Mặc dù cuộc gặp thượng đỉnh giữa Tập Cận Bình và Trump tại Bắc Kinh được cho là nhằm thể hiện sự ổn định, nhưng kết quả rõ ràng lại trái ngược. Trên thực tế, cuộc gặp này cuối cùng có thể được nhớ đến như thời điểm thế giới bắt đầu hiểu rằng không có chiến lược khả thi nào của các cường quốc để kiềm chế cuộc chiến tranh với Iran hoặc mở lại eo biển Hormuz.
Việc mở lại eo biển Hormuz sẽ có tác động lâu dài và làm suy yếu sự ổn định của thị trường vận tải biển và năng lượng toàn cầu. Ngay cả khi tính đến tất cả những màn kịch, những cái bắt tay mang tính nghi lễ và những tuyên bố chiến thắng, cuộc gặp vẫn không mang lại kết quả cụ thể đáng kể nào về vấn đề duy nhất hiện đang đe dọa trực tiếp nhất đến nền kinh tế toàn cầu. Cuộc đối đầu leo thang xung quanh Iran và tình trạng tê liệt ở eo biển Hormuz vẫn đang treo lơ lửng giữa Washington và Tehran. Sự im lặng hiện tại thật đáng sợ.
Như dự đoán, Trump đã rời Bắc Kinh với tuyên bố rằng “rất nhiều vấn đề” đã được giải quyết và khẳng định rằng Chủ tịch Trung Quốc Tập Cận Bình đã đồng ý rằng eo biển Hormuz “phải được giữ mở”. Tuy nhiên, không có kết quả hữu hình nào được đưa ra, chẳng hạn như một khuôn khổ, lộ trình, thời gian biểu hoặc sáng kiến chung. Cả hai bên đều không thể ủng hộ một cơ chế an ninh hàng hải phối hợp. Hơn nữa, điều quan trọng hơn cả là không có bước đột phá ngoại giao nào với Tehran. Cũng cần phải giải quyết vấn đề không có thỏa thuận nào được công bố về ổn định năng lượng.
Kết quả của hội nghị thượng đỉnh thậm chí còn nguy hiểm hơn, vì Washington và Bắc Kinh không còn khả năng hành động chung, điều này đe dọa sự ổn định vận tải biển toàn cầu. Eo biển Hormuz, huyết mạch của nền kinh tế hydrocarbon toàn cầu, vẫn dễ bị tổn thương trong bối cảnh căng thẳng quân sự leo thang và giao thông bị gián đoạn.
Người ta kỳ vọng rất cao rằng hội nghị thượng đỉnh Bắc Kinh sẽ tạo ra ít nhất một khuôn khổ tối thiểu để giảm căng thẳng. Thực tế phũ phàng về sự chia rẽ ngày càng sâu sắc giữa Washington và Bắc Kinh về vấn đề Iran hiện nay nhấn mạnh nguy cơ ngày càng tăng của sự cạnh tranh địa chính trị ảnh hưởng đến sự ổn định toàn cầu, điều này cần cảnh báo mọi người về các cuộc khủng hoảng tiềm tàng.
Washington muốn Trung Quốc gây áp lực mạnh hơn lên Tehran, mở cửa hoàn toàn eo biển Hormuz và hạn chế sự leo thang của Iran. Tuy nhiên, Bắc Kinh dường như chỉ muốn ổn định mà không phải hy sinh mối quan hệ chiến lược với Iran. Kết quả cuối cùng hiện nay là sự tê liệt. Có lẽ còn tệ hơn; cả hai bên hiện đều công khai giả vờ rằng sự tê liệt này không tồn tại.
Các tuyên bố của Trump rằng Tập Cận Bình đã đề nghị giúp đỡ và ủng hộ việc mở cửa lại eo biển Hormuz đã bị các quan chức Trung Quốc phủ nhận hoặc né tránh, làm nổi bật sự bất đồng. Sự khác biệt này cho thấy thực tế cốt lõi của hội nghị thượng đỉnh: không hề có sự thống nhất chiến lược thực sự nào, và cả hai bên đều đang tìm cách lợi dụng cuộc khủng hoảng trong khi công khai giả vờ rằng có sự hợp tác.
Thị trường dầu mỏ lại trở nên lo lắng, vì sự lạc quan trước đó hóa ra chỉ là ảo tưởng. Giá dầu thô đang tăng trở lại, và thị trường tàu chở dầu vẫn biến động, cho thấy eo biển Hormuz không còn chỉ đối mặt với sự gián đoạn tạm thời mà đang trở nên bất ổn về cấu trúc - một diễn biến đáng báo động đối với an ninh thương mại toàn cầu.
