Gần đây, Tổng thống Donald Trump tuyên bố rằng Vương quốc Anh còn trữ lượng dầu mỏ đủ dùng trong 500 năm ở Biển Bắc, và đổ lỗi cho giá năng lượng cao của đất nước là do chính phủ không muốn khoan thăm dò. Tuy nhiên, thực tế đáng buồn là ngành dầu khí Biển Bắc đã suy giảm đáng kể và kéo dài do các mỏ dầu trong lưu vực đã lâu năm, với sản lượng giảm mạnh kể từ khi đạt đỉnh vào đầu những năm 2000. Theo Cơ quan Chuyển đổi Biển Bắc (NSTA), cơ quan quản lý năng lượng của Anh, Biển Bắc có khoảng 2,9 tỷ thùng dầu tương đương vào cuối năm 2024, cho thấy chỉ còn đủ cung cấp trong vài thập kỷ, chứ không phải hàng trăm năm như ông Trump tuyên bố.
Thật vậy, WoodMac đã dự đoán rằng năm nay có thể là lần cuối cùng Anh sản xuất hơn 1 triệu thùng dầu tương đương mỗi ngày từ Biển Bắc.
Sự suy giảm của Biển Bắc đã dẫn đến giảm đầu tư, mất việc làm và tăng sự phụ thuộc của Anh vào nhập khẩu, bất chấp những nỗ lực đang diễn ra để quản lý quá trình chuyển đổi năng lượng. Trong khi đó, thuế cao và sự không chắc chắn về chính sách, đặc biệt là Thuế Lợi nhuận Năng lượng, đã cản trở các dự án mới, đẩy nhanh quá trình hợp nhất và chuyển trọng tâm sang điện gió ngoài khơi. Thuế lợi nhuận năng lượng (EPL) của Vương quốc Anh là một loại thuế "lợi nhuận phụ thu" tạm thời với mức thuế suất 78% đánh vào lợi nhuận vượt trội của các nhà sản xuất dầu khí tại Anh, được ban hành năm 2022 trong cuộc khủng hoảng năng lượng toàn cầu. EPL dự kiến sẽ kết thúc vào tháng 3 năm 2030, nhưng sẽ được thay thế bằng Cơ chế Giá dầu khí (OGPM) dựa trên doanh thu, áp dụng mức thuế 35% khi giá cao, sử dụng các ngưỡng như 90 USD/thùng dầu và 90 pence/therm khí đốt. EPL đã gây tranh cãi trong ngành do tác động tiêu cực của nó đến đầu tư.
Theo một báo cáo mới của Wood Mackenzie, ngành dầu khí thượng nguồn Biển Bắc năm 2026 sẽ được định hình bởi sự sụt giảm đầu tư (đặc biệt là ở Anh), hoạt động mua bán sáp nhập liên tục, sự phân hóa khu vực giữa Na Uy và Anh, áp lực chuyển đổi năng lượng đang diễn ra, và sự tập trung mạnh vào kỷ luật vốn cũng như cải thiện hiệu quả hoạt động.
Dưới đây là năm chủ đề chính cần chú ý trong ngành dầu khí thượng nguồn Biển Bắc năm 2026:
#1. Sự phân hóa giữa mức đầu tư và hoạt động
Đầu tư vào ngành dầu khí thượng nguồn Biển Bắc dự kiến sẽ giảm nói chung vào năm 2026, do sự sụt giảm đáng kể đầu tư của Anh xuống dưới 3,5 tỷ đô la, mức thực tế thấp nhất kể từ những năm 1970. Ngược lại, Na Uy sẽ duy trì đà tăng trưởng với chi tiêu khai thác bền vững khoảng 20 tỷ đô la, tập trung vào việc nhanh chóng đưa các dự án lớn vào hoạt động để duy trì sản lượng ổn định và đảm bảo an ninh nguồn cung khí đốt cho châu Âu. Sự suy giảm sản lượng của Anh gắn liền với môi trường tài chính và pháp lý khó khăn, trong khi Na Uy sẽ được hưởng lợi từ các chính sách ổn định hơn và một loạt dự án tiềm năng.
