và giờ đây, các chuyên gia về hàng hóa tại Standard Chartered dự đoán rằng sự điều chỉnh giảm này sẽ sớm đảo ngược.
Theo StanChart, phí bảo hiểm hàng hóa dầu thô đã sụt giảm mạnh - với một số loại dầu giảm tới 90% - do sự kết hợp của việc người mua chủ động hạn chế mua, tăng cường dựa vào hàng tồn kho và tăng nguồn cung từ các khu vực không bị gián đoạn.
Sự sụt giảm mạnh giá dầu thô có thể là do người mua vẫn hy vọng rằng xung đột Iran sẽ được giải quyết nhanh chóng, ít nhất là về việc phong tỏa eo biển Hormuz, và đã không mua các lô hàng ở mức giá cực kỳ cao. Sự biến động cao và những dao động giá thường xuyên vượt quá 10 USD/thùng trong một ngày (giá dầu Brent kỳ hạn tháng trước giao dịch trong phạm vi 35 USD/thùng trong ngày 9 tháng 3) đã làm tăng nguy cơ xảy ra cú sốc VaR, tức là sự gia tăng mạnh Giá trị rủi ro (Value at Risk).
Việc trì hoãn mua hàng trong thời gian ngắn cũng cho phép người mua hưởng lợi từ việc giảm dự trữ chiến lược và hàng tồn kho, giảm tỷ lệ vận hành của nhà máy lọc dầu (và điều chỉnh lịch bảo trì), và các nguồn cung thay thế, giúp giảm bớt sự tăng đột biến của giá dầu.
StanChart cho biết giá dầu vật chất có khả năng tăng trở lại khi việc mua hàng không thể trì hoãn thêm nữa, sản lượng lọc dầu tăng lên và việc giải phóng dự trữ chiến lược hoàn tất, trừ khi đạt được thỏa thuận chấm dứt xung đột. Điều này cuối cùng có thể kéo giá dầu tương lai lên mức chuẩn dầu vật chất cao hơn.
Các nhà sản xuất của Mỹ tiếp tục là một trong những bên hưởng lợi chính từ cuộc khủng hoảng năng lượng đang diễn ra. Theo dữ liệu mới nhất từ Cơ quan Thông tin Năng lượng Mỹ (EIA), xuất khẩu dầu thô của Mỹ đã đạt mức cao kỷ lục mọi thời đại là 6,4 triệu thùng/ngày (bpd) trong tuần kết thúc ngày 24 tháng 4 năm 2026, vượt qua mức cao trước đó là 5,3 triệu bpd được thiết lập vào cuối năm 2023. Xuất khẩu dầu thô và sản phẩm dầu mỏ tinh chế kết hợp của Mỹ đạt mức cao kỷ lục 12,9 triệu bpd trong cùng tuần. Các nhà máy lọc dầu quốc tế, đặc biệt là ở châu Á và châu Âu, đang tích cực mua dầu đá phiến ngọt nhẹ của Mỹ để thay thế lượng dầu bị tồn đọng ở Vịnh Ba Tư.
Các nhà mua hàng châu Á, đặc biệt là ở Nhật Bản, Hàn Quốc và Đài Loan, đã tăng mạnh lượng mua. Để đáp ứng nhu cầu quốc tế khổng lồ này, Mỹ đã sử dụng mạnh nguồn dự trữ thương mại và Kho dự trữ dầu chiến lược (SPR), làm giảm lượng tồn kho trong nước hơn 2 triệu thùng/ngày. Chính quyền Trump đã khởi xướng việc bán khoảng 53 triệu thùng dầu thô từ SPR cho chín công ty năng lượng và đang hướng tới việc giải phóng tổng cộng 172 triệu thùng. Động thái này là một phần của nỗ lực phối hợp quốc tế với IEA nhằm giải phóng khoảng 400 triệu thùng dầu trên toàn thế giới sau những gián đoạn nguồn cung ở Trung Đông.
Cơ quan An toàn Hàng không Liên minh Châu Âu (EASA) gần đây đã cho phép sử dụng rộng rãi hơn nhiên liệu Jet A loại của Mỹ ở châu Âu, thay vì tiêu chuẩn Jet A-1 mà “không gặp trở ngại về quy định”. Bằng cách cho phép sử dụng nhiên liệu máy bay loại của Mỹ, nguồn cung đã được mở rộng hiệu quả, giảm bớt sự phụ thuộc vào nhập khẩu từ Trung Đông. Tuy nhiên, Jet A có điểm đóng băng cao hơn Jet A-1, có nghĩa là nó chủ yếu hữu ích cho các chuyến bay ở độ cao thấp, quãng đường ngắn đến trung bình. Diễn biến này đã khiến chênh lệch giá nhiên liệu máy bay giảm từ mức cao gần đây, trong khi các hợp đồng kỳ hạn tháng trước hiện đang ở trạng thái contango (giá kỳ hạn cao hơn giá giao ngay). Hoa Kỳ duy trì lượng tồn kho nhiên liệu máy bay ở mức lành mạnh, cao hơn mức bình thường theo mùa và vượt quá phạm vi 5 năm ở mức 43,57 triệu thùng vào ngày 1 tháng 5. Trong khi đó, lượng tồn kho ở châu Âu, được thể hiện qua các số liệu tại khu vực Amsterdam-Rotterdam-Antwerp (ARA) rộng lớn hơn, đã giảm nhanh chóng, từ khoảng 1,1 triệu tấn (Mt) được nắm giữ từ tháng 9 đến cuối tháng 12 năm 2025, xuống chỉ còn 0,56 Mt trong dữ liệu hàng tuần mới nhất.
Nguồn tin: Xangdau.net





















-400x200.jpg)