Các tính toán rủi ro hàng hải đã bị thay đổi bởi cuộc chiến tranh Iran, ngay cả trong các thỏa thuận ngừng bắn tạm thời hoặc các thông báo mở cửa trở lại, các chủ tàu và công ty bảo hiểm vẫn do dự trong việc nối lại các tuyến vận chuyển bình thường. "Chiến dịch Tự do", một sáng kiến hộ tống hải quân thất bại rõ ràng của Mỹ, cũng đã chứng minh điều đó. Các chủ tàu và công ty bảo hiểm nhận thấy các đảm bảo an ninh của Mỹ là không đủ. Đây là một sự thật rất khó chịu đối với chính quyền Trump: Hoa Kỳ vẫn có thể triển khai sức mạnh quân sự vào vùng Vịnh nhưng không thể đảm bảo niềm tin thương mại. Trong tương lai, đây sẽ là một sự khác biệt quan trọng.
Tất cả các thị trường vận tải biển đều hoạt động dựa trên khả năng dự đoán, khả năng bảo hiểm và niềm tin. Ngay cả sự gián đoạn hạn chế cũng phá hủy những nền tảng đó; eo biển Hormuz đang làm điều đó trong thời gian thực. Hội nghị thượng đỉnh Tập Cận Bình - Trump không làm thay đổi điều này.
Từ góc nhìn của người ngoài cuộc, hội nghị thượng đỉnh đã làm trầm trọng thêm sự mơ hồ chiến lược xung quanh eo biển Hormuz. Trong khi ông Trump tuyên bố rằng ông Tập Cận Bình đã cam kết không trang bị vũ khí cho Iran và ủng hộ việc giữ cho eo biển mở, thì Iran vẫn cho phép các tàu có liên hệ với Trung Quốc đi qua. Nhận thức, dù chính xác hay không, rõ ràng là Trung Quốc đang đàm phán các thỏa thuận tiếp cận đặc biệt với Tehran, trong khi hệ thống vận tải biển quốc tế toàn cầu vẫn bị hạn chế. Đối với các bên không phải Trung Quốc, điều đó vô cùng đáng báo động.
Nếu Hormuz phát triển thành một hành lang được tiếp cận có chọn lọc, hoàn toàn được định hình bởi sự liên kết địa chính trị, thương mại toàn cầu sẽ phải đối mặt với một thực tế mới. Một thực tế mà dòng chảy năng lượng, cấu trúc bảo hiểm và cơ chế định giá hàng hải phản ánh các mối quan hệ chính trị hơn là động lực thị trường mở. Điều đáng lo ngại hơn nữa là khả năng thế giới đã ở trong tình trạng này.
Cơ quan Quản lý Eo biển Vịnh Ba Tư mới được Iran thành lập và các cơ chế kiểm soát quá cảnh mới nổi cho thấy Tehran đang tích cực thể chế hóa việc tiếp cận hàng hải khác biệt. Tuy nhiên, chính quyền Trump vẫn tiếp tục khẳng định rằng họ sẽ duy trì các yếu tố trong chiến lược phong tỏa hải quân của mình trong khi yêu cầu Trung Quốc “làm nhiều hơn nữa”. Thực tế này có nghĩa là KHÔNG có sự giảm leo thang, mà là sự quân sự hóa và chính trị hóa một trong những điểm nghẽn hàng hải quan trọng nhất thế giới.
Về mặt địa chính trị, điều này thậm chí còn nguy hiểm hơn. Hội nghị thượng đỉnh không chỉ tập trung vào Iran, mà còn cả Đài Loan. Lãnh đạo Trung Quốc Tập Cận Bình đã công khai cảnh báo rằng việc xử lý sai vấn đề Đài Loan có thể dẫn đến “xung đột và thậm chí là chiến tranh”. Đối với thương mại hàng hải và toàn cầu, điều này có nghĩa là họ không còn phải đối mặt với các cuộc khủng hoảng riêng lẻ nữa. Thay vào đó, thương mại và vận tải biển toàn cầu đang phải đối mặt với sự bất ổn chưa từng có trên khắp eo biển Hormuz, Biển Đỏ và Đông Á.
Rõ ràng là giả định mà hệ thống thương mại toàn cầu hiện đại được xây dựng dựa trên đó, rằng các tuyến đường hàng hải toàn cầu được mở hoặc được bảo vệ bởi sự thống trị hải quân của Mỹ và một trật tự toàn cầu tương đối hợp tác, đã sụp đổ. Hội nghị thượng đỉnh Tập Cận Bình - Trump hiện cho thấy giới lãnh đạo toàn cầu chưa chuẩn bị như thế nào cho sự chuyển đổi này.
