Giá dầu đã giảm mạnh nhất kể từ khi chiến tranh Iran bắt đầu vào cuối tháng Hai, với dầu thô Brent giao tháng Sáu và WTI giao tháng Năm giảm xuống mức giữa 90 đô la/thùng, cùng với giá các sản phẩm lọc dầu giảm. Mỹ và Iran đã đồng ý một thỏa thuận ngừng bắn tạm thời kéo dài hai tuần vào thứ Tư, với việc Tehran cho phép các tàu vận chuyển hàng hóa đi qua eo biển Hormuz một cách an toàn.
Hai tuần này được coi là khoảng thời gian để hoàn tất một giải pháp lâu dài, với các cuộc đàm phán chính thức dự kiến bắt đầu tại Pakistan. Tuy nhiên, các nhà phân tích dầu mỏ và hàng hóa tại Standard Chartered cho rằng việc điều chỉnh giá dầu có thể quá sâu, và giá dầu có thể tăng vọt nếu có bất kỳ báo cáo nào về leo thang hoặc tái xuất hiện những lời lẽ hiếu chiến. Trước đó, StanChart đã đưa ra dự báo giá dầu quý II cho dầu thô Brent ở mức 98 đô la/thùng và WTI ở mức 92,50 đô la/thùng. Giá dầu Brent giao tháng 6 đang giao dịch ở mức 95,57 USD/thùng lúc 14:30 chiều giờ ET, trong khi giá dầu WTI giao tháng 5 đang giao dịch ở mức 96,99 USD/thùng.
StanChart lưu ý rằng diễn biến giá ngắn hạn tiếp tục chịu ảnh hưởng bởi sự leo thang và giảm leo thang trong cuộc xung đột ở Trung Đông, điều này đã gây ra một số điểm nóng trong khu vực, làm giảm lưu lượng vận chuyển qua eo biển Hormuz và làm gián đoạn sản xuất từ các nước vùng Vịnh. Các nhà phân tích lưu ý rằng giá dầu Brent đang ở trạng thái nghịch đảo dọc theo đường cong kỳ hạn, với phần cuối của đường cong ổn định ở mức 67-70 USD/thùng; tuy nhiên, họ dự đoán rằng giá dầu có khả năng vẫn cao hơn 10-20 USD/thùng so với mức trước xung đột, được hỗ trợ bởi việc mua vào để dự trữ chiến lược và sự chậm trễ về hậu cần do sự gián đoạn gây ra.
StanChart dự đoán xu hướng này sẽ tiếp tục ngay cả khi OPEC cố gắng khôi phục công suất sản xuất tối đa. Mặc dù phần lớn sản lượng dầu ở vùng Vịnh đến từ các mỏ có áp suất đủ để nhanh chóng khởi động lại, nhưng việc vận chuyển qua eo biển Hormuz không đột nhiên trở nên an toàn, với dòng chảy dầu phần lớn vẫn phụ thuộc vào quyết định của Iran. Sự không chắc chắn về các chi tiết kỹ thuật về cách các tàu có thể di chuyển an toàn vẫn chưa rõ ràng, điều này sẽ tiếp tục ảnh hưởng đến giá cước vận chuyển và chính sách bảo hiểm. Khả năng thu phí quá cảnh cũng vẫn chưa chắc chắn, mặc dù Bộ trưởng Giao thông Vận tải Oman đã tuyên bố rằng nước này đã ký tất cả các thỏa thuận liên quan đến vận tải biển, quy định rằng sẽ không thu phí quá cảnh. Có những báo cáo trên phương tiện truyền thông cho rằng các tàu vẫn cần sự cho phép của hải quân Iran hoặc có nguy cơ bị phá hủy.
Theo StanChart, khả năng kiểm soát cao độ nguồn cung năng lượng toàn cầu của Iran khó có thể được các nhà sản xuất vùng Vịnh khác chấp nhận về lâu dài, ngay cả khi điều đó được dung thứ trong một thời gian ngắn để giải quyết tình trạng tắc nghẽn tàu thuyền. StanChart ước tính hiện có 426 tàu chở dầu, 34 tàu chở khí hóa lỏng (LPG) và 19 tàu chở khí tự nhiên hóa lỏng (LNG) đang bị mắc kẹt tại eo biển Hormuz, trong đó các lô hàng LNG có khả năng nằm trong số những lô hàng đầu tiên được vận chuyển qua. Gần đây, hai tàu LNG của Qatar đã buộc phải từ bỏ nỗ lực rời khỏi eo biển Hormuz, điều này lẽ ra sẽ là chuyến xuất khẩu LNG đầu tiên của Qatar trong hơn một tháng. Các tàu này đã chất hàng vào cuối tháng Hai ngay trước khi xung đột bắt đầu, trước khi di chuyển về phía cửa phía đông của eo biển gần Oman vào sáng thứ Hai. Tuy nhiên, chúng đã buộc phải quay đầu vào sáng thứ Hai. Iran đã phong tỏa hiệu quả tuyến đường thủy này, chỉ cho phép các tàu được chấp thuận hoặc "không thù địch" đi qua. Tuy nhiên, triển vọng khí đốt tự nhiên không mấy khả quan, với StanChart lưu ý rằng thị trường đang ứng phó khá tốt với việc mất đi phần lớn nguồn cung khí đốt từ Trung Đông trong ngắn hạn. Xét cho cùng, sự gián đoạn đối với các lô hàng LNG từ Qatar và UAE đang được bù đắp phần lớn bởi sự tăng trưởng nguồn cung LNG dự kiến vào năm 2026, đáng chú ý nhất là từ Mỹ.
Thật vậy, sản lượng LNG của nhà xuất khẩu LNG lớn nhất thế giới có thể đủ để bù đắp cho khối lượng từ Trung Đông: Xuất khẩu LNG của Hoa Kỳ dự kiến sẽ tăng khoảng 13% vào năm 2026, được thúc đẩy bởi công suất mới từ Plaquemines của Venture Global LNG và Corpus Christi Stage 3 của Cheniere Energy (NYSE:LNG). Port Arthur LNG (Texas) và Rio Grande LNG dự kiến sẽ bắt đầu hoạt động từ năm 2027-2028, với các dự án khác dự kiến sẽ đi vào hoạt động năm 2030/2031.
Dự kiến công suất xuất khẩu LNG của Mỹ sẽ tăng hơn gấp đôi từ năm 2024 đến năm 2028, với lượng xuất khẩu dự kiến tăng từ 11,9 tỷ feet khối/ngày vào năm 2024 lên 21,5 tỷ feet khối/ngày vào năm 2030, củng cố vị thế của nước này là nhà xuất khẩu hàng đầu thế giới. Sự mở rộng nhanh chóng này đòi hỏi cơ sở hạ tầng mới đáng kể để vận chuyển khí nguyên liệu. May mắn thay, việc khởi công các dự án như đường ống dẫn khí Matterhorn Express Pipeline dự kiến sẽ giảm bớt các hạn chế về công suất vận chuyển, giúp ổn định giá khí tại Waha Hub.
Nguồn tin: Xangdau.net






















