| Mặt hàng | Giá | Chênh lệch | % thay đổi |
| Dầu thô kỳ hạn Nymex | | | |
| Dầu Brent giao ngay | 103,05 | -0,36 | -0,35% |
| Dầu WTI giao ngay | 93,45 | -0,19 | -0,20% |
Xăng dầu (Uscent/gal)
| | Giá | Chênh lệch | % thay đổi |
| Dầu đốt kỳ hạn Nymex | 290,14 | +6,01 | +2,12% |
| Xăng kỳ hạn Nymex RBOB | 280,37 | -0,81 | -0,29% |
Khí gas tá»± nhiên ($/MMBtu)
| | Giá | Chênh lệch | % thay đổi |
| Khí gas kỳ hạn Nymex | 4,15 | -0,02 | -0,36% |
| Khí gas giao ngay | | | |
Nguồn tin:Vinanet






