Tuy nhiên, Woodmac dự đoán sản lượng Biển Bắc sẽ duy trì ổn định ở mức khoảng 5,3 triệu thùng dầu quy đổi/ngày bất chấp việc cắt giảm chi tiêu, nhờ vào các dự án mới được khởi công ở cả Na Uy và Anh. Sản lượng của Na Uy sẽ ổn định ở mức khoảng 4,1 triệu thùng dầu quy đổi/ngày, với mỏ Johan Castberg của Equinor (NYSE:EQNR) và dự án tái phát triển Balder của Var Energi chiếm hơn 50% sản lượng mới này, trong khi các dự án mới khác sẽ đóng góp thêm 500.000 thùng dầu quy đổi/ngày. Na Uy dự kiến sẽ đưa sáu dự án mới vào hoạt động trong năm nay, với mỏ khí Irpa của Equinor (136 triệu thùng dầu quy đổi) là điểm nhấn quan trọng.
#2. Tiếp tục sáp nhập và mua lại (M&A) và tái cấu trúc doanh nghiệp
Sự bất ổn trên thị trường sẽ thúc đẩy thêm các cơ hội M&A, đặc biệt là ở Anh, nơi việc hợp nhất các doanh nghiệp yếu hơn sẽ tiếp tục diễn ra. Thị trường dầu khí Anh dự kiến sẽ được củng cố khi các công ty có bảng cân đối kế toán tốt mua lại các tài sản không cốt lõi, tận dụng các khoản lỗ thuế và ưu đãi giảm chi phí ngừng hoạt động. Trong khi đó, Na Uy dự kiến sẽ chứng kiến nhiều thương vụ mua bán tài sản nhỏ hơn và hạn chế hơn. Các mô hình kinh doanh mới và các liên doanh chiến lược (như sự hợp tác NEO NEXT+) cũng đang nổi lên như những giải pháp cho các hạn chế về vốn và là cách để quản lý rủi ro và mức độ tiếp xúc với lưu vực.
#3. Tập trung mạnh hơn vào kỷ luật vốn và tính hiệu quả
Trong bối cảnh dự báo giá dầu thấp hơn (dầu Brent được dự báo trung bình khoảng 57-59 USD/thùng) và thị trường dư cung, các công ty dầu khí Biển Bắc sẽ ưu tiên kỷ luật vốn trong bối cảnh hạn chế về tài chính. Các nhà điều hành sẽ tập trung đầu tư vào các dự án có lợi nhuận cao, thu hồi vốn nhanh chóng như mở rộng các mỏ hiện có và kết nối các mỏ gần với cơ sở hạ tầng hiện có. Việc tập trung vào hiệu quả này rất quan trọng đối với lợi nhuận trong môi trường giá cả đầy thách thức.
#4. Áp lực chuyển đổi năng lượng và khử carbon
Ngành dầu khí vẫn đang chịu sự giám sát chặt chẽ để giải quyết các vấn đề về khí hậu. Các chủ đề chính bao gồm việc phổ biến các dự án Thu giữ, Sử dụng và Lưu trữ Carbon (CCUS) và tiềm năng của các chính sách mới liên quan đến báo cáo phát thải Phạm vi 3 ở Na Uy sau các thách thức pháp lý. Việc điện khí hóa các hoạt động ngoài khơi và tích hợp các nguồn năng lượng tái tạo cũng đang được chú trọng khi các công ty tìm cách giảm lượng khí thải carbon và đáp ứng các chỉ số về môi trường, xã hội và quản trị (ESG).
#5. Thăm dò có mục tiêu, chủ yếu ở Na Uy
Theo WoodMac, hoạt động thăm dò ở Biển Bắc sẽ gần như hoàn toàn là nỗ lực của Na Uy vào năm 2026, với các nhà điều hành dự kiến khoan hơn 30 giếng thăm dò. Điều này trái ngược hoàn toàn với thềm lục địa của Anh, nơi không có giếng thăm dò nào được khoan vào năm 2025. Hoạt động thăm dò của Na Uy tập trung vào các triển vọng có tác động cao với lộ trình phát triển rõ ràng, và các giếng đánh giá trên các phát hiện hiện có như Afrodite, Carmen và Norma, có thể mở khóa nguồn cung cấp khí đốt đáng kể cho châu Âu.
Nguồn tin: xangdau.net






















