Tổng thống Donald Trump có thể sớm cảm thấy cần phải "phong tỏa" xuất khẩu dầu thô của Mỹ sau khi lượng xuất khẩu này đạt mức cao kỷ lục gần đây, một xu hướng nếu tiếp tục sẽ làm tăng giá xăng, dầu diesel và các sản phẩm liên quan đến dầu mỏ khác mà người tiêu dùng Mỹ phải trả.
Các quốc gia trên thế giới đang gấp rút đảm bảo nguồn cung dầu đã bị giảm mạnh do Iran đóng cửa eo biển Hormuz đối với các tàu chở dầu của các nước "thù địch", bao gồm các nhà xuất khẩu dầu lớn như Kuwait, Ả Rập Xê Út và Các Tiểu vương quốc Ả Rập Thống nhất. Ngoài ra, Hải quân Mỹ đã phong tỏa các tàu từ các cảng của Iran rời khỏi eo biển Hormuz, mặc dù hiệu quả của việc phong tỏa này vẫn còn gây tranh cãi.
Trong bài phát biểu trên truyền hình ngày 1 tháng 4, Trump nói: "Đối với những quốc gia không thể có được nhiên liệu - nhiều quốc gia trong số đó đã từ chối tham gia vào việc triệt hạ Iran, chúng ta phải tự mình làm điều đó - tôi có một đề xuất. Thứ nhất, hãy mua dầu từ Mỹ; chúng tôi có rất nhiều. Chúng tôi có rất nhiều."
Thật vậy, Mỹ là nhà sản xuất dầu thô hàng đầu thế giới với 13,6 triệu thùng mỗi ngày (mbpd) tính đến tháng Hai. Để so sánh, Nga, nhà sản xuất lớn thứ hai, đã cung cấp 9,9 mbpd tính đến tháng 12 năm 2025. Mỹ cũng là quốc gia tiêu thụ dầu hàng đầu. Nước này đang tinh chế 21,1 mbpd sản phẩm dầu mỏ thành phẩm tính đến cuối tháng Tư. Con số này (một cách kỳ lạ) bao gồm khoảng 2 mbpd cái gọi là chất lỏng nhà máy khí tự nhiên (NGPLs), không phải là một phần của dòng sản phẩm lọc dầu.
Nhưng 21,1 triệu thùng/ngày trừ đi 2 triệu thùng/ngày vẫn là 19,1 triệu thùng/ngày — so với 13,6 triệu thùng/ngày sản lượng dầu thô trong nước — điều này giải thích tại sao Mỹ thực tế từ lâu đã là nước nhập khẩu dầu thô ròng. Sự khác biệt giữa hai con số này được bù đắp bởi sự kết hợp giữa nhập khẩu dầu thô và cái gọi là lợi nhuận lọc dầu, tức là sự gia tăng thể tích dầu thô khi được lọc.
Tôi chưa tìm được con số chính xác về lợi nhuận lọc dầu, nhưng Cơ quan Thông tin Năng lượng Mỹ ước tính lợi nhuận lọc dầu của Mỹ vào khoảng 6,3% tổng sản lượng, tức là khoảng 1,2 triệu thùng/ngày (19,1 triệu thùng/ngày nhân 0,063). Phần còn lại chủ yếu là dầu thô nhập khẩu với một ít ethanol và các hóa chất khác, chẳng hạn như butan, được trộn lẫn. Một số sản phẩm của các nhà máy lọc dầu Mỹ — ví dụ như xăng, dầu diesel và nhiên liệu hàng không — được xuất khẩu, nhưng Mỹ tiêu thụ phần lớn.
Việc giải phóng dầu từ Kho Dự trữ Dầu mỏ Chiến lược (SPR) của Mỹ để đối phó với việc đóng cửa eo biển Hormuz và sự sụt giảm nguồn cung dầu thế giới đã tạm thời biến Mỹ thành một nước xuất khẩu ròng dầu thô. Nhưng đó là bởi vì phần lớn lượng dầu được giải phóng này đang được sử dụng để xuất khẩu dầu thô.