Đồng thời, châu Âu vẫn đang trong tình trạng mơ màng do thiếu tầm nhìn chiến lược rõ ràng. Trong khi các nền kinh tế châu Âu vẫn phụ thuộc nhiều vào eo biển Hormuz thông qua nhập khẩu khí đốt tự nhiên hóa lỏng (LNG), các sản phẩm lọc dầu và giá cả thị trường năng lượng nói chung, tất cả dường như đang mắc kẹt giữa sự phụ thuộc vào các đảm bảo an ninh của Mỹ và sự phụ thuộc kinh tế vào thương mại với Trung Quốc và dòng chảy năng lượng vùng Vịnh. Lục địa già vẫn thiếu một học thuyết an ninh hàng hải châu Âu mạch lạc.
Các nền kinh tế châu Á cũng ngày càng lo ngại, vì tất cả đều phụ thuộc vào nhập khẩu năng lượng vùng Vịnh. Tuy nhiên, ngay cả sau nhiều tháng, không ai trong số họ có khả năng hoặc sẵn sàng thiết lập một khuôn khổ an ninh hàng hải độc lập mà không gây ra leo thang địa chính trị rộng hơn. Dường như đang có một sự trôi dạt chiến lược nghiêm trọng.
Và thị trường rất ghét sự trôi dạt.
Tất cả, đặc biệt là lĩnh vực hàng hải, bắt đầu nhìn nhận môi trường hiện tại không phải là một cú sốc địa chính trị tạm thời mà là sự khởi đầu của một hệ thống thương mại bị phân mảnh về cấu trúc. Kết quả rất rõ ràng, khi vận tải container đã phải đối mặt với áp lực tách rời tiềm tàng giữa Mỹ và Trung Quốc. Trên thị trường tàu chở dầu, việc tiếp cận một số điểm nghẽn bị hạn chế, trong khi thị trường LNG vẫn cực kỳ khan hiếm. Nhìn chung, các chủ tàu đang đánh giá lại các chiến lược định tuyến, trong khi các cảng đang phải đối mặt với sự giám sát địa chính trị ngày càng tăng. Hội nghị thượng đỉnh Bắc Kinh không làm gì để đảo ngược bất kỳ xu hướng nào trong số này; nó chỉ củng cố thêm chúng.
Điều quan trọng nhất, một lần nữa, là những gì không được nói đến. Thật đáng ngạc nhiên và đáng lo ngại khi không có cuộc thảo luận nghiêm túc nào về một lực lượng ổn định đa quốc gia ở eo biển Hormuz. Cả hai bên đều không đề cập đến các cơ chế giảm nhẹ trừng phạt hoặc một khuôn khổ bảo hiểm hàng hải chung. Trung Quốc và Mỹ cũng không thể nêu chi tiết một kiến trúc an ninh vận tải biển. Điều này một lần nữa khẳng định quan điểm rằng sự ngờ vực chiến lược sâu sắc và cực đoan đang chi phối mối quan hệ Mỹ-Trung.
Chính quyền Trump nhìn nhận mọi cuộc khủng hoảng qua lăng kính cạnh tranh với Bắc Kinh, trong khi Bắc Kinh ngày càng coi các sáng kiến của Mỹ là những nỗ lực nhằm duy trì sự thống trị chiến lược của Mỹ. Hormuz không còn là một cuộc khủng hoảng an ninh năng lượng mà là một đấu trường khác của sự cạnh tranh giữa các cường quốc. Đối với thị trường vận tải biển và năng lượng, điều này rất nguy hiểm.
Kết quả của tình trạng này, khi quyền tiếp cận hàng hải ngày càng phụ thuộc vào sự liên kết địa chính trị, sẽ là thương mại toàn cầu dần dần bị phân mảnh thành các lĩnh vực cạnh tranh. Trung lập trong tình huống đó sẽ là không thể. Thị trường năng lượng (và phương tiện vận chuyển chính của chúng, vận tải biển) sẽ ngừng hoạt động như một thị trường toàn cầu thống nhất.
Sự trớ trêu của hội nghị thượng đỉnh thật tàn khốc, bởi lẽ nó được tổ chức nhằm trấn an thị trường rằng hai cường quốc lớn nhất thế giới vẫn có thể hợp tác trong thời kỳ khủng hoảng. Sau khi máy bay của ông Trump rời đi, giờ đây rõ ràng là cả hai bên có thể đã bị chia rẽ về mặt chiến lược đến mức không thể cùng nhau quản lý sự bất ổn hàng hải mang tính hệ thống. Nỗi lo sợ lớn nhất hiện nay là eo biển Hormuz có thể sẽ không bao giờ hoàn toàn trở lại trạng thái trước chiến tranh.
Nguồn tin: Xangdau.net






