Cuối cùng, việc giải phóng dầu từ SPR phải kết thúc. Lượng dầu dự trữ không phải là vô hạn và các hang động nơi chứa dầu này không thể giảm xuống dưới một mức tối thiểu nhất định vì lý do kỹ thuật và pháp lý. Và quan trọng hơn, các nhà sản xuất dầu và nhà máy lọc dầu của Mỹ được pháp luật cho phép bán bao nhiêu sản phẩm của họ tùy thích cho người mua trên khắp thế giới. Và điều đó giải thích tại sao các tàu chở dầu đã cập cảng Mỹ để lấy dầu sản xuất trong nước (hiện ở mức khoảng 100 đô la một thùng), loại dầu có thể được bán với giá cao hơn ở châu Á, chẳng hạn, nơi giá dầu giao ngay đã đạt 150 đô la một thùng vào đầu tháng Tư.
Chừng nào giá dầu của Mỹ vẫn thấp hơn đáng kể so với giá thế giới, các công ty kinh doanh dầu mỏ sẽ tiếp tục chất đầy tàu ở Mỹ và bán hàng hóa của họ ở những nơi khác. Điều đó chỉ càng đẩy giá dầu của Mỹ lên cao. Ở mức giá nào thì người dân Mỹ sẽ yêu cầu dầu mỏ của Mỹ được giữ lại trong nước để giữ giá ở mức thấp? Đó là câu hỏi mà các chính trị gia Mỹ có thể sớm tìm ra câu trả lời nếu eo biển Hormuz vẫn đóng cửa.
Và không chỉ có dầu mỏ mà Mỹ còn xuất khẩu nhiều mặt hàng khác. Nước này là nhà xuất khẩu khí tự nhiên hóa lỏng (LNG) lớn nhất thế giới. Đó là khí tự nhiên, vốn không có sẵn cho thị trường Mỹ, và việc bán nó ra nước ngoài có xu hướng đẩy giá trong nước của Mỹ lên cao. Trên thực tế, áp lực giá tăng là lý do chính khiến các nhà sản xuất khí tự nhiên của Mỹ tìm kiếm quyền xuất khẩu không giới hạn, để giá bán trong nước của họ được liên kết với giá quốc tế cao hơn. Xuất khẩu từng bị hạn chế, nhưng ngành công nghiệp lập luận rằng việc chỉ nhắm vào khí tự nhiên là không công bằng khi hầu hết các mặt hàng khác của Mỹ đều có thể được bán cho người trả giá cao nhất ở bất cứ đâu trên thế giới.
Cuộc khủng hoảng ở Vịnh Ba Tư đã cắt đứt khoảng 20% nguồn cung khí đốt tự nhiên hóa lỏng (LNG) của thế giới. Điều này chỉ làm tăng nhu cầu đối với LNG của Mỹ và khuyến khích việc xây dựng các cơ sở xuất khẩu mới. Liệu sẽ có lúc giá khí đốt tự nhiên ở Mỹ tăng cao đến mức người dân Mỹ sẽ yêu cầu hạn chế xuất khẩu LNG để giữ giá trong nước ở mức thấp?
Thị trường năng lượng đã bị tắc nghẽn bởi cuộc chiến tranh Iran và việc đóng cửa eo biển Hormuz. Kết quả là một cuộc chạy đua toàn cầu để có đủ nguồn cung. Một số quốc gia đã quyết định tích trữ nguồn cung của mình trước sự bất ổn như vậy, bao gồm Trung Quốc và Thái Lan. Liệu các quốc gia khác, bao gồm cả Hoa Kỳ, sẽ quyết định bằng cách nào đó hạn chế xuất khẩu các sản phẩm dầu mỏ và khí đốt tự nhiên khi cuộc khủng hoảng kéo dài? Cả Trung Quốc và Thái Lan đều đã hạn chế xuất khẩu như một biện pháp phòng ngừa. Hành động như vậy ở những nơi khác có thể chỉ xảy ra do sự bất mãn của công chúng và thậm chí là bất ổn.
Nguồn tin: Xangdau.net






















